Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Los Angeles Galaxy
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Los Angeles Galaxy vs Los Angeles FC hôm nay ngày 15/09/2024 lúc 09:30 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Los Angeles Galaxy vs Los Angeles FC tại VĐQG Mỹ 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Los Angeles Galaxy vs Los Angeles FC hôm nay chính xác nhất tại đây.
0 - 1 Mateusz Bogusz
0 - 2 Denis Bouanga
Ilie Sanchez Farres
Aaron Ray Long
Maxine Chanot
Kei Kamara
Lewis OBrien
Sergi Palencia Hurtado
Eduard Andres Atuesta Velasco
Nathan Ordaz
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 7 | Diego Fagundez | Cánh trái | 2 | 1 | 0 | 14 | 10 | 71.43% | 4 | 1 | 22 | 6.4 | |
| 18 | Marco Reus | Midfielder | 1 | 0 | 4 | 74 | 64 | 86.49% | 2 | 1 | 89 | 7.3 | |
| 4 | Maya Yoshida | Defender | 0 | 0 | 0 | 90 | 84 | 93.33% | 0 | 5 | 99 | 6.9 | |
| 5 | Gaston Brugman | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 16 | 16 | 100% | 0 | 0 | 19 | 6.5 | |
| 8 | Marco Delgado | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 17 | 16 | 94.12% | 0 | 0 | 21 | 6.7 | |
| 77 | John McCarthy | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 18 | 13 | 72.22% | 0 | 0 | 23 | 6.5 | |
| 2 | Miki Yamane | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 68 | 62 | 91.18% | 1 | 1 | 90 | 7.2 | |
| 9 | Dejan Joveljic | Forward | 3 | 3 | 1 | 13 | 9 | 69.23% | 0 | 1 | 23 | 8.8 | |
| 14 | John Nelson | Defender | 1 | 0 | 1 | 52 | 45 | 86.54% | 2 | 0 | 70 | 6.8 | |
| 20 | Edwin Javier Cerrillo | Midfielder | 1 | 1 | 0 | 50 | 47 | 94% | 0 | 0 | 62 | 7.5 | |
| 10 | Riqui Puig | Midfielder | 4 | 2 | 7 | 120 | 104 | 86.67% | 0 | 0 | 141 | 10 | |
| 11 | Gabriel Fortes Chaves | Forward | 5 | 3 | 2 | 60 | 49 | 81.67% | 3 | 0 | 86 | 7.1 | |
| 27 | Miguel Berry | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 4 | 3 | 75% | 0 | 0 | 6 | 6.7 | |
| 24 | Jalen Neal | Defender | 0 | 0 | 0 | 92 | 88 | 95.65% | 0 | 1 | 103 | 7.1 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Hugo Lloris | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 19 | 13 | 68.42% | 0 | 0 | 37 | 7.3 | |
| 9 | Olivier Giroud | Tiền đạo cắm | 2 | 0 | 0 | 17 | 11 | 64.71% | 0 | 3 | 24 | 6.8 | |
| 23 | Kei Kamara | Tiền vệ công | 1 | 0 | 1 | 7 | 5 | 71.43% | 1 | 0 | 11 | 6.7 | |
| 6 | Ilie Sanchez Farres | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 24 | 22 | 91.67% | 0 | 0 | 30 | 6.4 | |
| 25 | Maxine Chanot | Defender | 1 | 0 | 0 | 16 | 14 | 87.5% | 0 | 1 | 23 | 6.7 | |
| 24 | Ryan Hollingshead | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 43 | 36 | 83.72% | 4 | 1 | 67 | 6.6 | |
| 33 | Aaron Ray Long | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 41 | 38 | 92.68% | 0 | 0 | 49 | 6.4 | |
| 14 | Sergi Palencia Hurtado | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 0 | 3 | 2 | 66.67% | 0 | 1 | 6 | 6.5 | |
| 99 | Denis Bouanga | Cánh trái | 4 | 3 | 0 | 22 | 16 | 72.73% | 0 | 1 | 52 | 7.2 | |
| 11 | Timothy Tillman | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 28 | 23 | 82.14% | 0 | 0 | 42 | 7.1 | |
| 20 | Eduard Andres Atuesta Velasco | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 12 | 12 | 100% | 1 | 0 | 17 | 6.8 | |
| 4 | Eddie Segura | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 57 | 54 | 94.74% | 0 | 0 | 69 | 6.3 | |
| 8 | Lewis OBrien | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 5 | 29 | 25 | 86.21% | 1 | 1 | 41 | 6.2 | |
| 19 | Mateusz Bogusz | Tiền vệ công | 3 | 1 | 0 | 31 | 29 | 93.55% | 1 | 0 | 45 | 7.1 | |
| 2 | Omar Antonio Campos Chagoya | Hậu vệ cánh trái | 2 | 1 | 0 | 36 | 24 | 66.67% | 0 | 0 | 59 | 6.4 | |
| 27 | Nathan Ordaz | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 2 | 1 | 50% | 0 | 1 | 8 | 6.4 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ