Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Los Angeles FC
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Los Angeles FC vs Seattle Sounders hôm nay ngày 22/06/2023 lúc 09:30 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Los Angeles FC vs Seattle Sounders tại VĐQG Mỹ 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Los Angeles FC vs Seattle Sounders hôm nay chính xác nhất tại đây.
Marcelo Nicolas Lodeiro Benitez
Kelyn Rowe
Reed Baker Whiting
Joshua Atencio
Heber Araujo dos Santos
Freddy Montero
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 14 | Giorgio Chiellini | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 31 | 25 | 80.65% | 0 | 1 | 40 | 7.11 | |
| 10 | Carlos Alberto Vela | Cánh phải | 0 | 0 | 1 | 22 | 17 | 77.27% | 5 | 0 | 33 | 6.5 | |
| 6 | Ilie Sanchez Farres | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 37 | 33 | 89.19% | 0 | 1 | 40 | 6.65 | |
| 24 | Ryan Hollingshead | Hậu vệ cánh trái | 3 | 0 | 0 | 24 | 21 | 87.5% | 0 | 0 | 44 | 6.91 | |
| 77 | John McCarthy | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 13 | 5 | 38.46% | 0 | 0 | 21 | 6.86 | |
| 99 | Denis Bouanga | Cánh trái | 2 | 0 | 0 | 24 | 18 | 75% | 0 | 1 | 37 | 6.52 | |
| 12 | Diego Jose Palacios Espinoza | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 0 | 46 | 43 | 93.48% | 3 | 1 | 59 | 6.68 | |
| 17 | Daniel Crisostomo | Midfielder | 1 | 0 | 0 | 18 | 17 | 94.44% | 1 | 0 | 30 | 6.63 | |
| 19 | Mateusz Bogusz | Tiền vệ công | 1 | 1 | 3 | 30 | 26 | 86.67% | 5 | 2 | 40 | 8.12 | |
| 2 | Denil Maldonado | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 21 | 17 | 80.95% | 0 | 2 | 28 | 6.68 | |
| 22 | Kwadwo Opoku | Cánh phải | 1 | 0 | 2 | 26 | 21 | 80.77% | 0 | 0 | 37 | 6.61 | |
| 7 | Stipe Biuk | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 1 | 6.04 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 24 | Stefan Frei | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 16 | 10 | 62.5% | 0 | 0 | 19 | 5.71 | |
| 9 | Raul Ruidiaz | Tiền đạo cắm | 6 | 2 | 0 | 16 | 14 | 87.5% | 1 | 0 | 25 | 6.23 | |
| 10 | Marcelo Nicolas Lodeiro Benitez | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 28 | 23 | 82.14% | 3 | 1 | 39 | 6.2 | |
| 6 | Joao Paulo Mior | Tiền vệ trụ | 2 | 0 | 1 | 58 | 51 | 87.93% | 2 | 0 | 75 | 6.84 | |
| 11 | Albert Rusnak | Tiền vệ công | 0 | 0 | 2 | 20 | 16 | 80% | 2 | 0 | 27 | 6.57 | |
| 28 | Yeimar Pastor Gomez Andrade | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 40 | 35 | 87.5% | 0 | 1 | 47 | 6.44 | |
| 5 | Nouhou Tolo | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 34 | 28 | 82.35% | 1 | 2 | 42 | 6.5 | |
| 23 | Leonardo Alves Chu Franco | Cánh trái | 1 | 0 | 2 | 14 | 11 | 78.57% | 4 | 1 | 29 | 6.39 | |
| 73 | Obed Vaargas | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 36 | 33 | 91.67% | 0 | 0 | 38 | 6.25 | |
| 25 | Jackson Ragen | Trung vệ | 0 | 0 | 2 | 42 | 38 | 90.48% | 0 | 6 | 48 | 6.8 | |
| 33 | Cody Baker | Defender | 0 | 0 | 1 | 24 | 15 | 62.5% | 1 | 2 | 35 | 6.24 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ