Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Los Angeles Galaxy
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Los Angeles Galaxy vs Portland Timbers hôm nay ngày 01/10/2023 lúc 09:40 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Los Angeles Galaxy vs Portland Timbers tại VĐQG Mỹ 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Los Angeles Galaxy vs Portland Timbers hôm nay chính xác nhất tại đây.
0 - 1 Santiago Moreno
Noel Caliskan
1 - 2 Eriq Zavaleta(OW)
Santiago Moreno
Bi Sylvestre Franck Fortune Boli
Sebastian Hussain Blanco
3 - 3 Felipe Andres Mora Aliaga
Larrys Mabiala
Eric Miller
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 27 | Billy Sharp | 1 | 0 | 0 | 7 | 6 | 85.71% | 0 | 0 | 11 | 6.38 | ||
| 1 | Jonathan Bond | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 19 | 17 | 89.47% | 0 | 0 | 23 | 5.95 | |
| 4 | Maya Yoshida | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 39 | 31 | 79.49% | 0 | 2 | 46 | 6.31 | |
| 10 | Douglas Costa de Souza | Cánh phải | 2 | 1 | 4 | 14 | 12 | 85.71% | 3 | 0 | 26 | 9.12 | |
| 16 | Oriol Rosell Argerich | 0 | 0 | 0 | 41 | 39 | 95.12% | 0 | 1 | 43 | 6.21 | ||
| 11 | Tyler Boyd | Tiền vệ công | 2 | 2 | 1 | 13 | 11 | 84.62% | 2 | 0 | 29 | 6.95 | |
| 15 | Eriq Zavaleta | Trung vệ | 2 | 2 | 0 | 27 | 22 | 81.48% | 0 | 2 | 31 | 7.27 | |
| 8 | Marco Delgado | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 20 | 15 | 75% | 0 | 0 | 25 | 5.91 | |
| 44 | Raheem Edwards | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 27 | 21 | 77.78% | 1 | 0 | 37 | 6.22 | |
| 20 | Edwin Javier Cerrillo | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 39 | 39 | 100% | 0 | 0 | 45 | 6.44 | |
| 19 | Mauricio Cuevas | Defender | 0 | 0 | 0 | 21 | 16 | 76.19% | 2 | 0 | 33 | 6.29 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | David Bingham | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 18 | 13 | 72.22% | 0 | 0 | 25 | 5.79 | |
| 9 | Felipe Andres Mora Aliaga | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 11 | 7 | 63.64% | 0 | 0 | 12 | 6.14 | |
| 13 | Dario Zuparic | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 23 | 20 | 86.96% | 0 | 0 | 26 | 5.82 | |
| 6 | Bryan Acosta | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 25 | 23 | 92% | 1 | 0 | 29 | 5.96 | |
| 27 | Dairon Estibens Asprilla Rivas | Cánh phải | 1 | 0 | 1 | 10 | 6 | 60% | 1 | 0 | 19 | 7.02 | |
| 22 | Cristhian Paredes | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0% | 0 | 0 | 8 | 6.43 | |
| 5 | Claudio Bravo | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 23 | 16 | 69.57% | 1 | 1 | 30 | 5.95 | |
| 30 | Santiago Moreno | Cánh phải | 1 | 1 | 1 | 11 | 7 | 63.64% | 0 | 0 | 20 | 6.79 | |
| 18 | Zac Mcgraw | Trung vệ | 1 | 1 | 0 | 26 | 21 | 80.77% | 0 | 1 | 32 | 6.11 | |
| 29 | Juan David Mosquera | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 17 | 15 | 88.24% | 0 | 0 | 30 | 6.12 | |
| 80 | Antony Alves Santos | 0 | 0 | 0 | 9 | 9 | 100% | 0 | 1 | 13 | 6.29 | ||
| 92 | Noel Caliskan | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 5 | 5 | 100% | 0 | 0 | 7 | 6 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ