Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Los Angeles Galaxy
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Los Angeles Galaxy vs San Jose Earthquakes hôm nay ngày 15/05/2023 lúc 08:55 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Los Angeles Galaxy vs San Jose Earthquakes tại VĐQG Mỹ 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Los Angeles Galaxy vs San Jose Earthquakes hôm nay chính xác nhất tại đây.
Antonio Josenildo Rodrigues de Oliveira
Judson Silva Tavares
Ousseni Bouda
Niko Tsakiris
Jonathan Mensah
Judson Silva Tavares
Michael Baldisimo
Tommy Thompson
Ousseni Bouda
1 - 1 Ousseni Bouda
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Jonathan Bond | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 13 | 11 | 84.62% | 0 | 0 | 20 | 6.55 | |
| 14 | Javier Hernandez Balcazar, Chicharito | Tiền đạo cắm | 5 | 0 | 2 | 24 | 21 | 87.5% | 0 | 0 | 43 | 6.02 | |
| 22 | Martin Caceres | Trung vệ | 1 | 1 | 0 | 60 | 52 | 86.67% | 0 | 0 | 66 | 7.18 | |
| 5 | Gaston Brugman | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 1 | 75 | 67 | 89.33% | 0 | 1 | 93 | 6.84 | |
| 11 | Tyler Boyd | Cánh trái | 3 | 0 | 2 | 35 | 32 | 91.43% | 4 | 0 | 57 | 7.26 | |
| 8 | Marco Delgado | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 1 | 62 | 54 | 87.1% | 3 | 0 | 79 | 6.67 | |
| 20 | Memo Rodriguez | Tiền vệ trái | 0 | 0 | 2 | 24 | 23 | 95.83% | 3 | 0 | 32 | 7.4 | |
| 44 | Raheem Edwards | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 1 | 8 | 7 | 87.5% | 0 | 1 | 16 | 6.25 | |
| 9 | Dejan Joveljic | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 0 | 2 | 2 | 100% | 0 | 0 | 5 | 6.81 | |
| 6 | Riqui Puig | Tiền vệ trụ | 3 | 2 | 1 | 73 | 64 | 87.67% | 5 | 0 | 98 | 8.06 | |
| 2 | Lucas Felipe Calegari | Hậu vệ cánh phải | 1 | 1 | 3 | 66 | 65 | 98.48% | 1 | 0 | 89 | 7.54 | |
| 24 | Jalen Neal | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 57 | 56 | 98.25% | 0 | 0 | 68 | 6.72 | |
| 3 | Julian Aude | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 43 | 39 | 90.7% | 1 | 1 | 63 | 6.97 | |
| 37 | Aguirre Daniel | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 5 | 5 | 100% | 0 | 0 | 14 | 6.46 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 4 | Jonathan Mensah | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 46 | 42 | 91.3% | 0 | 1 | 55 | 5.34 | |
| 7 | Carlos Armando Gruezo Arboleda | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 31 | 30 | 96.77% | 0 | 0 | 37 | 5.98 | |
| 22 | Tommy Thompson | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 0 | 6 | 5 | 83.33% | 0 | 0 | 9 | 6.03 | |
| 10 | Cristian Espinoza | Cánh phải | 1 | 0 | 0 | 27 | 17 | 62.96% | 9 | 0 | 49 | 5.93 | |
| 93 | Judson Silva Tavares | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 14 | 10 | 71.43% | 0 | 0 | 19 | 6.02 | |
| 35 | Jamiro Gregory Monteiro Alvarenga | Tiền vệ trụ | 1 | 1 | 1 | 39 | 34 | 87.18% | 0 | 0 | 51 | 7.04 | |
| 21 | Miguel Angel Trauco Saavedra | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 54 | 46 | 85.19% | 2 | 0 | 73 | 5.92 | |
| 14 | Jackson Yueill | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 54 | 48 | 88.89% | 1 | 0 | 61 | 6.31 | |
| 11 | Jeremy Ebobisse | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 0 | 17 | 14 | 82.35% | 0 | 1 | 24 | 6.67 | |
| 3 | Paul Marie | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 29 | 21 | 72.41% | 0 | 0 | 40 | 6.02 | |
| 55 | Michael Baldisimo | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 7 | 6 | 85.71% | 1 | 0 | 13 | 5.94 | |
| 26 | Antonio Josenildo Rodrigues de Oliveira | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 46 | 43 | 93.48% | 0 | 2 | 64 | 7.08 | |
| 28 | Benjamin Kikanovic | Cánh trái | 0 | 0 | 1 | 23 | 18 | 78.26% | 0 | 3 | 36 | 6.64 | |
| 1 | James Thomas Marcinkowski | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 19 | 17 | 89.47% | 0 | 0 | 28 | 6.15 | |
| 30 | Niko Tsakiris | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 8 | 6 | 75% | 1 | 1 | 15 | 6.14 | |
| 25 | Ousseni Bouda | Cánh trái | 1 | 1 | 0 | 5 | 2 | 40% | 0 | 1 | 10 | 6.65 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ