Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Los Angeles Galaxy
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Los Angeles Galaxy vs Houston Dynamo hôm nay ngày 03/09/2023 lúc 09:30 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Los Angeles Galaxy vs Houston Dynamo tại VĐQG Mỹ 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Los Angeles Galaxy vs Houston Dynamo hôm nay chính xác nhất tại đây.
Daniel Steres
Luis Alberto Caicedo Mosquera
Adalberto Carrasquilla
Ibrahim Aliyu
Nelson Quinones
Brad Smith
Artur
Artur
Thorleifur Ulfarsson
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 21 | Diego Fagundez | Cánh trái | 0 | 0 | 3 | 23 | 20 | 86.96% | 6 | 0 | 33 | 6.9 | |
| 1 | Jonathan Bond | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 13 | 10 | 76.92% | 0 | 0 | 19 | 6.95 | |
| 17 | Chris Mavinga | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 40 | 39 | 97.5% | 0 | 0 | 41 | 6.46 | |
| 4 | Maya Yoshida | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 40 | 37 | 92.5% | 0 | 2 | 47 | 7.04 | |
| 16 | Oriol Rosell Argerich | 0 | 0 | 1 | 33 | 33 | 100% | 0 | 1 | 34 | 6.56 | ||
| 11 | Tyler Boyd | Tiền vệ công | 2 | 0 | 0 | 22 | 18 | 81.82% | 4 | 0 | 33 | 6.54 | |
| 8 | Marco Delgado | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 37 | 32 | 86.49% | 1 | 0 | 44 | 6.32 | |
| 44 | Raheem Edwards | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 38 | 33 | 86.84% | 1 | 0 | 46 | 6.29 | |
| 9 | Dejan Joveljic | Tiền đạo cắm | 3 | 1 | 0 | 10 | 8 | 80% | 0 | 1 | 14 | 6.39 | |
| 6 | Riqui Puig | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 42 | 36 | 85.71% | 0 | 0 | 47 | 6.24 | |
| 2 | Lucas Felipe Calegari | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 29 | 25 | 86.21% | 1 | 0 | 36 | 6.39 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 16 | Hector Miguel Herrera Lopez | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 40 | 37 | 92.5% | 0 | 0 | 47 | 6.45 | |
| 5 | Daniel Steres | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 26 | 20 | 76.92% | 0 | 1 | 34 | 6.25 | |
| 13 | Andrew Tarbell | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 10 | 10 | 100% | 0 | 0 | 14 | 6.77 | |
| 27 | Luis Alberto Caicedo Mosquera | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 26 | 23 | 88.46% | 0 | 0 | 33 | 6.36 | |
| 8 | Amine Bassi | Tiền vệ công | 1 | 0 | 2 | 35 | 33 | 94.29% | 1 | 0 | 42 | 7.19 | |
| 32 | Sebastian Kowalczyk | Tiền vệ công | 0 | 0 | 2 | 18 | 16 | 88.89% | 2 | 0 | 31 | 6.43 | |
| 11 | Corey Baird | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 0 | 11 | 10 | 90.91% | 0 | 0 | 15 | 6.1 | |
| 25 | Griffin Dorsey | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 15 | 11 | 73.33% | 1 | 0 | 27 | 6.73 | |
| 4 | Ethan Bartlow | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 21 | 17 | 80.95% | 0 | 1 | 25 | 6.54 | |
| 21 | Nelson Quinones | Cánh trái | 0 | 0 | 1 | 23 | 22 | 95.65% | 0 | 0 | 28 | 6.22 | |
| 31 | Micael dos Santos Silva | Midfielder | 1 | 0 | 0 | 26 | 25 | 96.15% | 0 | 2 | 34 | 7.12 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ