Los Angeles FC
-1.5 1.08
+1.5 0.70
2.5 1.20
u 0.50
1.36
5.50
4.70
-0.5 1.08
+0.5 0.85
1.25 0.88
u 0.93
1.91
6
2.6
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Los Angeles FC vs St. Louis City hôm nay ngày 15/03/2026 lúc 09:40 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Los Angeles FC vs St. Louis City tại VĐQG Mỹ 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Los Angeles FC vs St. Louis City hôm nay chính xác nhất tại đây.
Sergio Duvan Cordova Lezama
Brendan McSorley
Jeong Sang Bin
Celio Pompeu
Mykhi Joyner
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Hugo Lloris | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 19 | 9 | 47.37% | 0 | 0 | 28 | 7.28 | |
| 7 | Son Heung Min | Cánh trái | 2 | 0 | 1 | 20 | 20 | 100% | 0 | 0 | 30 | 6.63 | |
| 19 | Tyler Boyd | Cánh trái | 2 | 1 | 1 | 12 | 11 | 91.67% | 2 | 0 | 25 | 6.97 | |
| 8 | Marco Delgado | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 37 | 34 | 91.89% | 1 | 0 | 44 | 6.36 | |
| 24 | Ryan Hollingshead | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0% | 0 | 2 | 4 | 6.33 | |
| 99 | Denis Bouanga | Cánh trái | 3 | 1 | 1 | 29 | 28 | 96.55% | 5 | 0 | 55 | 6.52 | |
| 11 | Timothy Tillman | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 29 | 25 | 86.21% | 0 | 0 | 39 | 6.82 | |
| 5 | Ryan Porteous | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 54 | 45 | 83.33% | 0 | 3 | 73 | 7.39 | |
| 4 | Eddie Segura | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 69 | 58 | 84.06% | 1 | 1 | 97 | 7.35 | |
| 66 | Mathieu Choiniere | Tiền vệ trụ | 2 | 2 | 0 | 48 | 45 | 93.75% | 0 | 1 | 56 | 9 | |
| 21 | Ryan Raposo | Tiền vệ trái | 2 | 0 | 1 | 29 | 24 | 82.76% | 3 | 1 | 46 | 6.87 | |
| 91 | Nkosi Burgess | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 50 | 44 | 88% | 0 | 0 | 55 | 6.32 | |
| 30 | David Martinez Morales | Cánh phải | 0 | 0 | 1 | 14 | 9 | 64.29% | 0 | 0 | 18 | 5.97 | |
| 27 | Nathan Ordaz | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 1 | 13 | 11 | 84.62% | 1 | 0 | 23 | 6.92 | |
| 65 | Amin Boudri | Tiền vệ công | 1 | 1 | 1 | 7 | 5 | 71.43% | 0 | 0 | 11 | 6.51 | |
| 22 | Jude Terry | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 6 | 6 | 100% | 0 | 0 | 8 | 6.06 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Roman Burki | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 17 | 17 | 100% | 0 | 0 | 24 | 5.83 | |
| 32 | Timo Baumgartl | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 79 | 76 | 96.2% | 0 | 1 | 87 | 6.31 | |
| 36 | Cedric Teuchert | Tiền đạo cắm | 2 | 1 | 1 | 13 | 10 | 76.92% | 0 | 0 | 19 | 6.32 | |
| 17 | Marcel Hartel | Tiền vệ trụ | 4 | 1 | 2 | 51 | 44 | 86.27% | 9 | 0 | 73 | 6.81 | |
| 8 | Chris Durkin | Tiền vệ phòng ngự | 2 | 0 | 2 | 56 | 51 | 91.07% | 0 | 1 | 72 | 6.69 | |
| 16 | Sergio Duvan Cordova Lezama | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 12 | 10 | 83.33% | 1 | 0 | 19 | 5.95 | |
| 20 | Rafael Lucas Cardoso dos Santos | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 2 | 35 | 32 | 91.43% | 11 | 0 | 56 | 6.3 | |
| 24 | Daniel Edelman | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 50 | 42 | 84% | 0 | 1 | 66 | 6.38 | |
| 77 | Jeong Sang Bin | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 3 | 3 | 100% | 0 | 0 | 5 | 6.16 | |
| 6 | Conrad Wallem | Tiền vệ phải | 1 | 0 | 2 | 36 | 29 | 80.56% | 4 | 1 | 66 | 6.35 | |
| 99 | Jaziel Orozco Landeros | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 0 | 65 | 60 | 92.31% | 0 | 1 | 74 | 6.19 | |
| 21 | Dante Polvara | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 82 | 73 | 89.02% | 1 | 0 | 88 | 5.99 | |
| 11 | Simon Becher | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 1 | 21 | 12 | 57.14% | 0 | 1 | 39 | 6 | |
| 12 | Celio Pompeu | Cánh trái | 1 | 1 | 1 | 2 | 2 | 100% | 3 | 0 | 8 | 6.48 | |
| 80 | Brendan McSorley | Tiền đạo cắm | 2 | 1 | 0 | 1 | 1 | 100% | 1 | 0 | 7 | 6.16 | |
| 59 | Mykhi Joyner | Tiền vệ trái | 1 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0% | 1 | 0 | 4 | 6.13 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ