Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Los Angeles Galaxy
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Los Angeles Galaxy vs Chicago Fire hôm nay ngày 27/08/2023 lúc 09:30 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Los Angeles Galaxy vs Chicago Fire tại VĐQG Mỹ 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Los Angeles Galaxy vs Chicago Fire hôm nay chính xác nhất tại đây.
Gaston Claudio Gimenez
Brian Gutierrez No penalty (VAR xác nhận)

Gaston Claudio Gimenez
Ousmane Doumbia
Maren Haile-Selassie
Ian Jairo Misael Torres Ramirez
Georgios Koutsias
Daniel Aceves
Jonathan Dean
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Jonathan Bond | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 10 | 10 | 100% | 0 | 1 | 17 | 7.28 | |
| 4 | Maya Yoshida | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 40 | 40 | 100% | 0 | 1 | 44 | 6.9 | |
| 10 | Douglas Costa de Souza | Cánh phải | 4 | 2 | 3 | 23 | 20 | 86.96% | 7 | 0 | 43 | 7.44 | |
| 16 | Oriol Rosell Argerich | 0 | 0 | 0 | 54 | 53 | 98.15% | 0 | 0 | 58 | 6.67 | ||
| 11 | Tyler Boyd | Tiền vệ công | 2 | 1 | 1 | 15 | 13 | 86.67% | 2 | 0 | 24 | 7.39 | |
| 15 | Eriq Zavaleta | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 34 | 33 | 97.06% | 0 | 1 | 38 | 6.83 | |
| 44 | Raheem Edwards | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 24 | 20 | 83.33% | 0 | 2 | 36 | 6.55 | |
| 9 | Dejan Joveljic | Tiền đạo cắm | 2 | 1 | 2 | 7 | 5 | 71.43% | 0 | 1 | 13 | 6.6 | |
| 20 | Edwin Javier Cerrillo | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 1 | 1 | 39 | 39 | 100% | 0 | 0 | 42 | 6.82 | |
| 6 | Riqui Puig | Tiền vệ trụ | 2 | 0 | 2 | 54 | 48 | 88.89% | 0 | 0 | 62 | 7.22 | |
| 2 | Lucas Felipe Calegari | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 28 | 26 | 92.86% | 0 | 1 | 32 | 6.52 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 10 | Xherdan Shaqiri | Cánh phải | 1 | 1 | 0 | 18 | 12 | 66.67% | 6 | 0 | 30 | 6.21 | |
| 23 | Kei Kamara | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 1 | 9 | 8 | 88.89% | 1 | 1 | 17 | 6.4 | |
| 5 | Rafael Czichos | Trung vệ | 1 | 1 | 0 | 27 | 26 | 96.3% | 0 | 0 | 32 | 6.34 | |
| 30 | Gaston Claudio Gimenez | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 16 | 14 | 87.5% | 0 | 0 | 19 | 5.04 | |
| 21 | Fabian Herbers | Cánh phải | 0 | 0 | 1 | 19 | 16 | 84.21% | 0 | 1 | 26 | 6.3 | |
| 31 | Federico Navarro | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 9 | 8 | 88.89% | 0 | 0 | 12 | 5.89 | |
| 4 | Carlos Teran | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 23 | 22 | 95.65% | 0 | 1 | 28 | 6.08 | |
| 6 | Miguel Angel Navarro Zarate | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 17 | 13 | 76.47% | 1 | 1 | 26 | 6.24 | |
| 24 | Jonathan Dean | Tiền vệ phải | 0 | 0 | 0 | 16 | 16 | 100% | 2 | 0 | 26 | 5.95 | |
| 34 | Chris Brady | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 11 | 9 | 81.82% | 0 | 0 | 18 | 6.82 | |
| 17 | Brian Gutierrez | Tiền vệ trái | 2 | 1 | 0 | 15 | 10 | 66.67% | 0 | 0 | 23 | 5.88 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ