Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Los Angeles Galaxy
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Los Angeles Galaxy vs Seattle Sounders hôm nay ngày 31/03/2024 lúc 09:40 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Los Angeles Galaxy vs Seattle Sounders tại VĐQG Mỹ 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Los Angeles Galaxy vs Seattle Sounders hôm nay chính xác nhất tại đây.
Alex Roldan
Danny Musovski
Raul Ruidiaz
Paul Rothrock
Danny Leyva
Dylan Teves
Nouhou Tolo
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 7 | Diego Fagundez | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 1 | 6.5 | |
| 4 | Maya Yoshida | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 41 | 32 | 78.05% | 0 | 1 | 52 | 7.3 | |
| 22 | Martin Caceres | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 17 | 17 | 100% | 0 | 0 | 19 | 6.7 | |
| 5 | Gaston Brugman | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 1 | 43 | 38 | 88.37% | 0 | 1 | 50 | 7.5 | |
| 15 | Eriq Zavaleta | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 20 | 17 | 85% | 0 | 0 | 26 | 6.7 | |
| 8 | Marco Delgado | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 51 | 46 | 90.2% | 2 | 1 | 67 | 7 | |
| 77 | John McCarthy | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 36 | 13 | 36.11% | 0 | 1 | 45 | 7.1 | |
| 2 | Miki Yamane | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 52 | 38 | 73.08% | 3 | 1 | 77 | 7.1 | |
| 28 | Joseph Paintsil | Cánh phải | 2 | 1 | 1 | 37 | 30 | 81.08% | 2 | 0 | 55 | 7.3 | |
| 9 | Dejan Joveljic | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 5 | 3 | 60% | 0 | 1 | 7 | 6.5 | |
| 20 | Edwin Javier Cerrillo | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 12 | 12 | 100% | 0 | 0 | 15 | 6.5 | |
| 10 | Riqui Puig | Tiền vệ trụ | 3 | 0 | 2 | 63 | 53 | 84.13% | 0 | 0 | 77 | 7.3 | |
| 11 | Gabriel Fortes Chaves | Cánh phải | 2 | 1 | 2 | 45 | 41 | 91.11% | 2 | 0 | 70 | 8.4 | |
| 27 | Miguel Berry | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 14 | 11 | 78.57% | 0 | 2 | 25 | 6.7 | |
| 3 | Julian Aude | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 37 | 32 | 86.49% | 1 | 2 | 64 | 7.7 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 24 | Stefan Frei | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 10 | 6 | 60% | 0 | 0 | 14 | 5.9 | |
| 9 | Raul Ruidiaz | Tiền đạo cắm | 4 | 0 | 1 | 16 | 13 | 81.25% | 0 | 1 | 27 | 6.7 | |
| 11 | Albert Rusnak | Tiền vệ công | 3 | 1 | 2 | 52 | 47 | 90.38% | 4 | 0 | 69 | 7.1 | |
| 13 | Jordan Morris | Cánh trái | 1 | 0 | 2 | 29 | 27 | 93.1% | 3 | 0 | 40 | 6.7 | |
| 28 | Yeimar Pastor Gomez Andrade | Trung vệ | 1 | 0 | 1 | 52 | 40 | 76.92% | 0 | 2 | 66 | 7 | |
| 7 | Cristian Roldan | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 57 | 47 | 82.46% | 2 | 1 | 71 | 7.2 | |
| 5 | Nouhou Tolo | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 1 | 46 | 37 | 80.43% | 8 | 1 | 87 | 7.5 | |
| 14 | Paul Rothrock | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 8 | 6 | 75% | 2 | 0 | 11 | 6.5 | |
| 16 | Alex Roldan | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 3 | 69 | 62 | 89.86% | 6 | 1 | 92 | 7 | |
| 17 | Danny Musovski | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 0 | 8 | 6 | 75% | 0 | 0 | 14 | 6.4 | |
| 8 | Joshua Atencio | Tiền vệ phòng ngự | 2 | 0 | 0 | 72 | 62 | 86.11% | 2 | 0 | 91 | 7.1 | |
| 75 | Danny Leyva | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 0 | 11 | 11 | 100% | 1 | 1 | 17 | 7.2 | |
| 25 | Jackson Ragen | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 61 | 58 | 95.08% | 0 | 1 | 69 | 7.2 | |
| 99 | Dylan Teves | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 7 | 6 | 85.71% | 1 | 0 | 8 | 7 | |
| 33 | Cody Baker | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 0 | 32 | 22 | 68.75% | 2 | 1 | 50 | 6.4 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ