Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Los Angeles Galaxy
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Los Angeles Galaxy vs Orlando City hôm nay ngày 01/09/2025 lúc 04:10 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Los Angeles Galaxy vs Orlando City tại Leagues Cup 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Los Angeles Galaxy vs Orlando City hôm nay chính xác nhất tại đây.
Eduard Andres Atuesta Velasco
1 - 1 Martin Ezequiel Ojeda
Duncan McGuire
Tyrese Spicer
Nicolas Rodriguez
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 7 | Diego Fagundez | Forward | 0 | 0 | 0 | 39 | 35 | 89.74% | 1 | 0 | 44 | 6.4 | |
| 18 | Marco Reus | Midfielder | 1 | 1 | 1 | 29 | 27 | 93.1% | 1 | 0 | 33 | 7.7 | |
| 4 | Maya Yoshida | Defender | 1 | 0 | 1 | 62 | 55 | 88.71% | 0 | 4 | 71 | 7.1 | |
| 2 | Miki Yamane | Defender | 1 | 1 | 2 | 47 | 40 | 85.11% | 0 | 0 | 68 | 6.4 | |
| 28 | Joseph Paintsil | Forward | 3 | 1 | 2 | 28 | 26 | 92.86% | 2 | 0 | 44 | 8.5 | |
| 14 | John Nelson | Defender | 0 | 0 | 1 | 35 | 26 | 74.29% | 1 | 0 | 47 | 6.7 | |
| 6 | Edwin Javier Cerrillo | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 47 | 44 | 93.62% | 0 | 0 | 61 | 6.8 | |
| 19 | Mauricio Cuevas | Defender | 1 | 0 | 1 | 1 | 1 | 100% | 1 | 0 | 4 | 6.7 | |
| 11 | Gabriel Fortes Chaves | Forward | 2 | 0 | 1 | 51 | 42 | 82.35% | 0 | 1 | 87 | 8.4 | |
| 27 | Miguel Berry | Forward | 2 | 1 | 0 | 5 | 4 | 80% | 0 | 1 | 11 | 6.9 | |
| 22 | Elijah Wynder | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 44 | 40 | 90.91% | 0 | 1 | 47 | 6.8 | |
| 3 | Julian Aude | Defender | 0 | 0 | 0 | 7 | 7 | 100% | 1 | 0 | 14 | 6.7 | |
| 1 | Novak Micovic | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 41 | 28 | 68.29% | 0 | 0 | 51 | 7 | |
| 25 | Carlos Emiro Torres Garces | Defender | 0 | 0 | 0 | 65 | 60 | 92.31% | 0 | 0 | 69 | 6.8 | |
| 63 | Chris Rindov | Defender | 0 | 0 | 0 | 15 | 14 | 93.33% | 0 | 1 | 24 | 6.9 | |
| 8 | Lucas Agustin Sanabria Magole | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 7 | 7 | 100% | 0 | 0 | 11 | 6.4 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 9 | Luis Fernando Muriel Fruto | Forward | 3 | 2 | 1 | 15 | 13 | 86.67% | 0 | 0 | 35 | 6.4 | |
| 1 | Pedro Gallese | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 12 | 8 | 66.67% | 0 | 0 | 16 | 6.3 | |
| 21 | Adrian Marin Gomez | Defender | 1 | 0 | 0 | 37 | 29 | 78.38% | 3 | 2 | 56 | 6.7 | |
| 20 | Eduard Andres Atuesta Velasco | Midfielder | 1 | 0 | 1 | 51 | 44 | 86.27% | 3 | 1 | 67 | 6.1 | |
| 77 | Iván Angulo | Forward | 1 | 0 | 2 | 38 | 35 | 92.11% | 0 | 0 | 50 | 7.1 | |
| 15 | Rodrigo Schlegel | Defender | 1 | 0 | 1 | 44 | 37 | 84.09% | 0 | 0 | 56 | 7.1 | |
| 24 | Kyle Smith | Forward | 0 | 0 | 0 | 44 | 41 | 93.18% | 0 | 0 | 50 | 6.8 | |
| 10 | Martin Ezequiel Ojeda | Forward | 3 | 1 | 3 | 28 | 25 | 89.29% | 6 | 1 | 42 | 7.8 | |
| 5 | Cesar Araujo | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 55 | 51 | 92.73% | 0 | 0 | 60 | 6.6 | |
| 87 | Marco Pasalic | Midfielder | 2 | 0 | 1 | 33 | 26 | 78.79% | 0 | 0 | 46 | 6 | |
| 30 | Alexander Freeman | Defender | 3 | 2 | 2 | 29 | 24 | 82.76% | 0 | 3 | 56 | 6.9 | |
| 13 | Duncan McGuire | Forward | 1 | 0 | 1 | 6 | 3 | 50% | 0 | 2 | 10 | 6.5 | |
| 14 | Tyrese Spicer | Forward | 0 | 0 | 1 | 7 | 6 | 85.71% | 5 | 0 | 18 | 6.6 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ