Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Los Angeles Galaxy
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Los Angeles Galaxy vs Seattle Sounders hôm nay ngày 11/08/2025 lúc 09:20 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Los Angeles Galaxy vs Seattle Sounders tại VĐQG Mỹ 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Los Angeles Galaxy vs Seattle Sounders hôm nay chính xác nhất tại đây.
0 - 1 Julian Aude(OW)
0 - 2 Danny Musovski
0 - 3 Danny Musovski
Danny Leyva
Kalani Kossa Rienzi
Snyder Brunell
Osaze De Rosario
Georgi Minoungou
0 - 4 Snyder Brunell
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 7 | Diego Fagundez | Cánh trái | 1 | 0 | 0 | 60 | 56 | 93.33% | 0 | 0 | 68 | 5.77 | |
| 18 | Marco Reus | Tiền vệ công | 1 | 0 | 2 | 34 | 32 | 94.12% | 0 | 0 | 41 | 6.29 | |
| 5 | Mathias Zanka Jorgensen | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 38 | 34 | 89.47% | 0 | 1 | 43 | 5.9 | |
| 4 | Maya Yoshida | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 82 | 79 | 96.34% | 0 | 4 | 97 | 6.48 | |
| 2 | Miki Yamane | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 26 | 23 | 88.46% | 1 | 0 | 29 | 5.93 | |
| 17 | Christian Ramirez | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 5 | 3 | 60% | 0 | 0 | 5 | 5.87 | |
| 28 | Joseph Paintsil | Cánh phải | 1 | 1 | 1 | 36 | 27 | 75% | 3 | 0 | 61 | 6.5 | |
| 14 | John Nelson | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 27 | 26 | 96.3% | 0 | 0 | 28 | 6.01 | |
| 6 | Edwin Javier Cerrillo | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 2 | 58 | 52 | 89.66% | 0 | 0 | 66 | 6.13 | |
| 19 | Mauricio Cuevas | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 34 | 27 | 79.41% | 2 | 0 | 48 | 5.83 | |
| 11 | Gabriel Fortes Chaves | Cánh phải | 3 | 1 | 1 | 37 | 35 | 94.59% | 1 | 0 | 53 | 6.18 | |
| 22 | Elijah Wynder | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 15 | 14 | 93.33% | 0 | 0 | 18 | 6.1 | |
| 9 | Matheus Nascimento de Paula | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 0 | 11 | 6 | 54.55% | 0 | 0 | 18 | 6.09 | |
| 3 | Julian Aude | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 62 | 51 | 82.26% | 1 | 2 | 82 | 5.64 | |
| 16 | Isaiah Parente | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 18 | 17 | 94.44% | 2 | 0 | 22 | 6.15 | |
| 1 | Novak Micovic | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 38 | 33 | 86.84% | 0 | 0 | 47 | 6.11 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 20 | Kim Kee-Hee | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 48 | 46 | 95.83% | 0 | 3 | 54 | 7.36 | |
| 28 | Yeimar Pastor Gomez Andrade | Trung vệ | 2 | 0 | 0 | 49 | 43 | 87.76% | 0 | 3 | 65 | 7.42 | |
| 7 | Cristian Roldan | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 1 | 76 | 66 | 86.84% | 1 | 1 | 89 | 7.09 | |
| 26 | Andy Thomas | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 28 | 22 | 78.57% | 0 | 0 | 36 | 7.37 | |
| 5 | Nouhou Tolo | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 49 | 46 | 93.88% | 0 | 1 | 57 | 7.14 | |
| 9 | Jesus Ferreira | Tiền đạo cắm | 4 | 2 | 5 | 40 | 34 | 85% | 4 | 0 | 56 | 7.76 | |
| 14 | Paul Rothrock | Cánh trái | 1 | 0 | 1 | 29 | 25 | 86.21% | 1 | 0 | 43 | 7.25 | |
| 16 | Alex Roldan | Hậu vệ cánh phải | 2 | 0 | 5 | 55 | 47 | 85.45% | 1 | 1 | 75 | 8.42 | |
| 19 | Danny Musovski | Tiền đạo cắm | 6 | 3 | 1 | 12 | 12 | 100% | 0 | 2 | 27 | 8.4 | |
| 10 | Pedro De La Vega | Cánh phải | 1 | 1 | 3 | 22 | 20 | 90.91% | 3 | 0 | 33 | 7.26 | |
| 75 | Danny Leyva | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 23 | 22 | 95.65% | 0 | 0 | 25 | 6.38 | |
| 18 | Obed Vaargas | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 1 | 41 | 37 | 90.24% | 0 | 0 | 50 | 6.7 | |
| 95 | Osaze De Rosario | Tiền đạo cắm | 2 | 1 | 0 | 3 | 2 | 66.67% | 0 | 1 | 7 | 6.35 | |
| 85 | Kalani Kossa Rienzi | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 8 | 8 | 100% | 0 | 0 | 15 | 6.38 | |
| 93 | Georgi Minoungou | Cánh phải | 1 | 0 | 2 | 7 | 7 | 100% | 0 | 0 | 8 | 6.28 | |
| 37 | Snyder Brunell | Midfielder | 2 | 1 | 1 | 11 | 11 | 100% | 0 | 0 | 14 | 7.03 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ