Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Los Angeles Galaxy
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Los Angeles Galaxy vs FC Kansas City hôm nay ngày 22/06/2023 lúc 09:30 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Los Angeles Galaxy vs FC Kansas City tại VĐQG Mỹ 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Los Angeles Galaxy vs FC Kansas City hôm nay chính xác nhất tại đây.
0 - 1 Alan Pulido Izaguirre
Erik Thommy
Daniel Rosero Valencia
Johnny Russell
Roger Espinoza
2 - 2 Alan Pulido Izaguirre
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Jonathan Bond | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 25 | 23 | 92% | 0 | 0 | 30 | 6.35 | |
| 17 | Chris Mavinga | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 53 | 50 | 94.34% | 0 | 0 | 64 | 6.59 | |
| 10 | Douglas Costa de Souza | Cánh phải | 0 | 0 | 3 | 23 | 18 | 78.26% | 6 | 0 | 40 | 7.66 | |
| 22 | Martin Caceres | Trung vệ | 1 | 1 | 0 | 29 | 29 | 100% | 0 | 0 | 35 | 7.05 | |
| 5 | Gaston Brugman | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 54 | 49 | 90.74% | 0 | 0 | 62 | 6.58 | |
| 11 | Tyler Boyd | Cánh trái | 1 | 0 | 0 | 19 | 14 | 73.68% | 5 | 0 | 29 | 6.26 | |
| 8 | Marco Delgado | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 40 | 36 | 90% | 0 | 0 | 44 | 6.25 | |
| 6 | Riqui Puig | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 50 | 41 | 82% | 1 | 0 | 56 | 6.35 | |
| 2 | Lucas Felipe Calegari | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 24 | 22 | 91.67% | 2 | 0 | 37 | 6.19 | |
| 3 | Julian Aude | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 0 | 32 | 30 | 93.75% | 0 | 0 | 43 | 6.52 | |
| 31 | Preston Judd | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 1 | 10 | 6 | 60% | 0 | 0 | 14 | 6.37 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 3 | Andreu Fontas | Trung vệ | 2 | 0 | 0 | 33 | 33 | 100% | 0 | 3 | 45 | 6.66 | |
| 9 | Alan Pulido Izaguirre | Tiền đạo cắm | 4 | 1 | 1 | 24 | 23 | 95.83% | 1 | 1 | 35 | 7.27 | |
| 54 | Remi Walter | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 25 | 24 | 96% | 1 | 1 | 27 | 6.18 | |
| 14 | Tim Leibold | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 3 | 30 | 30 | 100% | 1 | 0 | 42 | 6.72 | |
| 5 | Daniel Rosero Valencia | Trung vệ | 1 | 1 | 0 | 30 | 28 | 93.33% | 0 | 0 | 39 | 6.26 | |
| 26 | Erik Thommy | Tiền vệ trái | 5 | 1 | 4 | 29 | 27 | 93.1% | 9 | 0 | 54 | 7.71 | |
| 11 | Khiry Lamar Shelton | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 1 | 20 | 20 | 100% | 2 | 0 | 30 | 6.4 | |
| 20 | Daniel Salloi | Cánh trái | 2 | 0 | 1 | 19 | 17 | 89.47% | 4 | 0 | 33 | 6.7 | |
| 22 | Kendall McIntosh | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 8 | 8 | 100% | 0 | 0 | 10 | 5.94 | |
| 6 | Nemanja Radoja | Tiền vệ phòng ngự | 2 | 0 | 0 | 31 | 27 | 87.1% | 0 | 0 | 42 | 6.79 | |
| 17 | Jake Davis | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 41 | 33 | 80.49% | 2 | 0 | 58 | 6.25 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ