Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Los Angeles Galaxy
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Los Angeles Galaxy vs New York Red Bulls hôm nay ngày 08/12/2024 lúc 04:10 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Los Angeles Galaxy vs New York Red Bulls tại VĐQG Mỹ 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Los Angeles Galaxy vs New York Red Bulls hôm nay chính xác nhất tại đây.
2 - 1 Sean Nealis
Noah Eile
Elias Alves
Ronald Donkor
Cameron Harper
Wikelman Carmona
Cory Burke
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 7 | Diego Fagundez | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 7 | 5 | 71.43% | 0 | 0 | 11 | 6.5 | |
| 18 | Marco Reus | Midfielder | 1 | 1 | 0 | 8 | 8 | 100% | 0 | 0 | 10 | 6.8 | |
| 4 | Maya Yoshida | Defender | 0 | 0 | 0 | 35 | 27 | 77.14% | 0 | 3 | 56 | 6.8 | |
| 5 | Gaston Brugman | Midfielder | 1 | 0 | 1 | 41 | 34 | 82.93% | 6 | 0 | 63 | 7.8 | |
| 8 | Marco Delgado | Midfielder | 2 | 0 | 4 | 51 | 41 | 80.39% | 0 | 2 | 66 | 7.7 | |
| 77 | John McCarthy | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 22 | 7 | 31.82% | 0 | 0 | 28 | 6.5 | |
| 2 | Miki Yamane | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 3 | 40 | 33 | 82.5% | 2 | 4 | 55 | 7.6 | |
| 28 | Joseph Paintsil | Forward | 2 | 1 | 1 | 22 | 16 | 72.73% | 1 | 0 | 40 | 7.2 | |
| 9 | Dejan Joveljic | Forward | 3 | 2 | 0 | 18 | 10 | 55.56% | 0 | 3 | 26 | 7.2 | |
| 14 | John Nelson | Defender | 0 | 0 | 0 | 42 | 30 | 71.43% | 0 | 0 | 59 | 6.8 | |
| 20 | Edwin Javier Cerrillo | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 43 | 35 | 81.4% | 0 | 4 | 55 | 6.9 | |
| 11 | Gabriel Fortes Chaves | Forward | 2 | 2 | 0 | 23 | 19 | 82.61% | 0 | 0 | 46 | 6.8 | |
| 25 | Carlos Emiro Torres Garces | Defender | 0 | 0 | 0 | 38 | 28 | 73.68% | 0 | 5 | 54 | 7.4 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 10 | Emil Forsberg | Forward | 1 | 0 | 2 | 26 | 23 | 88.46% | 4 | 1 | 41 | 7 | |
| 9 | Lewis Morgan | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 28 | 20 | 71.43% | 4 | 0 | 45 | 6.6 | |
| 31 | Carlos Miguel | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 26 | 12 | 46.15% | 0 | 0 | 35 | 6.6 | |
| 13 | Dante Vanzeir | Forward | 1 | 0 | 0 | 11 | 7 | 63.64% | 1 | 0 | 20 | 6.3 | |
| 7 | Cory Burke | Forward | 1 | 0 | 0 | 3 | 1 | 33.33% | 0 | 2 | 6 | 6.8 | |
| 17 | Cameron Harper | Forward | 2 | 1 | 1 | 46 | 33 | 71.74% | 3 | 1 | 67 | 6.4 | |
| 15 | Sean Nealis | Defender | 1 | 1 | 0 | 92 | 82 | 89.13% | 0 | 6 | 103 | 7.5 | |
| 47 | John Tolkin | Defender | 0 | 0 | 1 | 51 | 41 | 80.39% | 5 | 0 | 78 | 6.7 | |
| 12 | Dylan Nealis | Defender | 0 | 0 | 0 | 66 | 56 | 84.85% | 0 | 0 | 79 | 6.7 | |
| 75 | Daniel Edelman | Midfielder | 1 | 0 | 0 | 37 | 27 | 72.97% | 1 | 0 | 53 | 6.6 | |
| 3 | Noah Eile | Defender | 2 | 1 | 1 | 92 | 84 | 91.3% | 1 | 1 | 101 | 7.2 | |
| 19 | Wikelman Carmona | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 10 | 6 | 60% | 0 | 0 | 11 | 6.6 | |
| 11 | Elias Alves | Forward | 0 | 0 | 1 | 7 | 4 | 57.14% | 0 | 1 | 13 | 6.8 | |
| 5 | Peter Stroud | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 27 | 25 | 92.59% | 0 | 0 | 36 | 6.4 | |
| 48 | Ronald Donkor | Midfielder | 0 | 0 | 1 | 21 | 19 | 90.48% | 0 | 0 | 25 | 6.7 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ