Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Los Angeles Galaxy
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Los Angeles Galaxy vs Club Tijuana hôm nay ngày 01/08/2025 lúc 10:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Los Angeles Galaxy vs Club Tijuana tại Leagues Cup 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Los Angeles Galaxy vs Club Tijuana hôm nay chính xác nhất tại đây.
1 - 1 Gilberto Mora
2 - 2 Gilberto Mora
Frank Boya
Vitinho
Pablo Nicolas Ortiz Orozco
Domingo Blanco
Jesus Alejandro Gomez Molina
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 7 | Diego Fagundez | Cánh trái | 1 | 1 | 1 | 42 | 37 | 88.1% | 2 | 0 | 49 | 7 | |
| 18 | Marco Reus | Tiền vệ công | 2 | 2 | 0 | 44 | 37 | 84.09% | 1 | 2 | 55 | 7.9 | |
| 5 | Mathias Zanka Jorgensen | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 77 | 76 | 98.7% | 0 | 2 | 91 | 7 | |
| 2 | Miki Yamane | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 8 | 8 | 100% | 0 | 0 | 15 | 6.8 | |
| 28 | Joseph Paintsil | Cánh phải | 7 | 5 | 2 | 25 | 24 | 96% | 0 | 0 | 41 | 10 | |
| 14 | John Nelson | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 3 | 2 | 66.67% | 1 | 0 | 6 | 6.6 | |
| 6 | Edwin Javier Cerrillo | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 0 | 45 | 41 | 91.11% | 0 | 0 | 53 | 6.5 | |
| 19 | Mauricio Cuevas | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 51 | 47 | 92.16% | 2 | 0 | 70 | 6.7 | |
| 11 | Gabriel Fortes Chaves | Cánh phải | 2 | 1 | 2 | 51 | 44 | 86.27% | 0 | 0 | 69 | 7.5 | |
| 9 | Matheus Nascimento de Paula | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 1 | 10 | 10 | 100% | 0 | 0 | 22 | 7.7 | |
| 3 | Julian Aude | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 39 | 35 | 89.74% | 0 | 2 | 49 | 6 | |
| 16 | Isaiah Parente | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 11 | 10 | 90.91% | 0 | 0 | 12 | 6.5 | |
| 1 | Novak Micovic | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 25 | 15 | 60% | 0 | 2 | 40 | 6.6 | |
| 25 | Carlos Emiro Torres Garces | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 56 | 54 | 96.43% | 0 | 2 | 70 | 7.3 | |
| 8 | Lucas Agustin Sanabria Magole | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 4 | 4 | 100% | 0 | 1 | 8 | 7 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2 | Jose Antonio Rodriguez | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 30 | 28 | 93.33% | 0 | 0 | 40 | 8.1 | |
| 27 | Domingo Blanco | Cánh phải | 1 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 2 | 0 | 7 | 6.3 | |
| 4 | Unai Bilbao Arteta | Trung vệ | 4 | 1 | 1 | 46 | 43 | 93.48% | 0 | 0 | 60 | 6 | |
| 9 | Shamar Nicholson | Tiền đạo cắm | 4 | 0 | 1 | 16 | 12 | 75% | 0 | 1 | 23 | 6.4 | |
| 34 | Frank Boya | Tiền vệ phòng ngự | 4 | 2 | 1 | 16 | 13 | 81.25% | 0 | 2 | 21 | 6.4 | |
| 10 | Kevin Castaneda Vargas | Tiền vệ công | 3 | 1 | 4 | 29 | 27 | 93.1% | 6 | 0 | 41 | 6.6 | |
| 6 | Jesus Alejandro Gomez Molina | Trung vệ | 1 | 1 | 0 | 7 | 7 | 100% | 2 | 0 | 11 | 6.5 | |
| 12 | Jackson Gabriel Porozo Vernaza | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 23 | 23 | 100% | 0 | 2 | 32 | 5.8 | |
| 11 | Adonis Stalin Preciado Quintero | Cánh phải | 4 | 1 | 1 | 8 | 5 | 62.5% | 4 | 3 | 31 | 6 | |
| 16 | Jesus Vega | Hậu vệ cánh trái | 1 | 1 | 0 | 16 | 15 | 93.75% | 6 | 0 | 32 | 5.9 | |
| 7 | Vitinho | Cánh phải | 1 | 0 | 0 | 6 | 5 | 83.33% | 3 | 0 | 13 | 6.5 | |
| 3 | Rafael Fernandez | Trung vệ | 3 | 1 | 1 | 23 | 20 | 86.96% | 3 | 2 | 46 | 5.4 | |
| 8 | Ivan Tona | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 3 | 48 | 44 | 91.67% | 1 | 0 | 61 | 6.9 | |
| 17 | Ramiro Arciga | Tiền vệ phải | 1 | 0 | 3 | 12 | 10 | 83.33% | 5 | 0 | 27 | 6.2 | |
| 33 | Pablo Nicolas Ortiz Orozco | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 9 | 9 | 100% | 2 | 0 | 20 | 6.5 | |
| 19 | Gilberto Mora | Tiền vệ công | 3 | 2 | 4 | 39 | 35 | 89.74% | 5 | 0 | 60 | 9.4 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ