Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Los Angeles Galaxy
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Los Angeles Galaxy vs Atlanta United hôm nay ngày 25/08/2024 lúc 09:30 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Los Angeles Galaxy vs Atlanta United tại VĐQG Mỹ 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Los Angeles Galaxy vs Atlanta United hôm nay chính xác nhất tại đây.
Aleksey Miranchuk
Ajani Fortune
Daniel Armando Rios Calderon
Edwin Mosquera
Tyler Wolff
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 7 | Diego Fagundez | Cánh trái | 2 | 1 | 0 | 28 | 25 | 89.29% | 1 | 0 | 32 | 6.7 | |
| 18 | Marco Reus | Tiền vệ công | 3 | 2 | 3 | 33 | 31 | 93.94% | 0 | 0 | 42 | 8.4 | |
| 4 | Maya Yoshida | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 95 | 93 | 97.89% | 0 | 1 | 107 | 7.8 | |
| 5 | Gaston Brugman | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 39 | 36 | 92.31% | 0 | 0 | 41 | 6.9 | |
| 8 | Marco Delgado | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 70 | 66 | 94.29% | 3 | 0 | 80 | 7.2 | |
| 77 | John McCarthy | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 28 | 22 | 78.57% | 0 | 0 | 36 | 7.4 | |
| 2 | Miki Yamane | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 83 | 74 | 89.16% | 0 | 1 | 95 | 7.1 | |
| 28 | Joseph Paintsil | Cánh phải | 1 | 1 | 1 | 30 | 26 | 86.67% | 0 | 0 | 46 | 6.6 | |
| 14 | John Nelson | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 57 | 54 | 94.74% | 2 | 0 | 68 | 7.4 | |
| 20 | Edwin Javier Cerrillo | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 79 | 78 | 98.73% | 0 | 1 | 84 | 7.1 | |
| 10 | Riqui Puig | Tiền vệ trụ | 6 | 2 | 1 | 113 | 100 | 88.5% | 0 | 0 | 141 | 8.5 | |
| 19 | Mauricio Cuevas | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 5 | 4 | 80% | 0 | 0 | 8 | 6.6 | |
| 11 | Gabriel Fortes Chaves | Cánh phải | 7 | 2 | 2 | 57 | 52 | 91.23% | 4 | 0 | 84 | 7.4 | |
| 27 | Miguel Berry | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 1 | 2 | 2 | 100% | 0 | 1 | 4 | 6.4 | |
| 24 | Jalen Neal | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 103 | 99 | 96.12% | 0 | 1 | 106 | 7.1 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Brad Guzan | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 25 | 18 | 72% | 0 | 0 | 36 | 8.1 | |
| 13 | Dax McCarty | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 34 | 30 | 88.24% | 0 | 0 | 36 | 6.5 | |
| 3 | Derrick Williams | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 33 | 29 | 87.88% | 0 | 0 | 52 | 6.9 | |
| 59 | Aleksey Miranchuk | Tiền vệ công | 1 | 0 | 2 | 13 | 12 | 92.31% | 2 | 0 | 20 | 6.8 | |
| 5 | Stian Gregersen | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 24 | 22 | 91.67% | 0 | 0 | 32 | 6.5 | |
| 29 | Jamal Thiare | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 0 | 7 | 6 | 85.71% | 0 | 2 | 21 | 6.9 | |
| 16 | Xande Silva | Cánh trái | 1 | 1 | 5 | 25 | 21 | 84% | 0 | 0 | 38 | 7.3 | |
| 19 | Daniel Armando Rios Calderon | Tiền đạo cắm | 3 | 2 | 0 | 3 | 3 | 100% | 0 | 0 | 7 | 6.9 | |
| 11 | Brooks Lennon | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 1 | 34 | 28 | 82.35% | 3 | 1 | 39 | 6.5 | |
| 9 | Saba Lobjanidze | Cánh trái | 5 | 0 | 0 | 20 | 12 | 60% | 1 | 0 | 38 | 6.6 | |
| 6 | Bartosz Slisz | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 3 | 51 | 49 | 96.08% | 1 | 0 | 64 | 7.1 | |
| 18 | Pedro Miguel Santos Amador | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 2 | 31 | 24 | 77.42% | 1 | 0 | 52 | 7.2 | |
| 20 | Edwin Mosquera | Cánh trái | 1 | 0 | 1 | 4 | 3 | 75% | 2 | 0 | 11 | 6.4 | |
| 28 | Tyler Wolff | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 6 | 6 | 100% | 1 | 0 | 8 | 6.5 | |
| 35 | Ajani Fortune | Tiền vệ trụ | 2 | 0 | 1 | 31 | 23 | 74.19% | 0 | 0 | 46 | 7 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ