Los Angeles Galaxy
-1 0.90
+1 0.90
2.5 1.25
u 0.57
1.45
4.60
4.55
-0.5 0.90
+0.5 0.75
1.25 0.78
u 1.03
1.98
4.3
2.51
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Los Angeles Galaxy vs Sporting Kansas City hôm nay ngày 15/03/2026 lúc 08:40 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Los Angeles Galaxy vs Sporting Kansas City tại VĐQG Mỹ 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Los Angeles Galaxy vs Sporting Kansas City hôm nay chính xác nhất tại đây.
0 - 1 Dejan Joveljic
Wyatt Meyer
Stephen Afrifa
0 - 2 Lasse Berg Johnsen
Jansen Miller
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18 | Marco Reus | Tiền vệ công | 2 | 1 | 6 | 45 | 41 | 91.11% | 8 | 1 | 69 | 8.12 | |
| 4 | Maya Yoshida | Trung vệ | 2 | 0 | 0 | 79 | 76 | 96.2% | 0 | 4 | 89 | 6.48 | |
| 27 | Erik Thommy | Tiền vệ công | 2 | 0 | 1 | 29 | 25 | 86.21% | 4 | 1 | 47 | 6.81 | |
| 2 | Miki Yamane | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 40 | 31 | 77.5% | 0 | 1 | 51 | 6.33 | |
| 99 | Joao Klauss De Mello | Tiền đạo cắm | 3 | 1 | 0 | 22 | 14 | 63.64% | 1 | 3 | 32 | 6.22 | |
| 15 | Justin Haak | Trung vệ | 2 | 0 | 0 | 73 | 66 | 90.41% | 0 | 0 | 89 | 6.57 | |
| 14 | John Nelson | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 7 | 7 | 100% | 0 | 0 | 12 | 6.26 | |
| 6 | Edwin Javier Cerrillo | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 0 | 78 | 75 | 96.15% | 1 | 0 | 91 | 6.58 | |
| 19 | Mauricio Cuevas | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 16 | 14 | 87.5% | 3 | 0 | 27 | 6.05 | |
| 22 | Elijah Wynder | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 1 | 42 | 36 | 85.71% | 0 | 0 | 51 | 6.3 | |
| 9 | Matheus Nascimento de Paula | Tiền đạo cắm | 2 | 2 | 0 | 6 | 5 | 83.33% | 0 | 0 | 13 | 6.14 | |
| 3 | Julian Aude | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 81 | 79 | 97.53% | 3 | 4 | 98 | 6.57 | |
| 1 | Novak Micovic | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 22 | 16 | 72.73% | 0 | 0 | 27 | 6.09 | |
| 8 | Lucas Agustin Sanabria Magole | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 0 | 9 | 8 | 88.89% | 0 | 0 | 11 | 6.14 | |
| 24 | Ruben Ramos Jr. | Tiền vệ công | 0 | 0 | 1 | 6 | 6 | 100% | 2 | 0 | 12 | 6.3 | |
| 26 | Harbor Miller | Hậu vệ cánh phải | 1 | 1 | 2 | 44 | 38 | 86.36% | 2 | 0 | 63 | 6.59 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 6 | Manu Garcia | Tiền vệ công | 0 | 0 | 4 | 53 | 45 | 84.91% | 3 | 0 | 66 | 7.35 | |
| 93 | Magomed Shapi Suleymanov | Cánh phải | 1 | 0 | 1 | 36 | 29 | 80.56% | 2 | 2 | 51 | 7.02 | |
| 9 | Dejan Joveljic | Tiền đạo cắm | 3 | 3 | 0 | 14 | 12 | 85.71% | 0 | 0 | 27 | 7.48 | |
| 8 | Jake Davis | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 20 | 17 | 85% | 2 | 0 | 34 | 6.03 | |
| 4 | Lasse Berg Johnsen | Tiền vệ trụ | 2 | 1 | 0 | 61 | 55 | 90.16% | 0 | 1 | 77 | 7.91 | |
| 1 | John Pulskamp | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 33 | 21 | 63.64% | 0 | 0 | 44 | 6.91 | |
| 23 | Ethan Bartlow | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 39 | 36 | 92.31% | 0 | 0 | 45 | 6.31 | |
| 11 | Calvin Harris | Cánh phải | 1 | 0 | 0 | 5 | 4 | 80% | 0 | 1 | 17 | 6.12 | |
| 17 | Stephen Afrifa | Cánh trái | 0 | 0 | 1 | 5 | 4 | 80% | 0 | 1 | 10 | 7.04 | |
| 99 | Jayden Reid | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 39 | 32 | 82.05% | 1 | 0 | 62 | 6.13 | |
| 28 | Wyatt Meyer | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 44 | 38 | 86.36% | 0 | 1 | 56 | 7.04 | |
| 16 | Jacob Bartlett | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 25 | 21 | 84% | 0 | 0 | 38 | 6.62 | |
| 15 | Jansen Miller | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0% | 0 | 0 | 3 | 6.1 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ