Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Los Angeles Galaxy
Pen [7-8]
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Los Angeles Galaxy vs CDSyC Cruz Azul hôm nay ngày 04/08/2025 lúc 09:30 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Los Angeles Galaxy vs CDSyC Cruz Azul tại Leagues Cup 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Los Angeles Galaxy vs CDSyC Cruz Azul hôm nay chính xác nhất tại đây.
0 - 1 Carlos Rodriguez
Jose Ignacio Rivero Segade
Luka Romero
Erik Antonio Lira Mendez
Mateo Levy
Jesus Gilberto Orozco Chiquete
Miguel Angel Marquez Machado
Miguel Angel Marquez Machado
Omar Antonio Campos Chagoya
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 7 | Diego Fagundez | Cánh trái | 0 | 0 | 1 | 41 | 36 | 87.8% | 0 | 0 | 44 | 6.9 | |
| 18 | Marco Reus | Tiền vệ công | 1 | 1 | 1 | 24 | 17 | 70.83% | 1 | 1 | 32 | 7.2 | |
| 5 | Mathias Zanka Jorgensen | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 65 | 60 | 92.31% | 0 | 2 | 76 | 7 | |
| 4 | Maya Yoshida | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 1 | 3 | 6.7 | |
| 2 | Miki Yamane | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 35 | 26 | 74.29% | 0 | 0 | 53 | 6.7 | |
| 28 | Joseph Paintsil | Cánh phải | 2 | 1 | 0 | 15 | 10 | 66.67% | 0 | 0 | 40 | 6.7 | |
| 14 | John Nelson | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 2 | 1 | 50% | 0 | 0 | 2 | 7.1 | |
| 6 | Edwin Javier Cerrillo | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 74 | 69 | 93.24% | 0 | 0 | 91 | 6 | |
| 19 | Mauricio Cuevas | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 4 | 3 | 75% | 3 | 0 | 21 | 7.3 | |
| 11 | Gabriel Fortes Chaves | Cánh phải | 1 | 1 | 0 | 20 | 15 | 75% | 0 | 0 | 49 | 8.2 | |
| 9 | Matheus Nascimento de Paula | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 5 | 3 | 60% | 0 | 0 | 9 | 6.8 | |
| 3 | Julian Aude | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 22 | 18 | 81.82% | 0 | 0 | 43 | 6.7 | |
| 1 | Novak Micovic | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 39 | 21 | 53.85% | 0 | 1 | 48 | 6.8 | |
| 25 | Carlos Emiro Torres Garces | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 41 | 36 | 87.8% | 0 | 1 | 53 | 5.5 | |
| 8 | Lucas Agustin Sanabria Magole | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 17 | 13 | 76.47% | 0 | 0 | 19 | 6.4 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 8 | Lorenzo Faravelli | Tiền vệ công | 1 | 0 | 2 | 52 | 48 | 92.31% | 0 | 0 | 62 | 6.8 | |
| 9 | Angel Baltazar Sepulveda Sanchez | Tiền đạo cắm | 2 | 1 | 1 | 10 | 7 | 70% | 1 | 1 | 29 | 6.3 | |
| 16 | Miguel Angel Marquez Machado | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 6 | 6 | 100% | 2 | 0 | 10 | 6.9 | |
| 33 | Gonzalo Piovi | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 58 | 52 | 89.66% | 0 | 1 | 75 | 7.2 | |
| 15 | Jose Ignacio Rivero Segade | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 2 | 37 | 29 | 78.38% | 3 | 1 | 63 | 7.4 | |
| 19 | Carlos Rodriguez | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 1 | 2 | 66 | 57 | 86.36% | 0 | 0 | 82 | 8.3 | |
| 6 | Erik Antonio Lira Mendez | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 0 | 62 | 56 | 90.32% | 1 | 0 | 77 | 7.3 | |
| 4 | Willer Emilio Ditta Perez | Trung vệ | 1 | 1 | 0 | 57 | 48 | 84.21% | 0 | 1 | 68 | 7.3 | |
| 23 | Kevin Mier | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 33 | 30 | 90.91% | 0 | 0 | 43 | 8.4 | |
| 7 | Mateusz Bogusz | Tiền vệ công | 4 | 0 | 3 | 30 | 29 | 96.67% | 3 | 0 | 53 | 6.4 | |
| 29 | Carlos Rodolfo Rotondi | Cánh trái | 4 | 0 | 2 | 38 | 30 | 78.95% | 3 | 2 | 68 | 7.3 | |
| 18 | Luka Romero | Cánh phải | 2 | 1 | 0 | 10 | 8 | 80% | 0 | 0 | 15 | 6.9 | |
| 20 | Jose Antonio Paradela | Tiền vệ trụ | 1 | 1 | 2 | 20 | 18 | 90% | 3 | 0 | 37 | 6.9 | |
| 3 | Omar Antonio Campos Chagoya | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 6 | 4 | 66.67% | 2 | 0 | 12 | 6.6 | |
| 5 | Jesus Gilberto Orozco Chiquete | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 3 | 2 | 66.67% | 1 | 1 | 6 | 5.9 | |
| 214 | Mateo Levy | Forward | 1 | 1 | 0 | 1 | 0 | 0% | 0 | 0 | 4 | 7 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ