Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Los Angeles Galaxy
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Los Angeles Galaxy vs Los Angeles FC hôm nay ngày 19/05/2025 lúc 08:10 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Los Angeles Galaxy vs Los Angeles FC tại VĐQG Mỹ 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Los Angeles Galaxy vs Los Angeles FC hôm nay chính xác nhất tại đây.
1 - 1 Denis Bouanga
Marco Delgado
Sergi Palencia Hurtado
1 - 2 Nathan Ordaz
Jeremy Ebobisse
Cengiz Under
Frankie Amaya
Denis Bouanga
Marlon Santos da Silva Barbosa
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 7 | Diego Fagundez | Cánh trái | 1 | 0 | 1 | 25 | 19 | 76% | 0 | 0 | 36 | 6.09 | |
| 18 | Marco Reus | Tiền vệ trụ | 3 | 2 | 2 | 36 | 31 | 86.11% | 3 | 0 | 50 | 8.5 | |
| 4 | Maya Yoshida | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 69 | 62 | 89.86% | 0 | 1 | 80 | 6.47 | |
| 77 | John McCarthy | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 18 | 11 | 61.11% | 0 | 0 | 26 | 5.87 | |
| 2 | Miki Yamane | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 35 | 29 | 82.86% | 1 | 1 | 54 | 6.69 | |
| 17 | Christian Ramirez | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 2 | 5 | 5 | 100% | 0 | 0 | 9 | 6.24 | |
| 28 | Joseph Paintsil | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 6 | 3 | 50% | 0 | 0 | 15 | 6.03 | |
| 14 | John Nelson | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 0 | 34 | 28 | 82.35% | 0 | 1 | 45 | 6.56 | |
| 6 | Edwin Javier Cerrillo | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 64 | 59 | 92.19% | 0 | 0 | 73 | 6.35 | |
| 19 | Mauricio Cuevas | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 9 | 8 | 88.89% | 2 | 0 | 15 | 6.12 | |
| 11 | Gabriel Fortes Chaves | Cánh phải | 4 | 2 | 0 | 25 | 17 | 68% | 0 | 0 | 45 | 6.44 | |
| 9 | Matheus Nascimento de Paula | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0% | 0 | 2 | 5 | 6.29 | |
| 3 | Julian Aude | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 0 | 6 | 5 | 83.33% | 0 | 0 | 10 | 6.1 | |
| 16 | Isaiah Parente | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 11 | 9 | 81.82% | 0 | 1 | 15 | 6.71 | |
| 25 | Carlos Emiro Torres Garces | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 73 | 68 | 93.15% | 0 | 0 | 82 | 6.19 | |
| 8 | Lucas Agustin Sanabria Magole | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 39 | 36 | 92.31% | 0 | 0 | 46 | 6.29 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Hugo Lloris | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 22 | 16 | 72.73% | 0 | 0 | 33 | 6.13 | |
| 8 | Marco Delgado | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 2 | 49 | 43 | 87.76% | 0 | 0 | 54 | 6.47 | |
| 24 | Ryan Hollingshead | Hậu vệ cánh trái | 1 | 1 | 2 | 42 | 37 | 88.1% | 2 | 1 | 58 | 7.22 | |
| 33 | Aaron Ray Long | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 73 | 71 | 97.26% | 0 | 1 | 83 | 6.31 | |
| 5 | Marlon Santos da Silva Barbosa | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 10 | 10 | 100% | 0 | 0 | 14 | 6.19 | |
| 14 | Sergi Palencia Hurtado | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 64 | 58 | 90.63% | 2 | 0 | 79 | 6.19 | |
| 99 | Denis Bouanga | Cánh trái | 3 | 1 | 0 | 20 | 15 | 75% | 3 | 0 | 51 | 7.95 | |
| 22 | Cengiz Under | Cánh phải | 1 | 0 | 0 | 8 | 7 | 87.5% | 1 | 1 | 16 | 6.48 | |
| 11 | Timothy Tillman | Tiền vệ trụ | 1 | 1 | 1 | 45 | 41 | 91.11% | 0 | 0 | 50 | 6.47 | |
| 4 | Eddie Segura | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 75 | 69 | 92% | 0 | 2 | 93 | 6.86 | |
| 17 | Jeremy Ebobisse | Forward | 0 | 0 | 1 | 10 | 9 | 90% | 0 | 0 | 14 | 6.1 | |
| 23 | Frankie Amaya | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 10 | 9 | 90% | 0 | 0 | 15 | 6 | |
| 6 | Igor Jesus Lima | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 40 | 36 | 90% | 0 | 1 | 54 | 6.58 | |
| 30 | David Martinez Morales | Cánh phải | 3 | 0 | 0 | 21 | 19 | 90.48% | 1 | 0 | 34 | 6.37 | |
| 27 | Nathan Ordaz | Cánh phải | 2 | 1 | 0 | 15 | 14 | 93.33% | 0 | 0 | 22 | 7.13 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ