Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Los Angeles Galaxy
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Los Angeles Galaxy vs Minnesota United FC hôm nay ngày 21/09/2023 lúc 09:30 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Los Angeles Galaxy vs Minnesota United FC tại VĐQG Mỹ 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Los Angeles Galaxy vs Minnesota United FC hôm nay chính xác nhất tại đây.
1 - 1 Teemu Pukki
Miguel Ángel Tapias Dávila
Jan Gregus
Michael Boxall
Ethan Bristow
1 - 2 Bongokuhle Hlongwane
1 - 3 Bongokuhle Hlongwane
Ismael Tajouri
Ethan Bristow

Ethan Bristow
Mender Garcia
Jeong Sang Bin
Ismael Tajouri
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 21 | Diego Fagundez | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 0 | 6 | |
| 27 | Billy Sharp | 3 | 3 | 0 | 6 | 5 | 83.33% | 0 | 3 | 15 | 7.32 | ||
| 1 | Jonathan Bond | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 22 | 19 | 86.36% | 0 | 0 | 22 | 5.15 | |
| 17 | Chris Mavinga | Trung vệ | 1 | 1 | 0 | 32 | 30 | 93.75% | 0 | 1 | 40 | 6.29 | |
| 4 | Maya Yoshida | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 37 | 30 | 81.08% | 0 | 2 | 37 | 5.63 | |
| 18 | Kelvin Leerdam | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 21 | 19 | 90.48% | 1 | 0 | 27 | 5.69 | |
| 16 | Oriol Rosell Argerich | 0 | 0 | 1 | 22 | 19 | 86.36% | 0 | 1 | 26 | 5.92 | ||
| 11 | Tyler Boyd | Tiền vệ công | 1 | 0 | 1 | 17 | 13 | 76.47% | 3 | 1 | 30 | 6.03 | |
| 8 | Marco Delgado | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 12 | 10 | 83.33% | 0 | 1 | 17 | 6.04 | |
| 44 | Raheem Edwards | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 15 | 11 | 73.33% | 1 | 0 | 29 | 6.44 | |
| 20 | Edwin Javier Cerrillo | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 24 | 22 | 91.67% | 2 | 0 | 34 | 6.34 | |
| 6 | Riqui Puig | Tiền vệ trụ | 3 | 2 | 0 | 26 | 24 | 92.31% | 1 | 0 | 40 | 6.77 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 22 | Teemu Pukki | Tiền đạo cắm | 3 | 2 | 1 | 5 | 5 | 100% | 0 | 0 | 14 | 8.17 | |
| 15 | Michael Boxall | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 21 | 20 | 95.24% | 0 | 0 | 28 | 6.09 | |
| 24 | Jan Gregus | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 23 | 21 | 91.3% | 0 | 0 | 28 | 6.44 | |
| 20 | Wil Trapp | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 0 | 14 | 11 | 78.57% | 0 | 0 | 22 | 6.18 | |
| 18 | Ismael Tajouri | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 0 | 6 | |
| 10 | Emanuel Reynoso | Tiền vệ công | 1 | 0 | 1 | 24 | 19 | 79.17% | 1 | 0 | 34 | 6.55 | |
| 27 | D.J. Taylor | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 20 | 19 | 95% | 2 | 0 | 28 | 6.42 | |
| 4 | Miguel Ángel Tapias Dávila | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 32 | 25 | 78.13% | 0 | 1 | 37 | 6.84 | |
| 31 | Hassani Dotson | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 2 | 13 | 12 | 92.31% | 0 | 0 | 23 | 7.07 | |
| 97 | Dayne St. Clair | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 18 | 16 | 88.89% | 0 | 2 | 27 | 7.31 | |
| 21 | Bongokuhle Hlongwane | Tiền đạo cắm | 2 | 2 | 0 | 14 | 11 | 78.57% | 0 | 1 | 21 | 8.07 | |
| 8 | Joseph Yeramid Rosales Erazo | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 16 | 12 | 75% | 1 | 0 | 25 | 6.16 | |
| 5 | Ethan Bristow | 0 | 0 | 0 | 6 | 5 | 83.33% | 0 | 0 | 7 | 6.27 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ