Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Los Angeles FC
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Los Angeles FC vs Vancouver Whitecaps hôm nay ngày 25/06/2023 lúc 09:30 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Los Angeles FC vs Vancouver Whitecaps tại VĐQG Mỹ 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Los Angeles FC vs Vancouver Whitecaps hôm nay chính xác nhất tại đây.
0 - 1 Ranko Veselinovic
0 - 2 OBrian White
Ryan Raposo
1 - 3 Ryan Gauld
Simon Becher
Sebastian Berhalter
Pedro Jeampierre Vite Uca
Deiber Caicedo
Luis Carlos Ramos Martins
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 14 | Giorgio Chiellini | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 20 | 13 | 65% | 0 | 0 | 25 | 6.14 | |
| 10 | Carlos Alberto Vela | Cánh phải | 4 | 4 | 3 | 37 | 33 | 89.19% | 6 | 0 | 58 | 7.71 | |
| 6 | Ilie Sanchez Farres | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 67 | 60 | 89.55% | 0 | 1 | 73 | 6.05 | |
| 24 | Ryan Hollingshead | Hậu vệ cánh trái | 1 | 1 | 0 | 53 | 40 | 75.47% | 0 | 2 | 76 | 6.15 | |
| 77 | John McCarthy | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 21 | 14 | 66.67% | 0 | 0 | 37 | 6.92 | |
| 99 | Denis Bouanga | Cánh trái | 5 | 1 | 3 | 30 | 20 | 66.67% | 5 | 1 | 54 | 8.16 | |
| 11 | Timothy Tillman | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 12 | 12 | 100% | 0 | 0 | 12 | 6.04 | |
| 12 | Diego Jose Palacios Espinoza | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 62 | 49 | 79.03% | 4 | 1 | 100 | 7.51 | |
| 17 | Daniel Crisostomo | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 45 | 36 | 80% | 0 | 1 | 51 | 6.18 | |
| 19 | Mateusz Bogusz | Tiền vệ công | 4 | 2 | 3 | 32 | 28 | 87.5% | 1 | 1 | 48 | 7.14 | |
| 2 | Denil Maldonado | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 60 | 51 | 85% | 0 | 0 | 74 | 6.14 | |
| 20 | Jose Adoni Cifuentes Charcopa | Tiền vệ trụ | 3 | 1 | 3 | 61 | 49 | 80.33% | 0 | 1 | 84 | 6.67 | |
| 18 | Erik Duenas | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 11 | 11 | 100% | 0 | 0 | 15 | 6.13 | |
| 22 | Kwadwo Opoku | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 0 | 0 | 3 | 5.94 | |
| 7 | Stipe Biuk | Cánh trái | 0 | 0 | 1 | 27 | 20 | 74.07% | 0 | 0 | 36 | 6.19 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 24 | OBrian White | Tiền đạo cắm | 3 | 2 | 1 | 28 | 22 | 78.57% | 0 | 3 | 41 | 7.96 | |
| 14 | Luis Carlos Ramos Martins | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 23 | 18 | 78.26% | 1 | 2 | 38 | 6.55 | |
| 25 | Ryan Gauld | Tiền vệ công | 3 | 2 | 4 | 27 | 22 | 81.48% | 9 | 2 | 57 | 9.78 | |
| 18 | Yohei Takaoka | Defender | 0 | 0 | 0 | 28 | 14 | 50% | 0 | 1 | 37 | 7.34 | |
| 8 | Alessandro Schopf | Tiền vệ trụ | 1 | 1 | 2 | 31 | 26 | 83.87% | 0 | 1 | 46 | 7.35 | |
| 20 | Adrian Andres Cubas | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 43 | 35 | 81.4% | 0 | 3 | 68 | 8.14 | |
| 9 | Sergio Duvan Cordova Lezama | Tiền đạo cắm | 5 | 2 | 0 | 13 | 7 | 53.85% | 0 | 4 | 30 | 7.61 | |
| 4 | Ranko Veselinovic | Trung vệ | 1 | 1 | 0 | 29 | 20 | 68.97% | 0 | 4 | 46 | 7.25 | |
| 7 | Deiber Caicedo | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0% | 0 | 0 | 3 | 5.94 | |
| 2 | Mathias Laborda | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 35 | 28 | 80% | 2 | 2 | 55 | 6.82 | |
| 27 | Ryan Raposo | Cánh phải | 2 | 1 | 0 | 24 | 16 | 66.67% | 4 | 0 | 48 | 6.69 | |
| 16 | Sebastian Berhalter | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 4 | 3 | 75% | 0 | 0 | 11 | 6.5 | |
| 45 | Pedro Jeampierre Vite Uca | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 2 | 39 | 30 | 76.92% | 0 | 0 | 64 | 6.65 | |
| 29 | Simon Becher | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0% | 0 | 1 | 5 | 5.92 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ