Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Los Angeles Galaxy
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Los Angeles Galaxy vs Houston Dynamo hôm nay ngày 26/05/2024 lúc 09:40 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Los Angeles Galaxy vs Houston Dynamo tại VĐQG Mỹ 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Los Angeles Galaxy vs Houston Dynamo hôm nay chính xác nhất tại đây.
0 - 1 Latif Blessing
Brad Smith
Jefferson Laider Valverde Arboleda
Gabriel Segal
Franco Nicolas Escobar
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 7 | Diego Fagundez | Cánh trái | 1 | 1 | 2 | 33 | 30 | 90.91% | 7 | 0 | 52 | 7.4 | |
| 4 | Maya Yoshida | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 55 | 51 | 92.73% | 0 | 3 | 62 | 6.9 | |
| 22 | Martin Caceres | Trung vệ | 1 | 1 | 0 | 49 | 46 | 93.88% | 0 | 2 | 60 | 7.2 | |
| 5 | Gaston Brugman | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 0 | 59 | 52 | 88.14% | 0 | 0 | 74 | 7 | |
| 8 | Marco Delgado | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 60 | 57 | 95% | 1 | 0 | 78 | 7.6 | |
| 77 | John McCarthy | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 33 | 19 | 57.58% | 0 | 0 | 44 | 6.2 | |
| 2 | Miki Yamane | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 1 | 50 | 43 | 86% | 2 | 1 | 77 | 8.1 | |
| 9 | Dejan Joveljic | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 1 | 14 | 10 | 71.43% | 0 | 1 | 19 | 6.3 | |
| 14 | John Nelson | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 16 | 15 | 93.75% | 0 | 0 | 20 | 6.8 | |
| 20 | Edwin Javier Cerrillo | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 6 | 6 | 100% | 0 | 0 | 6 | 6.5 | |
| 10 | Riqui Puig | Tiền vệ trụ | 4 | 2 | 3 | 69 | 59 | 85.51% | 0 | 1 | 88 | 7.8 | |
| 11 | Gabriel Fortes Chaves | Cánh phải | 3 | 2 | 2 | 34 | 27 | 79.41% | 0 | 0 | 62 | 7.3 | |
| 3 | Julian Aude | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 35 | 29 | 82.86% | 1 | 2 | 58 | 6.6 | |
| 37 | Aguirre Daniel | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 7 | 6 | 85.71% | 0 | 1 | 8 | 6.6 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 28 | Erik Sviatchenko | Trung vệ | 2 | 1 | 1 | 37 | 35 | 94.59% | 1 | 5 | 56 | 7.5 | |
| 16 | Hector Miguel Herrera Lopez | Tiền vệ trụ | 2 | 0 | 1 | 85 | 79 | 92.94% | 4 | 2 | 101 | 7.3 | |
| 5 | Daniel Steres | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 62 | 53 | 85.48% | 0 | 1 | 73 | 6.7 | |
| 3 | Brad Smith | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 0 | 22 | 17 | 77.27% | 2 | 2 | 31 | 6.5 | |
| 13 | Andrew Tarbell | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 12 | 11 | 91.67% | 0 | 0 | 23 | 7.2 | |
| 6 | Artur | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 1 | 64 | 59 | 92.19% | 0 | 0 | 76 | 6.9 | |
| 15 | Latif Blessing | Tiền vệ công | 3 | 2 | 0 | 29 | 24 | 82.76% | 0 | 1 | 40 | 7.2 | |
| 8 | Amine Bassi | Tiền vệ công | 2 | 1 | 2 | 63 | 54 | 85.71% | 4 | 0 | 80 | 7.3 | |
| 20 | Adalberto Carrasquilla | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 2 | 39 | 31 | 79.49% | 4 | 1 | 52 | 7.1 | |
| 25 | Griffin Dorsey | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 39 | 32 | 82.05% | 2 | 0 | 67 | 7.5 | |
| 18 | Ibrahim Aliyu | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 1 | 23 | 21 | 91.3% | 1 | 0 | 43 | 6.5 | |
| 31 | Micael dos Santos Silva | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 59 | 53 | 89.83% | 0 | 1 | 69 | 7.2 | |
| 30 | Jefferson Laider Valverde Arboleda | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 9 | 9 | 100% | 0 | 0 | 10 | 6.4 | |
| 17 | Gabriel Segal | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 1 | 6.5 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ