Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Los Angeles FC
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Los Angeles FC vs Vancouver Whitecaps hôm nay ngày 28/10/2024 lúc 08:55 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Los Angeles FC vs Vancouver Whitecaps tại VĐQG Mỹ 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Los Angeles FC vs Vancouver Whitecaps hôm nay chính xác nhất tại đây.
Pabrice Picault
Alessandro Schopf
Sebastian Berhalter
Mathias Laborda
Levonte Johnson
Damir Kreilach
2 - 1 Ryan Gauld
Ranko Veselinovic
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Hugo Lloris | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 21 | 11 | 52.38% | 0 | 0 | 27 | 6.5 | |
| 10 | Carlos Alberto Vela | Cánh phải | 0 | 0 | 1 | 7 | 5 | 71.43% | 1 | 0 | 8 | 6.7 | |
| 9 | Olivier Giroud | Tiền đạo cắm | 2 | 0 | 1 | 12 | 9 | 75% | 0 | 2 | 21 | 7.2 | |
| 23 | Kei Kamara | Tiền vệ công | 1 | 0 | 0 | 7 | 6 | 85.71% | 0 | 2 | 12 | 6.8 | |
| 6 | Ilie Sanchez Farres | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 11 | 6 | 54.55% | 0 | 1 | 16 | 6.6 | |
| 25 | Maxine Chanot | Defender | 0 | 0 | 0 | 67 | 58 | 86.57% | 0 | 3 | 79 | 7.1 | |
| 24 | Ryan Hollingshead | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 1 | 50 | 41 | 82% | 1 | 0 | 72 | 6.5 | |
| 33 | Aaron Ray Long | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 61 | 56 | 91.8% | 0 | 1 | 70 | 6.8 | |
| 5 | Marlon Santos da Silva Barbosa | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 3 | 2 | 66.67% | 0 | 0 | 3 | 6.2 | |
| 14 | Sergi Palencia Hurtado | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 61 | 53 | 86.89% | 0 | 0 | 77 | 6.8 | |
| 99 | Denis Bouanga | Cánh trái | 4 | 2 | 1 | 30 | 24 | 80% | 2 | 0 | 52 | 7.7 | |
| 11 | Timothy Tillman | Tiền vệ trụ | 2 | 1 | 1 | 43 | 38 | 88.37% | 0 | 0 | 51 | 7 | |
| 13 | Cristian Olivera | Cánh phải | 1 | 1 | 3 | 38 | 35 | 92.11% | 2 | 2 | 48 | 7.4 | |
| 8 | Lewis OBrien | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 66 | 57 | 86.36% | 0 | 0 | 78 | 7 | |
| 19 | Mateusz Bogusz | Tiền vệ công | 4 | 0 | 3 | 29 | 26 | 89.66% | 4 | 0 | 53 | 8.1 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 22 | Ali Ahmed | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 17 | 14 | 82.35% | 0 | 0 | 28 | 6.9 | |
| 24 | OBrian White | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 12 | 5 | 41.67% | 0 | 3 | 20 | 6.3 | |
| 26 | Stuart Armstrong | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 2 | 33 | 29 | 87.88% | 3 | 0 | 44 | 6.8 | |
| 19 | Damir Kreilach | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 1 | 6.9 | |
| 25 | Ryan Gauld | Tiền vệ công | 4 | 1 | 1 | 31 | 23 | 74.19% | 3 | 2 | 50 | 8.1 | |
| 3 | Sam Adekugbe | Hậu vệ cánh trái | 1 | 1 | 0 | 46 | 37 | 80.43% | 2 | 4 | 63 | 7.2 | |
| 1 | Yohei Takaoka | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 23 | 20 | 86.96% | 0 | 0 | 27 | 6.8 | |
| 8 | Alessandro Schopf | Tiền vệ công | 2 | 0 | 1 | 31 | 28 | 90.32% | 0 | 0 | 39 | 7 | |
| 20 | Adrian Andres Cubas | Tiền vệ phòng ngự | 2 | 0 | 0 | 58 | 51 | 87.93% | 0 | 0 | 64 | 6.6 | |
| 11 | Pabrice Picault | Cánh trái | 1 | 1 | 1 | 9 | 8 | 88.89% | 1 | 0 | 22 | 6.5 | |
| 4 | Ranko Veselinovic | Trung vệ | 1 | 1 | 0 | 71 | 66 | 92.96% | 0 | 1 | 87 | 7.2 | |
| 6 | Tristan Blackmon | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 78 | 69 | 88.46% | 0 | 2 | 89 | 6.2 | |
| 2 | Mathias Laborda | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 55 | 47 | 85.45% | 2 | 0 | 73 | 6.3 | |
| 16 | Sebastian Berhalter | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 3 | 19 | 18 | 94.74% | 4 | 0 | 27 | 6.9 | |
| 45 | Pedro Jeampierre Vite Uca | Tiền vệ công | 2 | 0 | 0 | 40 | 35 | 87.5% | 1 | 0 | 52 | 7 | |
| 28 | Levonte Johnson | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 2 | 6.6 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ