Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Los Angeles FC
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Los Angeles FC vs Toronto FC hôm nay ngày 09/10/2025 lúc 09:40 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Los Angeles FC vs Toronto FC tại VĐQG Mỹ 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Los Angeles FC vs Toronto FC hôm nay chính xác nhất tại đây.
Kosi Thompson
Markus Cimermancic
Deandre Kerr
Malik Henry
Alonso Coello
Alonso Coello Card changed
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Hugo Lloris | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 17 | 10 | 58.82% | 0 | 0 | 26 | 6.93 | |
| 8 | Marco Delgado | Midfielder | 0 | 0 | 1 | 50 | 44 | 88% | 1 | 0 | 62 | 6.97 | |
| 22 | Alexandru Baluta | Cánh phải | 2 | 1 | 0 | 5 | 5 | 100% | 0 | 0 | 8 | 6.15 | |
| 24 | Ryan Hollingshead | Defender | 0 | 0 | 1 | 13 | 12 | 92.31% | 0 | 1 | 18 | 6.69 | |
| 16 | Jailson Marques Siqueira,Jaja | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 15 | 14 | 93.33% | 0 | 0 | 17 | 6.26 | |
| 14 | Sergi Palencia Hurtado | Defender | 1 | 0 | 3 | 44 | 40 | 90.91% | 2 | 1 | 68 | 7.2 | |
| 20 | Yaw Yeboah | Forward | 2 | 0 | 1 | 16 | 15 | 93.75% | 0 | 0 | 20 | 6.37 | |
| 11 | Timothy Tillman | Midfielder | 1 | 1 | 1 | 48 | 40 | 83.33% | 0 | 0 | 68 | 7.48 | |
| 5 | Ryan Porteous | Defender | 0 | 0 | 0 | 54 | 52 | 96.3% | 0 | 1 | 67 | 7 | |
| 4 | Eddie Segura | Defender | 1 | 0 | 1 | 53 | 49 | 92.45% | 0 | 0 | 68 | 7.58 | |
| 17 | Jeremy Ebobisse | Forward | 3 | 2 | 1 | 18 | 17 | 94.44% | 0 | 0 | 24 | 7.3 | |
| 23 | Frankie Amaya | Midfielder | 1 | 1 | 3 | 25 | 23 | 92% | 0 | 0 | 27 | 7.54 | |
| 91 | Nkosi Burgess | Defender | 1 | 0 | 0 | 45 | 41 | 91.11% | 0 | 0 | 65 | 7.74 | |
| 30 | David Martinez Morales | Forward | 3 | 1 | 1 | 18 | 15 | 83.33% | 2 | 1 | 30 | 6.29 | |
| 29 | Artem Smolyakov | Defender | 1 | 1 | 1 | 38 | 32 | 84.21% | 6 | 1 | 48 | 6.85 | |
| 19 | Andy Moran | Midfielder | 1 | 0 | 0 | 32 | 27 | 84.38% | 0 | 0 | 44 | 6.57 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Sean Johnson | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 31 | 26 | 83.87% | 0 | 0 | 39 | 7.87 | |
| 17 | Sigurd Rosted | Defender | 0 | 0 | 0 | 64 | 60 | 93.75% | 0 | 1 | 69 | 5.85 | |
| 23 | Maxime Dominguez | Midfielder | 4 | 0 | 1 | 72 | 64 | 88.89% | 0 | 1 | 88 | 6.23 | |
| 10 | Djordje Mihailovic | Midfielder | 1 | 1 | 2 | 38 | 33 | 86.84% | 6 | 0 | 58 | 6.37 | |
| 28 | Raoul Petretta | Defender | 0 | 0 | 0 | 52 | 44 | 84.62% | 1 | 0 | 64 | 5.99 | |
| 8 | Jose Adoni Cifuentes Charcopa | Midfielder | 0 | 0 | 2 | 56 | 51 | 91.07% | 1 | 1 | 71 | 5.76 | |
| 7 | Theo Corbeanu | Forward | 1 | 0 | 0 | 25 | 23 | 92% | 5 | 0 | 42 | 6.06 | |
| 99 | Jules Anthony Vilsaint | Forward | 1 | 0 | 0 | 12 | 7 | 58.33% | 0 | 0 | 24 | 6.03 | |
| 29 | Deandre Kerr | Forward | 1 | 0 | 0 | 2 | 1 | 50% | 0 | 1 | 5 | 5.99 | |
| 6 | Kosi Thompson | Midfielder | 1 | 1 | 0 | 86 | 82 | 95.35% | 0 | 1 | 92 | 5.93 | |
| 19 | Kobe Franklin | Defender | 0 | 0 | 0 | 38 | 34 | 89.47% | 2 | 0 | 57 | 5.73 | |
| 14 | Alonso Coello | Midfielder | 1 | 1 | 0 | 116 | 109 | 93.97% | 0 | 0 | 131 | 5.96 | |
| 71 | Markus Cimermancic | Midfielder | 0 | 0 | 1 | 8 | 8 | 100% | 0 | 0 | 9 | 6.08 | |
| 78 | Malik Henry | Midfielder | 1 | 0 | 0 | 2 | 1 | 50% | 0 | 0 | 3 | 5.99 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ