Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Los Angeles Galaxy
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Los Angeles Galaxy vs FC Dallas hôm nay ngày 30/05/2024 lúc 09:40 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Los Angeles Galaxy vs FC Dallas tại VĐQG Mỹ 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Los Angeles Galaxy vs FC Dallas hôm nay chính xác nhất tại đây.
Patrickson Delgado
1 - 1 Patrickson Delgado
Nkosi Burgess
Paul Arriola
Marco Farfan
Jesus Ferreira
Dante Sealy
Sebastian Lletget
Bernard Kamungo

Nkosi Burgess
Omar Gonzalez
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 7 | Diego Fagundez | Cánh trái | 0 | 0 | 3 | 25 | 23 | 92% | 3 | 0 | 34 | 7.5 | |
| 4 | Maya Yoshida | Trung vệ | 3 | 1 | 1 | 67 | 65 | 97.01% | 0 | 1 | 76 | 7.1 | |
| 8 | Marco Delgado | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 3 | 108 | 99 | 91.67% | 2 | 1 | 125 | 8 | |
| 77 | John McCarthy | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 18 | 12 | 66.67% | 0 | 0 | 29 | 7.1 | |
| 2 | Miki Yamane | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 78 | 74 | 94.87% | 1 | 1 | 93 | 7 | |
| 9 | Dejan Joveljic | Tiền đạo cắm | 6 | 4 | 1 | 13 | 9 | 69.23% | 0 | 0 | 30 | 9 | |
| 20 | Edwin Javier Cerrillo | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 80 | 75 | 93.75% | 0 | 0 | 86 | 6.6 | |
| 10 | Riqui Puig | Tiền vệ trụ | 4 | 1 | 2 | 119 | 100 | 84.03% | 0 | 1 | 141 | 8.4 | |
| 19 | Mauricio Cuevas | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 8 | 7 | 87.5% | 1 | 0 | 11 | 6.7 | |
| 11 | Gabriel Fortes Chaves | Cánh phải | 7 | 5 | 3 | 46 | 46 | 100% | 0 | 0 | 66 | 7.4 | |
| 27 | Miguel Berry | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 3 | 3 | 100% | 0 | 1 | 4 | 6.6 | |
| 24 | Jalen Neal | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 51 | 49 | 96.08% | 0 | 0 | 56 | 6.6 | |
| 18 | Jonathan Perez | Cánh trái | 1 | 0 | 3 | 4 | 4 | 100% | 2 | 0 | 11 | 6.8 | |
| 3 | Julian Aude | Hậu vệ cánh trái | 2 | 0 | 0 | 46 | 42 | 91.3% | 0 | 4 | 73 | 7.3 | |
| 37 | Aguirre Daniel | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 16 | 15 | 93.75% | 0 | 0 | 22 | 6.3 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 3 | Omar Gonzalez | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 9 | 8 | 88.89% | 0 | 0 | 14 | 6.9 | |
| 14 | Asier Illarramendi | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 1 | 90 | 81 | 90% | 0 | 0 | 109 | 7.1 | |
| 8 | Sebastian Lletget | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 14 | 13 | 92.86% | 0 | 0 | 16 | 6.2 | |
| 7 | Paul Arriola | Cánh phải | 1 | 1 | 2 | 23 | 19 | 82.61% | 2 | 0 | 31 | 6.8 | |
| 25 | Sebastien Ibeagha | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 49 | 44 | 89.8% | 0 | 0 | 61 | 6.2 | |
| 30 | Maarten Paes | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 23 | 18 | 78.26% | 0 | 0 | 37 | 8.6 | |
| 4 | Marco Farfan | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 29 | 22 | 75.86% | 1 | 0 | 37 | 6.6 | |
| 10 | Jesus Ferreira | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 0 | 9 | 7 | 77.78% | 2 | 0 | 13 | 6.8 | |
| 18 | Liam Fraser | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 1 | 0 | 50 | 44 | 88% | 3 | 0 | 59 | 6.7 | |
| 22 | Emmanuel Twumasi | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 26 | 25 | 96.15% | 0 | 0 | 41 | 6.3 | |
| 9 | Petar Musa | Tiền đạo cắm | 2 | 1 | 0 | 22 | 21 | 95.45% | 0 | 0 | 41 | 6.5 | |
| 29 | Sam Junqua | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 48 | 44 | 91.67% | 0 | 0 | 57 | 6.5 | |
| 17 | Nkosi Burgess | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 50 | 40 | 80% | 0 | 0 | 55 | 6 | |
| 11 | Dante Sealy | Cánh trái | 0 | 0 | 1 | 15 | 13 | 86.67% | 0 | 0 | 25 | 6.8 | |
| 77 | Bernard Kamungo | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 6 | 4 | 66.67% | 0 | 0 | 8 | 6.4 | |
| 6 | Patrickson Delgado | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 1 | 1 | 40 | 31 | 77.5% | 2 | 0 | 57 | 7.5 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ