Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Los Angeles Galaxy
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Los Angeles Galaxy vs Colorado Rapids hôm nay ngày 18/07/2024 lúc 09:30 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Los Angeles Galaxy vs Colorado Rapids tại VĐQG Mỹ 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Los Angeles Galaxy vs Colorado Rapids hôm nay chính xác nhất tại đây.
Andreas Maxso
1 - 1 Kevin Cabral
Rafael Navarro Leal
3 - 2 Cole Bassett
Oliver Larraz
Jasper Loffelsend
Omir Fernandez
Moise Bombito
Darren Yapi
Kimani Stewart Baynes
Zackary Steffen
Lalas Abubakar
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 7 | Diego Fagundez | Cánh trái | 2 | 2 | 2 | 33 | 31 | 93.94% | 3 | 0 | 48 | 8 | |
| 4 | Maya Yoshida | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 73 | 67 | 91.78% | 0 | 2 | 83 | 6.8 | |
| 22 | Martin Caceres | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 6 | 6 | 100% | 0 | 0 | 10 | 6.8 | |
| 8 | Marco Delgado | Tiền vệ trụ | 2 | 2 | 0 | 75 | 67 | 89.33% | 0 | 1 | 86 | 7.4 | |
| 77 | John McCarthy | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 18 | 11 | 61.11% | 0 | 1 | 32 | 8.2 | |
| 2 | Miki Yamane | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 50 | 45 | 90% | 0 | 0 | 70 | 6.1 | |
| 28 | Joseph Paintsil | Cánh phải | 3 | 2 | 3 | 21 | 21 | 100% | 1 | 0 | 36 | 8.2 | |
| 14 | John Nelson | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 3 | 2 | 66.67% | 0 | 0 | 4 | 6.6 | |
| 20 | Edwin Javier Cerrillo | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 0 | 59 | 52 | 88.14% | 0 | 0 | 71 | 6.8 | |
| 10 | Riqui Puig | Tiền vệ trụ | 3 | 2 | 2 | 97 | 88 | 90.72% | 0 | 0 | 120 | 8.6 | |
| 19 | Mauricio Cuevas | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 1 | 59 | 53 | 89.83% | 1 | 2 | 82 | 7.4 | |
| 11 | Gabriel Fortes Chaves | Cánh phải | 3 | 0 | 4 | 57 | 52 | 91.23% | 1 | 1 | 80 | 8.1 | |
| 27 | Miguel Berry | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0% | 0 | 0 | 7 | 6.4 | |
| 24 | Jalen Neal | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 84 | 78 | 92.86% | 0 | 3 | 92 | 6.6 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 5 | Andreas Maxso | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 52 | 44 | 84.62% | 0 | 2 | 60 | 6.5 | |
| 95 | Zackary Steffen | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 28 | 25 | 89.29% | 0 | 0 | 39 | 7.4 | |
| 20 | Connor Ronan | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 2 | 85 | 81 | 95.29% | 8 | 0 | 102 | 7.1 | |
| 7 | Jonathan Lewis | Cánh trái | 2 | 1 | 2 | 16 | 13 | 81.25% | 0 | 1 | 26 | 7 | |
| 23 | Cole Bassett | Tiền vệ công | 2 | 1 | 0 | 59 | 56 | 94.92% | 4 | 1 | 75 | 7.4 | |
| 91 | Kevin Cabral | Cánh trái | 1 | 1 | 0 | 14 | 9 | 64.29% | 0 | 0 | 22 | 7 | |
| 11 | Omir Fernandez | Cánh phải | 0 | 0 | 2 | 13 | 13 | 100% | 0 | 0 | 19 | 7.2 | |
| 3 | Sam Vines | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 3 | 49 | 41 | 83.67% | 2 | 0 | 66 | 6.4 | |
| 22 | Sebastian Anderson | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 2 | 44 | 33 | 75% | 3 | 0 | 65 | 6.7 | |
| 9 | Rafael Navarro Leal | Tiền đạo cắm | 3 | 3 | 0 | 16 | 11 | 68.75% | 0 | 0 | 34 | 6.6 | |
| 77 | Darren Yapi | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 0 | 5 | 5 | 100% | 0 | 0 | 6 | 6.7 | |
| 18 | Oliver Larraz | Tiền vệ trụ | 1 | 1 | 0 | 40 | 38 | 95% | 1 | 1 | 54 | 6.5 | |
| 21 | Jasper Loffelsend | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 43 | 34 | 79.07% | 0 | 1 | 49 | 6.4 | |
| 64 | Moise Bombito | Trung vệ | 2 | 1 | 0 | 53 | 49 | 92.45% | 0 | 3 | 64 | 6.7 | |
| 27 | Kimani Stewart Baynes | Forward | 0 | 0 | 1 | 9 | 9 | 100% | 0 | 0 | 11 | 7 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ