Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Los Angeles Galaxy
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Los Angeles Galaxy vs Santos Laguna hôm nay ngày 08/08/2025 lúc 10:50 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Los Angeles Galaxy vs Santos Laguna tại Leagues Cup 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Los Angeles Galaxy vs Santos Laguna hôm nay chính xác nhất tại đây.
Anthony Lozano

Anthony Lozano
Ramiro Sordo
Aldo Lopez Vargas
Edson Gutierrez
Emmanuel Echeverria
Ismael Govea Solorzano
Diego Javier Medina Vazquez
Jose Abella
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 7 | Diego Fagundez | Cánh trái | 0 | 0 | 1 | 48 | 45 | 93.75% | 2 | 0 | 52 | 7 | |
| 18 | Marco Reus | Tiền vệ công | 2 | 1 | 4 | 23 | 21 | 91.3% | 1 | 0 | 30 | 7.3 | |
| 5 | Mathias Zanka Jorgensen | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 8 | 8 | 100% | 0 | 0 | 9 | 6.6 | |
| 4 | Maya Yoshida | Trung vệ | 1 | 1 | 0 | 60 | 60 | 100% | 0 | 0 | 67 | 7.8 | |
| 28 | Joseph Paintsil | Cánh phải | 7 | 4 | 0 | 13 | 10 | 76.92% | 1 | 1 | 28 | 7.8 | |
| 6 | Edwin Javier Cerrillo | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 41 | 39 | 95.12% | 0 | 0 | 44 | 6.4 | |
| 19 | Mauricio Cuevas | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 5 | 24 | 22 | 91.67% | 5 | 0 | 40 | 9 | |
| 11 | Gabriel Fortes Chaves | Cánh phải | 3 | 0 | 4 | 26 | 26 | 100% | 1 | 0 | 39 | 7.3 | |
| 9 | Matheus Nascimento de Paula | Tiền đạo cắm | 2 | 2 | 1 | 4 | 3 | 75% | 0 | 0 | 12 | 7.8 | |
| 3 | Julian Aude | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 0 | 21 | 21 | 100% | 0 | 0 | 32 | 6.7 | |
| 1 | Novak Micovic | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 12 | 9 | 75% | 0 | 0 | 14 | 6.6 | |
| 25 | Carlos Emiro Torres Garces | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 31 | 31 | 100% | 0 | 0 | 36 | 6.7 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 11 | Anthony Lozano | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 5 | 4 | 80% | 0 | 1 | 10 | 5.5 | |
| 6 | Javier Guemez Lopez | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 23 | 20 | 86.96% | 1 | 0 | 26 | 6.4 | |
| 7 | Cristian Andres Dajome Arboleda | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 7 | 5 | 71.43% | 0 | 0 | 15 | 6.4 | |
| 1 | Carlos Acevedo Lopez | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 14 | 13 | 92.86% | 0 | 0 | 19 | 6.5 | |
| 3 | Ismael Govea Solorzano | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 16 | 12 | 75% | 1 | 1 | 22 | 5.9 | |
| 22 | Ronaldo Prieto | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 8 | 7 | 87.5% | 1 | 0 | 13 | 6.5 | |
| 23 | Edson Gutierrez | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 2 | 6.5 | |
| 19 | Oscar Haret Ortega Gatica | Defender | 0 | 0 | 0 | 20 | 19 | 95% | 0 | 0 | 28 | 7 | |
| 5 | Aldo Lopez Vargas | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 1 | 6.5 | |
| 2 | Bruno Amione | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 24 | 23 | 95.83% | 0 | 0 | 30 | 6 | |
| 9 | Jordan Carrillo | Cánh trái | 1 | 0 | 1 | 15 | 14 | 93.33% | 0 | 0 | 20 | 6.8 | |
| 26 | Ramiro Sordo | Cánh phải | 2 | 0 | 0 | 10 | 5 | 50% | 3 | 0 | 17 | 6.5 | |
| 8 | Salvador Mariscal | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 13 | 10 | 76.92% | 0 | 0 | 20 | 6.5 | |
| 17 | Emmanuel Echeverria | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 1 | 6.5 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ