Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Los Angeles Galaxy
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Los Angeles Galaxy vs Austin FC hôm nay ngày 17/07/2025 lúc 09:30 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Los Angeles Galaxy vs Austin FC tại VĐQG Mỹ 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Los Angeles Galaxy vs Austin FC hôm nay chính xác nhất tại đây.
0 - 1 Myrto Uzuni
Guilherme Biro Trindade Dubas
Osman Bukari
Mikkel Desler
Brad Stuver
Jon Gallagher
0 - 2 Owen Wolff
Robert Taylor
Besard Sabovic
Julio Cascante
Jader Rafael Obrian
Calvin Fodrey
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 7 | Diego Fagundez | Cánh trái | 0 | 0 | 2 | 58 | 50 | 86.21% | 0 | 0 | 68 | 6.36 | |
| 18 | Marco Reus | Tiền vệ trụ | 2 | 0 | 1 | 39 | 35 | 89.74% | 3 | 0 | 54 | 6.13 | |
| 5 | Mathias Zanka Jorgensen | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 73 | 67 | 91.78% | 0 | 1 | 82 | 6.16 | |
| 4 | Maya Yoshida | Trung vệ | 1 | 0 | 1 | 69 | 59 | 85.51% | 0 | 2 | 76 | 6.38 | |
| 2 | Miki Yamane | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 2 | 65 | 57 | 87.69% | 2 | 1 | 89 | 6.51 | |
| 17 | Christian Ramirez | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 5 | 4 | 80% | 0 | 0 | 6 | 6.07 | |
| 28 | Joseph Paintsil | Cánh trái | 3 | 1 | 0 | 35 | 26 | 74.29% | 2 | 0 | 58 | 7.5 | |
| 14 | John Nelson | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 34 | 31 | 91.18% | 1 | 2 | 43 | 6.58 | |
| 6 | Edwin Javier Cerrillo | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 52 | 48 | 92.31% | 0 | 0 | 58 | 5.94 | |
| 19 | Mauricio Cuevas | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 7 | 5 | 71.43% | 2 | 0 | 10 | 6.03 | |
| 11 | Gabriel Fortes Chaves | Cánh phải | 8 | 2 | 0 | 34 | 28 | 82.35% | 1 | 1 | 64 | 7.03 | |
| 9 | Matheus Nascimento de Paula | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 2 | 13 | 10 | 76.92% | 0 | 1 | 28 | 6.85 | |
| 3 | Julian Aude | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 11 | 7 | 63.64% | 0 | 0 | 20 | 6.45 | |
| 16 | Isaiah Parente | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 21 | 18 | 85.71% | 0 | 0 | 22 | 6.25 | |
| 1 | Novak Micovic | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 15 | 12 | 80% | 0 | 0 | 21 | 6.53 | |
| 8 | Lucas Agustin Sanabria Magole | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 5 | 3 | 60% | 0 | 0 | 8 | 6.37 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 6 | Ilie Sanchez Farres | Midfielder | 0 | 0 | 1 | 37 | 33 | 89.19% | 0 | 0 | 48 | 7.17 | |
| 21 | Diego Rubio Kostner | Forward | 1 | 0 | 1 | 26 | 20 | 76.92% | 1 | 0 | 34 | 7.03 | |
| 1 | Brad Stuver | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 28 | 14 | 50% | 0 | 0 | 33 | 6.11 | |
| 5 | Oleksandr Svatok | Defender | 0 | 0 | 0 | 17 | 14 | 82.35% | 0 | 1 | 32 | 7.17 | |
| 16 | Robert Taylor | Forward | 0 | 0 | 0 | 5 | 3 | 60% | 0 | 1 | 8 | 6.18 | |
| 3 | Mikkel Desler | Defender | 0 | 0 | 0 | 37 | 33 | 89.19% | 1 | 0 | 66 | 6.36 | |
| 14 | Besard Sabovic | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 4 | 3 | 75% | 0 | 0 | 5 | 5.92 | |
| 4 | Brendan Hines-Ike | Defender | 0 | 0 | 0 | 28 | 25 | 89.29% | 0 | 1 | 36 | 6.55 | |
| 7 | Jader Rafael Obrian | Forward | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 2 | 5.98 | |
| 18 | Julio Cascante | Defender | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 1 | 8 | 6.08 | |
| 17 | Jon Gallagher | Forward | 0 | 0 | 0 | 7 | 6 | 85.71% | 0 | 0 | 14 | 6.06 | |
| 11 | Osman Bukari | Forward | 1 | 1 | 1 | 37 | 32 | 86.49% | 2 | 1 | 50 | 6.5 | |
| 10 | Myrto Uzuni | Forward | 2 | 2 | 1 | 17 | 15 | 88.24% | 0 | 1 | 25 | 8.39 | |
| 29 | Guilherme Biro Trindade Dubas | Defender | 1 | 0 | 0 | 41 | 33 | 80.49% | 1 | 1 | 59 | 6.79 | |
| 8 | Daniel Pereira | Midfielder | 0 | 0 | 1 | 59 | 55 | 93.22% | 2 | 0 | 81 | 6.5 | |
| 19 | Calvin Fodrey | Forward | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0% | 0 | 0 | 3 | 5.95 | |
| 33 | Owen Wolff | Midfielder | 2 | 2 | 1 | 50 | 42 | 84% | 2 | 0 | 64 | 8.29 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ