Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Los Angeles Galaxy
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Los Angeles Galaxy vs Vancouver Whitecaps hôm nay ngày 19/03/2023 lúc 09:30 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Los Angeles Galaxy vs Vancouver Whitecaps tại VĐQG Mỹ 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Los Angeles Galaxy vs Vancouver Whitecaps hôm nay chính xác nhất tại đây.
0 - 1 Tristan Blackmon
Ranko Veselinovic
Javain Brown
Pedro Jeampierre Vite Uca
Alessandro Schopf
Ryan Raposo
Mathias Laborda
Sebastian Berhalter
Mathias Laborda
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Jonathan Bond | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 1 | 1 | 5.92 | |
| 17 | Chris Mavinga | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 7 | 7 | 100% | 0 | 0 | 8 | 6.04 | |
| 18 | Kelvin Leerdam | Hậu vệ cánh phải | 1 | 1 | 1 | 45 | 42 | 93.33% | 1 | 0 | 53 | 7.15 | |
| 22 | Martin Caceres | Trung vệ | 1 | 1 | 0 | 62 | 57 | 91.94% | 0 | 5 | 79 | 7.12 | |
| 5 | Gaston Brugman | Tiền vệ phòng ngự | 2 | 0 | 1 | 85 | 79 | 92.94% | 1 | 1 | 99 | 6.78 | |
| 16 | Oriol Rosell Argerich | 0 | 0 | 0 | 4 | 4 | 100% | 0 | 0 | 5 | 6.02 | ||
| 11 | Tyler Boyd | Cánh trái | 2 | 0 | 0 | 18 | 18 | 100% | 2 | 1 | 39 | 6.82 | |
| 8 | Marco Delgado | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 2 | 51 | 42 | 82.35% | 3 | 2 | 69 | 6.8 | |
| 20 | Memo Rodriguez | Tiền vệ trái | 1 | 1 | 1 | 14 | 11 | 78.57% | 6 | 0 | 27 | 6.38 | |
| 44 | Raheem Edwards | Hậu vệ cánh trái | 1 | 1 | 2 | 55 | 49 | 89.09% | 4 | 2 | 86 | 7.69 | |
| 33 | Jonathan Klinsmann | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 24 | 20 | 83.33% | 0 | 0 | 30 | 6.58 | |
| 7 | Efrain Alvarez | Tiền vệ công | 2 | 0 | 3 | 32 | 28 | 87.5% | 5 | 0 | 44 | 6.67 | |
| 9 | Dejan Joveljic | Tiền đạo cắm | 5 | 2 | 4 | 26 | 21 | 80.77% | 1 | 0 | 35 | 6.77 | |
| 6 | Riqui Puig | Tiền vệ trụ | 4 | 0 | 3 | 70 | 60 | 85.71% | 1 | 0 | 96 | 7.35 | |
| 24 | Jalen Neal | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 44 | 37 | 84.09% | 0 | 0 | 52 | 6.35 | |
| 31 | Preston Judd | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0% | 0 | 1 | 3 | 6.08 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 24 | OBrian White | Tiền đạo cắm | 2 | 0 | 2 | 20 | 16 | 80% | 0 | 0 | 33 | 6.14 | |
| 25 | Ryan Gauld | Tiền vệ công | 1 | 0 | 4 | 43 | 37 | 86.05% | 6 | 0 | 62 | 7.45 | |
| 18 | Yohei Takaoka | Defender | 0 | 0 | 0 | 35 | 27 | 77.14% | 0 | 1 | 53 | 7.65 | |
| 8 | Alessandro Schopf | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 10 | 10 | 100% | 0 | 0 | 10 | 6.02 | |
| 20 | Adrian Andres Cubas | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 1 | 0 | 47 | 43 | 91.49% | 0 | 0 | 65 | 7.66 | |
| 11 | Cristian Andres Dajome Arboleda | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 22 | 17 | 77.27% | 3 | 2 | 33 | 6.21 | |
| 9 | Sergio Duvan Cordova Lezama | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 8 | 4 | 50% | 0 | 1 | 10 | 6.44 | |
| 19 | Julian Gressel | Tiền vệ phải | 2 | 0 | 1 | 33 | 27 | 81.82% | 2 | 1 | 44 | 7.53 | |
| 4 | Ranko Veselinovic | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 32 | 26 | 81.25% | 0 | 0 | 41 | 6.17 | |
| 6 | Tristan Blackmon | Hậu vệ cánh phải | 1 | 1 | 0 | 44 | 39 | 88.64% | 0 | 1 | 58 | 7.68 | |
| 2 | Mathias Laborda | Trung vệ | 1 | 0 | 1 | 6 | 4 | 66.67% | 0 | 2 | 12 | 6.12 | |
| 27 | Ryan Raposo | Cánh phải | 1 | 0 | 0 | 31 | 26 | 83.87% | 1 | 0 | 44 | 6.03 | |
| 16 | Sebastian Berhalter | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 1 | 9 | 6 | 66.67% | 2 | 0 | 14 | 6.32 | |
| 45 | Pedro Jeampierre Vite Uca | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 23 | 21 | 91.3% | 3 | 1 | 32 | 6.15 | |
| 23 | Javain Brown | Trung vệ | 3 | 0 | 0 | 35 | 27 | 77.14% | 4 | 2 | 63 | 6.29 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ