Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Los Angeles Galaxy
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Los Angeles Galaxy vs Real Salt Lake hôm nay ngày 01/06/2025 lúc 09:30 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Los Angeles Galaxy vs Real Salt Lake tại VĐQG Mỹ 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Los Angeles Galaxy vs Real Salt Lake hôm nay chính xác nhất tại đây.
Johnny Russell
Pablo Ruiz Barrero
Brayan Vera
Aiden Hezarkhani
Alexandros Katranis
Bode Hidalgo
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 7 | Diego Fagundez | Cánh trái | 0 | 0 | 3 | 43 | 37 | 86.05% | 4 | 0 | 53 | 6.88 | |
| 5 | Mathias Zanka Jorgensen | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 43 | 39 | 90.7% | 0 | 0 | 58 | 7.39 | |
| 4 | Maya Yoshida | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 65 | 56 | 86.15% | 0 | 4 | 82 | 7.89 | |
| 2 | Miki Yamane | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 50 | 46 | 92% | 1 | 0 | 74 | 7.39 | |
| 17 | Christian Ramirez | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 2 | 1 | 50% | 0 | 0 | 3 | 6.06 | |
| 28 | Joseph Paintsil | Cánh trái | 1 | 1 | 0 | 27 | 23 | 85.19% | 0 | 0 | 38 | 7.27 | |
| 14 | John Nelson | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 0 | 38 | 29 | 76.32% | 1 | 1 | 60 | 6.93 | |
| 6 | Edwin Javier Cerrillo | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 67 | 62 | 92.54% | 0 | 0 | 76 | 6.97 | |
| 19 | Mauricio Cuevas | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 3 | 2 | 66.67% | 0 | 0 | 6 | 6.11 | |
| 11 | Gabriel Fortes Chaves | Cánh phải | 3 | 2 | 1 | 40 | 36 | 90% | 1 | 0 | 63 | 7.86 | |
| 22 | Elijah Wynder | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 3 | 3 | 100% | 0 | 2 | 5 | 6.22 | |
| 9 | Matheus Nascimento de Paula | Tiền đạo cắm | 2 | 1 | 2 | 20 | 13 | 65% | 0 | 4 | 27 | 7.81 | |
| 3 | Julian Aude | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 6 | 5 | 83.33% | 0 | 1 | 10 | 6.44 | |
| 16 | Isaiah Parente | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 14 | 10 | 71.43% | 0 | 1 | 22 | 6.34 | |
| 1 | Novak Micovic | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 31 | 18 | 58.06% | 0 | 0 | 43 | 7.7 | |
| 8 | Lucas Agustin Sanabria Magole | Tiền vệ phòng ngự | 2 | 1 | 0 | 29 | 26 | 89.66% | 0 | 0 | 36 | 7.54 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 7 | Pablo Ruiz Barrero | Tiền vệ công | 0 | 0 | 1 | 29 | 23 | 79.31% | 2 | 0 | 32 | 6.4 | |
| 77 | Johnny Russell | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 13 | 12 | 92.31% | 0 | 0 | 17 | 6.2 | |
| 1 | Rafael Cabral Barbosa | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 32 | 30 | 93.75% | 0 | 0 | 40 | 6.53 | |
| 98 | Alexandros Katranis | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 0 | 5 | 4 | 80% | 0 | 0 | 7 | 5.88 | |
| 4 | Brayan Vera | Trung vệ | 1 | 0 | 1 | 55 | 49 | 89.09% | 2 | 0 | 69 | 6.15 | |
| 6 | Braian Oscar Ojeda Rodriguez | Tiền vệ phòng ngự | 3 | 0 | 2 | 33 | 29 | 87.88% | 0 | 0 | 45 | 6.18 | |
| 29 | Sam Junqua | Trung vệ | 1 | 0 | 1 | 28 | 23 | 82.14% | 2 | 0 | 45 | 6.32 | |
| 9 | William Agada | Tiền đạo cắm | 2 | 0 | 0 | 12 | 10 | 83.33% | 0 | 0 | 19 | 5.85 | |
| 8 | Diego Luna | Cánh trái | 1 | 0 | 4 | 33 | 27 | 81.82% | 8 | 0 | 65 | 6.99 | |
| 13 | Nelson Palacio | Midfielder | 1 | 1 | 2 | 59 | 54 | 91.53% | 0 | 0 | 67 | 6.56 | |
| 26 | Philip Quinton | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 62 | 60 | 96.77% | 0 | 1 | 74 | 5.74 | |
| 19 | Bode Hidalgo | Defender | 0 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 0 | 0 | 2 | 6.01 | |
| 11 | Dominik Marczuk | Cánh phải | 3 | 1 | 1 | 18 | 12 | 66.67% | 8 | 0 | 33 | 6.04 | |
| 92 | Noel Caliskan | Midfielder | 1 | 0 | 0 | 52 | 46 | 88.46% | 0 | 0 | 77 | 6.56 | |
| 72 | Zavier Gozo | Forward | 3 | 2 | 0 | 21 | 12 | 57.14% | 1 | 0 | 41 | 7.17 | |
| 39 | Aiden Hezarkhani | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 5 | 3 | 60% | 1 | 0 | 9 | 5.92 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ