Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Los Angeles FC
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Los Angeles FC vs Vancouver Whitecaps hôm nay ngày 30/06/2025 lúc 08:30 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Los Angeles FC vs Vancouver Whitecaps tại VĐQG Mỹ 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Los Angeles FC vs Vancouver Whitecaps hôm nay chính xác nhất tại đây.
Ralph Priso-Mbongue
0 - 1 Emmanuel Sabbi
Tate Johnson
Ralph Priso-Mbongue
Antoine Coupland
J.C. Ngando
Bjorn Inge Utvik
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 9 | Olivier Giroud | Tiền đạo cắm | 4 | 1 | 0 | 14 | 8 | 57.14% | 0 | 0 | 25 | 5.97 | |
| 8 | Marco Delgado | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 30 | 28 | 93.33% | 0 | 0 | 34 | 6.32 | |
| 24 | Ryan Hollingshead | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 0 | 12 | 11 | 91.67% | 0 | 1 | 15 | 6.5 | |
| 33 | Aaron Ray Long | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 94 | 90 | 95.74% | 0 | 1 | 105 | 7 | |
| 14 | Sergi Palencia Hurtado | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 2 | 67 | 48 | 71.64% | 2 | 1 | 90 | 6.63 | |
| 99 | Denis Bouanga | Cánh trái | 2 | 0 | 3 | 24 | 19 | 79.17% | 9 | 0 | 53 | 6.43 | |
| 11 | Timothy Tillman | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 1 | 64 | 59 | 92.19% | 1 | 0 | 73 | 6.22 | |
| 4 | Eddie Segura | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 111 | 104 | 93.69% | 0 | 4 | 122 | 6.99 | |
| 17 | Jeremy Ebobisse | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 0 | 0 | 3 | 6 | |
| 26 | Javairo Dilrosun | Forward | 1 | 0 | 0 | 13 | 12 | 92.31% | 1 | 0 | 24 | 5.91 | |
| 18 | David Ochoa | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 16 | 14 | 87.5% | 0 | 1 | 24 | 5.96 | |
| 23 | Frankie Amaya | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 35 | 32 | 91.43% | 0 | 1 | 42 | 6.32 | |
| 6 | Igor Jesus Lima | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 2 | 49 | 48 | 97.96% | 0 | 0 | 57 | 6.63 | |
| 30 | David Martinez Morales | Cánh phải | 2 | 1 | 0 | 14 | 14 | 100% | 2 | 0 | 23 | 6.63 | |
| 29 | Artem Smolyakov | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 32 | 29 | 90.63% | 2 | 1 | 55 | 6.46 | |
| 27 | Nathan Ordaz | Tiền đạo cắm | 2 | 1 | 0 | 9 | 7 | 77.78% | 1 | 0 | 15 | 6.1 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 15 | Bjorn Inge Utvik | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 0 | 6.03 | |
| 1 | Yohei Takaoka | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 33 | 17 | 51.52% | 0 | 0 | 41 | 7.12 | |
| 20 | Adrian Andres Cubas | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 9 | 9 | 100% | 0 | 0 | 11 | 6.24 | |
| 14 | Daniel Armando Rios Calderon | Tiền đạo cắm | 2 | 0 | 0 | 20 | 15 | 75% | 0 | 3 | 36 | 6.32 | |
| 11 | Emmanuel Sabbi | Cánh phải | 1 | 1 | 0 | 10 | 4 | 40% | 0 | 1 | 22 | 7.51 | |
| 4 | Ranko Veselinovic | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 40 | 37 | 92.5% | 0 | 1 | 55 | 7.23 | |
| 33 | Tristan Blackmon | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 48 | 46 | 95.83% | 0 | 1 | 52 | 6.66 | |
| 2 | Mathias Laborda | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 35 | 29 | 82.86% | 4 | 2 | 65 | 7.62 | |
| 43 | Antoine Coupland | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 1 | 0 | 8 | 6.29 | |
| 13 | Ralph Priso-Mbongue | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 40 | 38 | 95% | 0 | 0 | 48 | 6.77 | |
| 45 | Pedro Jeampierre Vite Uca | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 35 | 28 | 80% | 7 | 0 | 51 | 6.71 | |
| 28 | Tate Johnson | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 37 | 28 | 75.68% | 0 | 0 | 56 | 6.6 | |
| 26 | J.C. Ngando | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 4 | 4 | 100% | 0 | 0 | 6 | 6.24 | |
| 18 | Edier Ocampo | Cánh phải | 1 | 0 | 0 | 26 | 23 | 88.46% | 1 | 0 | 39 | 6.05 | |
| 59 | Jeevan Badwal | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 22 | 20 | 90.91% | 1 | 1 | 31 | 7.37 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ