Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Los Angeles Galaxy 1
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Los Angeles Galaxy vs St. Louis City hôm nay ngày 17/03/2024 lúc 09:40 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Los Angeles Galaxy vs St. Louis City tại VĐQG Mỹ 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Los Angeles Galaxy vs St. Louis City hôm nay chính xác nhất tại đây.
Tomas Totland
1 - 1 Tomas Ostrak
Aziel Jackson
Nikolas Dyhr
Samuel Oluwabukunmi Adeniran
2 - 2 Joakim Nilsson
Joakim Nilsson
Rasmus Alm
Hosei Kijima
Kyle Hiebert
Samuel Oluwabukunmi Adeniran
2 - 3 John McCarthy(OW)
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 7 | Diego Fagundez | Cánh trái | 2 | 0 | 1 | 10 | 8 | 80% | 0 | 0 | 24 | 6.7 | |
| 4 | Maya Yoshida | Trung vệ | 1 | 1 | 0 | 93 | 84 | 90.32% | 0 | 3 | 102 | 6.9 | |
| 22 | Martin Caceres | Trung vệ | 1 | 1 | 0 | 84 | 79 | 94.05% | 0 | 1 | 95 | 6.6 | |
| 5 | Gaston Brugman | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 3 | 43 | 39 | 90.7% | 2 | 0 | 52 | 7.4 | |
| 8 | Marco Delgado | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 3 | 61 | 51 | 83.61% | 1 | 2 | 73 | 7.6 | |
| 77 | John McCarthy | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 31 | 24 | 77.42% | 0 | 1 | 43 | 6.6 | |
| 2 | Miki Yamane | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 60 | 49 | 81.67% | 4 | 1 | 89 | 6.9 | |
| 28 | Joseph Paintsil | Cánh phải | 3 | 2 | 4 | 40 | 28 | 70% | 3 | 1 | 62 | 8.4 | |
| 9 | Dejan Joveljic | Tiền đạo cắm | 5 | 3 | 0 | 11 | 7 | 63.64% | 0 | 1 | 19 | 6.8 | |
| 20 | Edwin Javier Cerrillo | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 48 | 43 | 89.58% | 0 | 1 | 65 | 6.8 | |
| 10 | Riqui Puig | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 3 | 90 | 77 | 85.56% | 0 | 0 | 104 | 6.8 | |
| 11 | Gabriel Fortes Chaves | Cánh phải | 2 | 1 | 0 | 4 | 3 | 75% | 3 | 0 | 13 | 6.6 | |
| 27 | Miguel Berry | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 1 | 4 | 3 | 75% | 0 | 0 | 7 | 6.6 | |
| 3 | Julian Aude | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 1 | 50 | 38 | 76% | 2 | 1 | 81 | 6.9 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 4 | Joakim Nilsson | Trung vệ | 1 | 1 | 0 | 34 | 25 | 73.53% | 0 | 2 | 47 | 7 | |
| 1 | Roman Burki | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 20 | 11 | 55% | 0 | 0 | 29 | 7.3 | |
| 21 | Rasmus Alm | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 4 | 6.4 | |
| 15 | Joshua Yaro | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 31 | 29 | 93.55% | 0 | 0 | 39 | 6.5 | |
| 8 | Chris Durkin | Tiền vệ phòng ngự | 3 | 1 | 2 | 35 | 24 | 68.57% | 0 | 2 | 61 | 7.4 | |
| 14 | Tomas Totland | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 30 | 22 | 73.33% | 4 | 1 | 65 | 7 | |
| 9 | Joao Klauss De Mello | Tiền đạo cắm | 4 | 1 | 2 | 26 | 20 | 76.92% | 1 | 0 | 43 | 7.8 | |
| 44 | Nikolas Dyhr | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 6 | 4 | 66.67% | 0 | 0 | 13 | 6.3 | |
| 7 | Tomas Ostrak | Tiền vệ công | 2 | 1 | 0 | 20 | 19 | 95% | 0 | 0 | 34 | 7.4 | |
| 19 | Indiana Vassilev | Tiền vệ công | 1 | 0 | 3 | 18 | 15 | 83.33% | 3 | 1 | 33 | 6.6 | |
| 25 | Aziel Jackson | Tiền vệ công | 4 | 1 | 5 | 21 | 16 | 76.19% | 5 | 0 | 40 | 7.8 | |
| 16 | Samuel Oluwabukunmi Adeniran | Tiền đạo cắm | 2 | 0 | 1 | 4 | 4 | 100% | 0 | 0 | 14 | 7.1 | |
| 13 | Anthony Markanich | Defender | 1 | 0 | 0 | 18 | 14 | 77.78% | 0 | 0 | 30 | 6.5 | |
| 12 | Celio Pompeu | Cánh trái | 1 | 0 | 2 | 32 | 23 | 71.88% | 3 | 0 | 51 | 6.6 | |
| 22 | Kyle Hiebert | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 3 | 2 | 66.67% | 0 | 0 | 5 | 6.4 | |
| 85 | Hosei Kijima | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 3 | 2 | 66.67% | 1 | 1 | 5 | 6.5 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ