Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Los Angeles Galaxy
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Los Angeles Galaxy vs FC Dallas hôm nay ngày 22/10/2023 lúc 08:10 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Los Angeles Galaxy vs FC Dallas tại VĐQG Mỹ 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Los Angeles Galaxy vs FC Dallas hôm nay chính xác nhất tại đây.
0 - 1 Bernard Kamungo
0 - 2 Emmanuel Twumasi
1 - 3 Bernard Kamungo
Jader Rafael Obrian
1 - 4 Jader Rafael Obrian
Asier Illarramendi
Dante Sealy
Liam Fraser
Jose Antonio Martinez
Jesus Jimenez
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 21 | Diego Fagundez | Cánh trái | 0 | 0 | 2 | 29 | 25 | 86.21% | 3 | 0 | 36 | 6.2 | |
| 27 | Billy Sharp | 0 | 0 | 1 | 1 | 1 | 100% | 1 | 0 | 9 | 5.84 | ||
| 17 | Chris Mavinga | Trung vệ | 1 | 0 | 1 | 36 | 34 | 94.44% | 0 | 3 | 39 | 6.43 | |
| 4 | Maya Yoshida | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 66 | 65 | 98.48% | 0 | 1 | 74 | 6 | |
| 18 | Kelvin Leerdam | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 76 | 71 | 93.42% | 0 | 1 | 86 | 5.9 | |
| 10 | Douglas Costa de Souza | Cánh phải | 6 | 1 | 1 | 57 | 49 | 85.96% | 8 | 1 | 90 | 7.18 | |
| 11 | Tyler Boyd | Tiền vệ công | 3 | 2 | 2 | 23 | 20 | 86.96% | 6 | 0 | 46 | 6.81 | |
| 15 | Eriq Zavaleta | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 7 | 3 | 42.86% | 0 | 1 | 11 | 6.13 | |
| 93 | Tony Alfaro | Defender | 0 | 0 | 0 | 40 | 36 | 90% | 0 | 1 | 46 | 5.8 | |
| 44 | Raheem Edwards | Hậu vệ cánh trái | 2 | 1 | 1 | 45 | 41 | 91.11% | 3 | 2 | 70 | 7.74 | |
| 9 | Dejan Joveljic | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 0 | 17 | 13 | 76.47% | 1 | 1 | 25 | 6.4 | |
| 20 | Edwin Javier Cerrillo | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 2 | 67 | 61 | 91.04% | 0 | 0 | 72 | 5.99 | |
| 6 | Riqui Puig | Tiền vệ trụ | 2 | 0 | 1 | 40 | 34 | 85% | 0 | 0 | 47 | 6.34 | |
| 56 | Jonathan Perez | Cánh trái | 1 | 0 | 2 | 40 | 37 | 92.5% | 2 | 0 | 54 | 6.64 | |
| 3 | Julian Aude | Defender | 0 | 0 | 0 | 10 | 9 | 90% | 0 | 0 | 17 | 5.85 | |
| 35 | Novak Micovic | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 20 | 17 | 85% | 0 | 0 | 25 | 5.89 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 14 | Asier Illarramendi | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 60 | 51 | 85% | 0 | 0 | 76 | 7.02 | |
| 7 | Paul Arriola | Cánh phải | 1 | 0 | 2 | 16 | 11 | 68.75% | 2 | 0 | 32 | 7.62 | |
| 25 | Sebastien Ibeagha | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 31 | 25 | 80.65% | 0 | 1 | 42 | 6.66 | |
| 8 | Jader Rafael Obrian | Cánh phải | 1 | 1 | 0 | 7 | 4 | 57.14% | 0 | 0 | 18 | 7.16 | |
| 30 | Maarten Paes | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 20 | 9 | 45% | 0 | 0 | 25 | 6.85 | |
| 4 | Marco Farfan | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 28 | 26 | 92.86% | 0 | 0 | 35 | 6.34 | |
| 19 | Paxton Pomykal | Tiền vệ công | 0 | 0 | 2 | 26 | 23 | 88.46% | 0 | 3 | 38 | 7.32 | |
| 10 | Jesus Ferreira | Tiền đạo cắm | 4 | 2 | 2 | 28 | 20 | 71.43% | 4 | 0 | 43 | 7.84 | |
| 18 | Liam Fraser | 0 | 0 | 0 | 4 | 3 | 75% | 0 | 0 | 7 | 6.17 | ||
| 3 | Jose Antonio Martinez | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 3 | 2 | 66.67% | 0 | 0 | 8 | 6.29 | |
| 22 | Emmanuel Twumasi | Hậu vệ cánh phải | 1 | 1 | 0 | 28 | 25 | 89.29% | 1 | 1 | 45 | 7.6 | |
| 9 | Jesus Jimenez | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0% | 0 | 0 | 3 | 5.93 | |
| 20 | Alan Velasco | Cánh trái | 2 | 0 | 0 | 25 | 23 | 92% | 2 | 0 | 44 | 6.72 | |
| 17 | Nkosi Burgess | Trung vệ | 1 | 0 | 1 | 31 | 26 | 83.87% | 0 | 0 | 40 | 7.31 | |
| 11 | Dante Sealy | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 3 | 2 | 66.67% | 0 | 0 | 6 | 6.06 | |
| 77 | Bernard Kamungo | Cánh phải | 4 | 2 | 2 | 5 | 3 | 60% | 0 | 0 | 17 | 8.72 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ