Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Los Angeles Galaxy
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Los Angeles Galaxy vs San Diego FC hôm nay ngày 24/02/2025 lúc 07:10 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Los Angeles Galaxy vs San Diego FC tại VĐQG Mỹ 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Los Angeles Galaxy vs San Diego FC hôm nay chính xác nhất tại đây.
Anibal Godoy
0 - 1 Anders Dreyer
Franco Negri
Willy Kumado
Onni Valakari
Alejandro Alvarado Jr
Tomas Angel Gutierrez
Ian Pilcher
0 - 2 Anders Dreyer
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 7 | Diego Fagundez | Cánh trái | 1 | 0 | 0 | 15 | 15 | 100% | 2 | 0 | 21 | 7 | |
| 18 | Marco Reus | Tiền vệ công | 1 | 0 | 1 | 19 | 16 | 84.21% | 1 | 0 | 26 | 6.9 | |
| 4 | Maya Yoshida | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 34 | 33 | 97.06% | 0 | 0 | 39 | 6.9 | |
| 2 | Miki Yamane | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 31 | 27 | 87.1% | 0 | 0 | 40 | 6.6 | |
| 17 | Christian Ramirez | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 8 | 6 | 75% | 0 | 1 | 10 | 6.5 | |
| 14 | John Nelson | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 28 | 21 | 75% | 0 | 0 | 32 | 6.7 | |
| 6 | Edwin Javier Cerrillo | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 27 | 27 | 100% | 0 | 0 | 34 | 6.8 | |
| 11 | Gabriel Fortes Chaves | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 15 | 12 | 80% | 0 | 0 | 26 | 6.4 | |
| 1 | Novak Micovic | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 11 | 7 | 63.64% | 0 | 0 | 14 | 6.6 | |
| 25 | Carlos Emiro Torres Garces | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 33 | 29 | 87.88% | 0 | 0 | 45 | 6.9 | |
| 8 | Lucas Agustin Sanabria Magole | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 22 | 16 | 72.73% | 0 | 0 | 28 | 6.7 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 20 | Anibal Godoy | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 50 | 48 | 96% | 0 | 1 | 56 | 6.9 | |
| 6 | Jeppe Tverskov | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 56 | 50 | 89.29% | 0 | 0 | 58 | 6.8 | |
| 11 | Hirving Rodrigo Lozano Bahena | Cánh trái | 1 | 0 | 0 | 15 | 13 | 86.67% | 4 | 0 | 40 | 6.7 | |
| 17 | Patrick McNair | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 46 | 45 | 97.83% | 1 | 0 | 51 | 6.9 | |
| 7 | Marcus Ingvartsen | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 11 | 9 | 81.82% | 0 | 0 | 17 | 6.6 | |
| 22 | Franco Negri | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 37 | 35 | 94.59% | 2 | 0 | 44 | 6.9 | |
| 10 | Anders Dreyer | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 22 | 19 | 86.36% | 0 | 0 | 26 | 6.6 | |
| 14 | Luca De La Torre | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 32 | 27 | 84.38% | 1 | 0 | 42 | 6.7 | |
| 97 | Christopher Mcvey | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 37 | 37 | 100% | 0 | 0 | 43 | 6.8 | |
| 1 | Carlos Dos Santos | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 15 | 14 | 93.33% | 0 | 0 | 18 | 6.5 | |
| 19 | Jasper Loffelsend | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 23 | 20 | 86.96% | 2 | 0 | 31 | 6.6 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ