Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Los Angeles Galaxy
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Los Angeles Galaxy vs DC United hôm nay ngày 13/07/2025 lúc 09:30 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Los Angeles Galaxy vs DC United tại VĐQG Mỹ 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Los Angeles Galaxy vs DC United hôm nay chính xác nhất tại đây.
Jackson Hopkins
Lucas Bartlett
Randall Leal
Brandon Servania
Christian Benteke
David Schnegg
2 - 1 Gabriel Pirani
Matti Peltola
Aaron Herrera
Brandon Servania
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 7 | Diego Fagundez | Cánh trái | 2 | 1 | 1 | 98 | 93 | 94.9% | 1 | 1 | 105 | 7.19 | |
| 18 | Marco Reus | Tiền vệ trụ | 2 | 1 | 2 | 55 | 46 | 83.64% | 2 | 0 | 76 | 7.83 | |
| 4 | Maya Yoshida | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 83 | 80 | 96.39% | 0 | 0 | 98 | 6.87 | |
| 2 | Miki Yamane | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 61 | 59 | 96.72% | 1 | 2 | 81 | 7.13 | |
| 17 | Christian Ramirez | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 3 | 1 | 33.33% | 0 | 0 | 4 | 5.9 | |
| 28 | Joseph Paintsil | Cánh trái | 4 | 2 | 1 | 34 | 29 | 85.29% | 0 | 0 | 55 | 7.3 | |
| 14 | John Nelson | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 4 | 4 | 100% | 0 | 0 | 9 | 6.22 | |
| 6 | Edwin Javier Cerrillo | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 101 | 95 | 94.06% | 0 | 0 | 114 | 6.66 | |
| 19 | Mauricio Cuevas | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 7 | 5 | 71.43% | 0 | 0 | 11 | 6.03 | |
| 11 | Gabriel Fortes Chaves | Cánh phải | 4 | 1 | 1 | 37 | 29 | 78.38% | 0 | 0 | 68 | 6.37 | |
| 9 | Matheus Nascimento de Paula | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 2 | 11 | 6 | 54.55% | 0 | 1 | 19 | 6.9 | |
| 3 | Julian Aude | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 2 | 65 | 60 | 92.31% | 4 | 2 | 82 | 7.69 | |
| 16 | Isaiah Parente | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 5 | 4 | 80% | 0 | 0 | 7 | 6.17 | |
| 1 | Novak Micovic | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 23 | 16 | 69.57% | 0 | 0 | 28 | 6.39 | |
| 25 | Carlos Emiro Torres Garces | Trung vệ | 0 | 0 | 2 | 81 | 76 | 93.83% | 0 | 2 | 98 | 7.14 | |
| 8 | Lucas Agustin Sanabria Magole | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 5 | 4 | 80% | 0 | 1 | 10 | 6.4 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 20 | Christian Benteke | Forward | 1 | 1 | 2 | 9 | 7 | 77.78% | 0 | 0 | 13 | 6.35 | |
| 14 | Dominique Badji | Forward | 0 | 0 | 0 | 6 | 5 | 83.33% | 0 | 0 | 12 | 5.64 | |
| 11 | Randall Leal | Midfielder | 1 | 1 | 0 | 27 | 21 | 77.78% | 1 | 1 | 35 | 6.46 | |
| 15 | Kye Rowles | Defender | 0 | 0 | 0 | 52 | 49 | 94.23% | 0 | 0 | 62 | 6.41 | |
| 22 | Aaron Herrera | Defender | 1 | 0 | 1 | 51 | 41 | 80.39% | 5 | 3 | 77 | 6.64 | |
| 28 | David Schnegg | Defender | 0 | 0 | 3 | 40 | 32 | 80% | 6 | 0 | 66 | 6.97 | |
| 23 | Brandon Servania | Midfielder | 1 | 0 | 0 | 25 | 22 | 88% | 1 | 1 | 31 | 6.36 | |
| 13 | Luis Barraza | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 19 | 13 | 68.42% | 0 | 0 | 26 | 6.8 | |
| 7 | Joao Peglow | Cánh trái | 0 | 0 | 3 | 67 | 51 | 76.12% | 1 | 2 | 78 | 7.46 | |
| 4 | Matti Peltola | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 12 | 11 | 91.67% | 0 | 1 | 16 | 6.21 | |
| 6 | Boris Enow Takang | Midfielder | 1 | 0 | 0 | 52 | 50 | 96.15% | 0 | 0 | 64 | 6.38 | |
| 10 | Gabriel Pirani | Midfielder | 5 | 1 | 2 | 35 | 29 | 82.86% | 0 | 0 | 53 | 7.21 | |
| 25 | Jackson Hopkins | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 25 | 21 | 84% | 0 | 0 | 29 | 5.92 | |
| 3 | Lucas Bartlett | Defender | 0 | 0 | 0 | 53 | 47 | 88.68% | 0 | 2 | 69 | 6.76 | |
| 77 | Hosei Kijima | Tiền vệ công | 1 | 0 | 0 | 17 | 14 | 82.35% | 0 | 0 | 32 | 6.33 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ