Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Los Angeles Galaxy
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Los Angeles Galaxy vs San Jose Earthquakes hôm nay ngày 29/05/2025 lúc 09:20 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Los Angeles Galaxy vs San Jose Earthquakes tại VĐQG Mỹ 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Los Angeles Galaxy vs San Jose Earthquakes hôm nay chính xác nhất tại đây.
Mark Anthony Kaye
Preston Judd
Ousseni Bouda
Benjamin Kikanovic
Nick Lima
0 - 1 Ousseni Bouda
Max Floriani
Vitor Costa de Brito
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 7 | Diego Fagundez | Cánh trái | 0 | 0 | 1 | 26 | 22 | 84.62% | 5 | 0 | 35 | 6.26 | |
| 18 | Marco Reus | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 2 | 25 | 20 | 80% | 4 | 0 | 36 | 5.98 | |
| 5 | Mathias Zanka Jorgensen | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 54 | 49 | 90.74% | 0 | 3 | 69 | 6.83 | |
| 4 | Maya Yoshida | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 49 | 43 | 87.76% | 0 | 3 | 61 | 6.46 | |
| 2 | Miki Yamane | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 15 | 11 | 73.33% | 0 | 0 | 19 | 5.84 | |
| 17 | Christian Ramirez | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 0 | 0 | 2 | 5.89 | |
| 28 | Joseph Paintsil | Cánh trái | 2 | 1 | 1 | 25 | 18 | 72% | 2 | 0 | 50 | 6.85 | |
| 14 | John Nelson | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 33 | 29 | 87.88% | 0 | 1 | 55 | 6.65 | |
| 6 | Edwin Javier Cerrillo | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 1 | 73 | 69 | 94.52% | 1 | 0 | 83 | 6.2 | |
| 19 | Mauricio Cuevas | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 0 | 34 | 28 | 82.35% | 4 | 0 | 52 | 6.26 | |
| 11 | Gabriel Fortes Chaves | Cánh phải | 4 | 2 | 0 | 35 | 30 | 85.71% | 1 | 0 | 58 | 6.65 | |
| 22 | Elijah Wynder | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 4 | 4 | 100% | 0 | 0 | 8 | 5.95 | |
| 9 | Matheus Nascimento de Paula | Tiền đạo cắm | 2 | 2 | 0 | 9 | 5 | 55.56% | 0 | 1 | 18 | 6.66 | |
| 3 | Julian Aude | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 14 | 12 | 85.71% | 0 | 0 | 14 | 6.01 | |
| 1 | Novak Micovic | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 28 | 16 | 57.14% | 0 | 0 | 38 | 7 | |
| 8 | Lucas Agustin Sanabria Magole | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 2 | 33 | 27 | 81.82% | 0 | 0 | 53 | 6.85 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17 | Josef Martinez | Forward | 3 | 3 | 0 | 8 | 8 | 100% | 0 | 1 | 13 | 6.58 | |
| 7 | Amahl Pellegrino | Forward | 1 | 1 | 1 | 19 | 13 | 68.42% | 0 | 0 | 28 | 6.36 | |
| 10 | Cristian Espinoza | Forward | 0 | 0 | 1 | 32 | 26 | 81.25% | 5 | 0 | 48 | 6.2 | |
| 36 | Earl Edwards | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 24 | 16 | 66.67% | 0 | 0 | 39 | 7.82 | |
| 12 | David Romney | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 38 | 34 | 89.47% | 1 | 1 | 49 | 7.26 | |
| 94 | Vitor Costa de Brito | Defender | 0 | 0 | 3 | 39 | 30 | 76.92% | 4 | 0 | 62 | 6.42 | |
| 24 | Nick Lima | Defender | 0 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 0 | 0 | 3 | 6.15 | |
| 6 | Ian Harkes | Midfielder | 2 | 0 | 0 | 38 | 35 | 92.11% | 0 | 1 | 58 | 6.98 | |
| 14 | Mark Anthony Kaye | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 4 | 3 | 75% | 0 | 0 | 8 | 6.24 | |
| 26 | Antonio Josenildo Rodrigues de Oliveira | Defender | 1 | 0 | 0 | 51 | 42 | 82.35% | 1 | 5 | 67 | 7.58 | |
| 28 | Benjamin Kikanovic | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 30 | 22 | 73.33% | 6 | 0 | 65 | 6.92 | |
| 19 | Preston Judd | Forward | 1 | 0 | 2 | 2 | 2 | 100% | 0 | 2 | 6 | 6.89 | |
| 11 | Ousseni Bouda | Forward | 1 | 1 | 0 | 2 | 2 | 100% | 1 | 0 | 12 | 7.18 | |
| 5 | Daniel Munie | Defender | 2 | 1 | 1 | 30 | 27 | 90% | 0 | 2 | 43 | 7.32 | |
| 34 | Beau Leroux | Midfielder | 2 | 0 | 2 | 44 | 38 | 86.36% | 0 | 1 | 58 | 6.98 | |
| 25 | Max Floriani | Defender | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 2 | 6.13 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ