Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Los Angeles FC
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Los Angeles FC vs Seattle Sounders hôm nay ngày 15/05/2025 lúc 09:30 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Los Angeles FC vs Seattle Sounders tại VĐQG Mỹ 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Los Angeles FC vs Seattle Sounders hôm nay chính xác nhất tại đây.
Nouhou Tolo
Kim Kee-Hee
Osaze De Rosario
Albert Rusnak
Danny Musovski
Ryan Kent
Stuart Hawkins
Joao Paulo Mior
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Hugo Lloris | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 43 | 29 | 67.44% | 0 | 0 | 48 | 7.25 | |
| 9 | Olivier Giroud | Forward | 0 | 0 | 1 | 6 | 4 | 66.67% | 0 | 1 | 7 | 6.7 | |
| 8 | Marco Delgado | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 15 | 15 | 100% | 0 | 0 | 18 | 6.38 | |
| 5 | Marlon Santos da Silva Barbosa | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 111 | 105 | 94.59% | 0 | 0 | 116 | 6.91 | |
| 14 | Sergi Palencia Hurtado | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 3 | 76 | 67 | 88.16% | 1 | 2 | 98 | 7.76 | |
| 20 | Yaw Yeboah | Hậu vệ cánh trái | 1 | 1 | 0 | 6 | 6 | 100% | 0 | 0 | 12 | 7.34 | |
| 99 | Denis Bouanga | Cánh trái | 4 | 2 | 0 | 24 | 22 | 91.67% | 7 | 0 | 51 | 7.56 | |
| 22 | Cengiz Under | Cánh phải | 2 | 1 | 1 | 26 | 21 | 80.77% | 3 | 0 | 36 | 7.78 | |
| 11 | Timothy Tillman | Tiền vệ trụ | 2 | 1 | 0 | 48 | 43 | 89.58% | 0 | 0 | 62 | 6.59 | |
| 4 | Eddie Segura | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 104 | 101 | 97.12% | 0 | 0 | 112 | 7.04 | |
| 17 | Jeremy Ebobisse | Forward | 1 | 1 | 1 | 15 | 15 | 100% | 0 | 0 | 28 | 7.63 | |
| 23 | Frankie Amaya | Tiền vệ trụ | 1 | 1 | 1 | 54 | 52 | 96.3% | 0 | 0 | 65 | 7.24 | |
| 6 | Igor Jesus Lima | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 53 | 48 | 90.57% | 0 | 0 | 65 | 7.96 | |
| 30 | David Martinez Morales | Cánh phải | 0 | 0 | 2 | 12 | 9 | 75% | 0 | 0 | 18 | 6.96 | |
| 29 | Artem Smolyakov | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 50 | 46 | 92% | 1 | 1 | 63 | 6.77 | |
| 27 | Nathan Ordaz | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 8 | 6 | 75% | 0 | 0 | 12 | 6.49 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 20 | Kim Kee-Hee | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 24 | 20 | 83.33% | 0 | 0 | 29 | 5.95 | |
| 6 | Joao Paulo Mior | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 1 | 75 | 64 | 85.33% | 0 | 0 | 89 | 5.85 | |
| 11 | Albert Rusnak | Tiền vệ công | 1 | 0 | 0 | 10 | 8 | 80% | 1 | 0 | 13 | 5.83 | |
| 28 | Yeimar Pastor Gomez Andrade | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 20 | 16 | 80% | 0 | 1 | 29 | 6.75 | |
| 26 | Andy Thomas | 0 | 0 | 0 | 21 | 13 | 61.9% | 0 | 0 | 30 | 5.46 | ||
| 77 | Ryan Kent | Cánh trái | 0 | 0 | 2 | 6 | 4 | 66.67% | 1 | 0 | 12 | 6.12 | |
| 5 | Nouhou Tolo | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 26 | 22 | 84.62% | 0 | 1 | 43 | 5.83 | |
| 9 | Jesus Ferreira | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 17 | 16 | 94.12% | 0 | 0 | 20 | 5.97 | |
| 14 | Paul Rothrock | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 20 | 15 | 75% | 1 | 1 | 38 | 5.72 | |
| 19 | Danny Musovski | Forward | 0 | 0 | 1 | 3 | 2 | 66.67% | 0 | 0 | 6 | 5.78 | |
| 10 | Pedro De La Vega | Cánh phải | 2 | 1 | 0 | 18 | 15 | 83.33% | 1 | 0 | 35 | 7.24 | |
| 75 | Danny Leyva | Tiền vệ phòng ngự | 2 | 0 | 3 | 71 | 59 | 83.1% | 4 | 0 | 85 | 6.3 | |
| 15 | Jon Bell | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 50 | 42 | 84% | 0 | 1 | 56 | 5.41 | |
| 95 | Osaze De Rosario | Forward | 2 | 2 | 0 | 12 | 9 | 75% | 0 | 3 | 18 | 6.24 | |
| 85 | Kalani Kossa Rienzi | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 42 | 37 | 88.1% | 1 | 0 | 61 | 7.25 | |
| 39 | Stuart Hawkins | Defender | 0 | 0 | 0 | 4 | 3 | 75% | 0 | 0 | 4 | 5.9 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ