Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Los Angeles Galaxy
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Los Angeles Galaxy vs Seattle Sounders hôm nay ngày 28/08/2025 lúc 09:55 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Los Angeles Galaxy vs Seattle Sounders tại Leagues Cup 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Los Angeles Galaxy vs Seattle Sounders hôm nay chính xác nhất tại đây.
0 - 1 Pedro De La Vega
Paul Rothrock
0 - 2 Osaze De Rosario
Reed Baker Whiting
Danny Leyva
Cristian Roldan
Kalani Kossa Rienzi
Snyder Brunell
Nouhou Tolo Card changed
Nouhou Tolo
Kim Kee-Hee
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 7 | Diego Fagundez | Cánh trái | 1 | 1 | 0 | 47 | 41 | 87.23% | 2 | 0 | 57 | 6.5 | |
| 18 | Marco Reus | Tiền vệ công | 0 | 0 | 3 | 44 | 41 | 93.18% | 1 | 0 | 53 | 6.6 | |
| 5 | Mathias Zanka Jorgensen | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 71 | 63 | 88.73% | 2 | 5 | 89 | 6.6 | |
| 4 | Maya Yoshida | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 77 | 73 | 94.81% | 0 | 3 | 90 | 7.5 | |
| 2 | Miki Yamane | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 30 | 27 | 90% | 3 | 0 | 42 | 6.5 | |
| 17 | Christian Ramirez | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 1 | 6 | 5 | 83.33% | 0 | 1 | 9 | 6.2 | |
| 28 | Joseph Paintsil | Cánh phải | 1 | 0 | 1 | 29 | 25 | 86.21% | 11 | 0 | 62 | 6.8 | |
| 14 | John Nelson | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 38 | 37 | 97.37% | 1 | 0 | 45 | 6.6 | |
| 6 | Edwin Javier Cerrillo | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 1 | 67 | 62 | 92.54% | 0 | 0 | 75 | 6.9 | |
| 19 | Mauricio Cuevas | Hậu vệ cánh phải | 1 | 1 | 0 | 41 | 33 | 80.49% | 6 | 1 | 65 | 6.4 | |
| 11 | Gabriel Fortes Chaves | Cánh phải | 3 | 1 | 1 | 48 | 45 | 93.75% | 4 | 0 | 71 | 6.1 | |
| 27 | Miguel Berry | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 5 | 3 | 60% | 0 | 0 | 12 | 6.2 | |
| 22 | Elijah Wynder | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 12 | 12 | 100% | 0 | 1 | 14 | 6.6 | |
| 3 | Julian Aude | Hậu vệ cánh trái | 1 | 1 | 0 | 21 | 13 | 61.9% | 1 | 0 | 42 | 6.2 | |
| 1 | Novak Micovic | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 19 | 13 | 68.42% | 0 | 0 | 30 | 7.2 | |
| 26 | Harbor Miller | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 11 | 11 | 100% | 1 | 0 | 12 | 6.7 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 20 | Kim Kee-Hee | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 2 | 6.7 | |
| 28 | Yeimar Pastor Gomez Andrade | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 42 | 30 | 71.43% | 0 | 4 | 61 | 7.6 | |
| 7 | Cristian Roldan | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 37 | 29 | 78.38% | 0 | 0 | 47 | 7.2 | |
| 26 | Andy Thomas | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 30 | 19 | 63.33% | 0 | 0 | 40 | 7.4 | |
| 5 | Nouhou Tolo | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 0 | 28 | 27 | 96.43% | 2 | 0 | 46 | 6.5 | |
| 9 | Jesus Ferreira | Tiền đạo cắm | 2 | 1 | 3 | 26 | 19 | 73.08% | 0 | 0 | 33 | 6.9 | |
| 14 | Paul Rothrock | Cánh trái | 1 | 0 | 0 | 15 | 14 | 93.33% | 1 | 1 | 26 | 6.4 | |
| 16 | Alex Roldan | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 29 | 22 | 75.86% | 2 | 1 | 59 | 7.2 | |
| 10 | Pedro De La Vega | Cánh phải | 1 | 1 | 0 | 15 | 14 | 93.33% | 4 | 0 | 33 | 7.1 | |
| 75 | Danny Leyva | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 1 | 9 | 7 | 77.78% | 2 | 1 | 21 | 6.7 | |
| 21 | Reed Baker Whiting | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 7 | 6 | 85.71% | 1 | 0 | 16 | 7 | |
| 18 | Obed Vaargas | Tiền vệ trụ | 2 | 2 | 0 | 26 | 24 | 92.31% | 0 | 0 | 36 | 7.1 | |
| 25 | Jackson Ragen | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 48 | 39 | 81.25% | 0 | 3 | 58 | 6.9 | |
| 95 | Osaze De Rosario | Tiền đạo cắm | 5 | 3 | 0 | 16 | 12 | 75% | 0 | 1 | 29 | 7.3 | |
| 85 | Kalani Kossa Rienzi | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 0 | 0 | 4 | 6.7 | |
| 37 | Snyder Brunell | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 5 | 6.7 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ