Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Los Angeles FC
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Los Angeles FC vs San Jose Earthquakes hôm nay ngày 23/06/2024 lúc 09:40 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Los Angeles FC vs San Jose Earthquakes tại VĐQG Mỹ 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Los Angeles FC vs San Jose Earthquakes hôm nay chính xác nhất tại đây.
4 - 1 Antonio Josenildo Rodrigues de Oliveira
Vitor Costa de Brito
Preston Judd
Benjamin Kikanovic
Alfredo Morales
Tanner Beason
5 - 2 Benjamin Kikanovic
Jack Skahan
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Hugo Lloris | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 48 | 38 | 79.17% | 0 | 1 | 56 | 6.7 | |
| 23 | Kei Kamara | Tiền vệ công | 3 | 1 | 1 | 11 | 10 | 90.91% | 0 | 2 | 19 | 7.7 | |
| 6 | Ilie Sanchez Farres | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 1 | 60 | 58 | 96.67% | 0 | 0 | 69 | 7.2 | |
| 24 | Ryan Hollingshead | Hậu vệ cánh trái | 2 | 1 | 3 | 56 | 49 | 87.5% | 1 | 0 | 75 | 8.8 | |
| 33 | Aaron Ray Long | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 55 | 52 | 94.55% | 0 | 4 | 61 | 6.7 | |
| 14 | Sergi Palencia Hurtado | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 2 | 62 | 58 | 93.55% | 3 | 1 | 79 | 7.6 | |
| 99 | Denis Bouanga | Cánh trái | 8 | 2 | 2 | 24 | 22 | 91.67% | 6 | 1 | 63 | 9.1 | |
| 3 | Jesus Murillo | Trung vệ | 1 | 1 | 0 | 60 | 56 | 93.33% | 0 | 2 | 73 | 6.7 | |
| 11 | Timothy Tillman | Tiền vệ trụ | 2 | 0 | 2 | 60 | 53 | 88.33% | 0 | 1 | 71 | 7.2 | |
| 20 | Eduard Andres Atuesta Velasco | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 4 | 68 | 56 | 82.35% | 5 | 0 | 88 | 6.7 | |
| 4 | Eddie Segura | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 19 | 16 | 84.21% | 0 | 1 | 26 | 6.8 | |
| 19 | Mateusz Bogusz | Tiền vệ công | 4 | 2 | 4 | 51 | 44 | 86.27% | 7 | 0 | 71 | 10 | |
| 2 | Omar Antonio Campos Chagoya | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 2 | 8 | 8 | 100% | 0 | 0 | 10 | 6.7 | |
| 21 | Tomas Angel Gutierrez | Tiền đạo cắm | 3 | 1 | 0 | 5 | 4 | 80% | 1 | 0 | 9 | 7.2 | |
| 27 | Nathan Ordaz | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 1 | 7 | 6 | 85.71% | 0 | 1 | 10 | 7.2 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 6 | Alfredo Morales | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 18 | 17 | 94.44% | 0 | 0 | 21 | 6.4 | |
| 9 | Amahl Pellegrino | Cánh trái | 0 | 0 | 1 | 7 | 5 | 71.43% | 0 | 0 | 14 | 6.3 | |
| 10 | Cristian Espinoza | Cánh phải | 1 | 1 | 4 | 26 | 23 | 88.46% | 10 | 0 | 54 | 7.3 | |
| 94 | Vitor Costa de Brito | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 23 | 18 | 78.26% | 1 | 0 | 42 | 5.9 | |
| 14 | Jackson Yueill | Tiền vệ trụ | 3 | 1 | 1 | 59 | 55 | 93.22% | 1 | 0 | 68 | 6.4 | |
| 11 | Jeremy Ebobisse | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 19 | 16 | 84.21% | 0 | 0 | 25 | 6.5 | |
| 3 | Paul Marie | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 42 | 36 | 85.71% | 2 | 0 | 69 | 6.7 | |
| 26 | Antonio Josenildo Rodrigues de Oliveira | Trung vệ | 2 | 1 | 0 | 43 | 40 | 93.02% | 0 | 0 | 56 | 6.6 | |
| 23 | Hernan Lopez Munoz | Tiền vệ công | 2 | 0 | 2 | 34 | 25 | 73.53% | 1 | 0 | 51 | 6.1 | |
| 16 | Jack Skahan | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 3 | 3 | 100% | 1 | 0 | 5 | 6.3 | |
| 15 | Tanner Beason | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 18 | 14 | 77.78% | 2 | 1 | 29 | 6.8 | |
| 28 | Benjamin Kikanovic | Cánh trái | 1 | 1 | 1 | 10 | 10 | 100% | 0 | 0 | 21 | 6.8 | |
| 19 | Preston Judd | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 1 | 10 | 5 | 50% | 1 | 2 | 18 | 7.1 | |
| 98 | Jacob Jackson | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 27 | 19 | 70.37% | 0 | 0 | 36 | 5.6 | |
| 30 | Niko Tsakiris | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 25 | 21 | 84% | 0 | 0 | 30 | 6.2 | |
| 24 | Daniel Munie | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 45 | 40 | 88.89% | 0 | 4 | 54 | 6.4 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ