Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Los Angeles Galaxy
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Los Angeles Galaxy vs Vancouver Whitecaps hôm nay ngày 22/09/2024 lúc 09:30 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Los Angeles Galaxy vs Vancouver Whitecaps tại VĐQG Mỹ 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Los Angeles Galaxy vs Vancouver Whitecaps hôm nay chính xác nhất tại đây.
Sebastian Berhalter
Ryan Gauld
Pedro Jeampierre Vite Uca
2 - 1 OBrian White
Stuart Armstrong
Sam Adekugbe
Pabrice Picault
Stuart Armstrong
Pedro Jeampierre Vite Uca
3 - 2 Sam Adekugbe
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 7 | Diego Fagundez | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 5 | 4 | 80% | 0 | 0 | 8 | 6.1 | |
| 18 | Marco Reus | Midfielder | 0 | 0 | 3 | 41 | 38 | 92.68% | 2 | 0 | 46 | 7 | |
| 4 | Maya Yoshida | Defender | 0 | 0 | 0 | 88 | 86 | 97.73% | 0 | 3 | 101 | 7.2 | |
| 5 | Gaston Brugman | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 12 | 11 | 91.67% | 0 | 0 | 15 | 6.5 | |
| 8 | Marco Delgado | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 31 | 31 | 100% | 0 | 0 | 36 | 6.8 | |
| 77 | John McCarthy | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 16 | 12 | 75% | 0 | 1 | 22 | 6.2 | |
| 2 | Miki Yamane | Hậu vệ cánh phải | 1 | 1 | 0 | 82 | 79 | 96.34% | 1 | 1 | 98 | 7.1 | |
| 28 | Joseph Paintsil | Forward | 4 | 2 | 2 | 28 | 24 | 85.71% | 1 | 0 | 43 | 7.7 | |
| 9 | Dejan Joveljic | Forward | 0 | 0 | 3 | 20 | 16 | 80% | 0 | 0 | 31 | 6.8 | |
| 14 | John Nelson | Defender | 0 | 0 | 0 | 50 | 46 | 92% | 0 | 0 | 69 | 6.9 | |
| 20 | Edwin Javier Cerrillo | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 50 | 49 | 98% | 0 | 0 | 57 | 6.7 | |
| 10 | Riqui Puig | Midfielder | 5 | 1 | 2 | 119 | 102 | 85.71% | 1 | 0 | 140 | 8.1 | |
| 19 | Mauricio Cuevas | Defender | 0 | 0 | 0 | 5 | 5 | 100% | 0 | 0 | 8 | 6.6 | |
| 11 | Gabriel Fortes Chaves | Forward | 5 | 4 | 4 | 50 | 46 | 92% | 0 | 0 | 67 | 9.8 | |
| 27 | Miguel Berry | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 1 | 3 | 3 | 100% | 0 | 0 | 7 | 6.8 | |
| 25 | Carlos Emiro Torres Garces | Defender | 0 | 0 | 0 | 82 | 74 | 90.24% | 0 | 1 | 95 | 6.7 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 24 | OBrian White | Tiền đạo cắm | 3 | 1 | 1 | 16 | 14 | 87.5% | 0 | 1 | 23 | 7.4 | |
| 26 | Stuart Armstrong | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 2 | 15 | 13 | 86.67% | 1 | 0 | 20 | 6.6 | |
| 25 | Ryan Gauld | Tiền vệ công | 0 | 0 | 2 | 15 | 11 | 73.33% | 7 | 0 | 27 | 7.1 | |
| 3 | Sam Adekugbe | Hậu vệ cánh trái | 1 | 1 | 1 | 13 | 12 | 92.31% | 3 | 1 | 21 | 7.4 | |
| 1 | Yohei Takaoka | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 21 | 19 | 90.48% | 0 | 0 | 29 | 6.8 | |
| 8 | Alessandro Schopf | Tiền vệ công | 1 | 0 | 1 | 62 | 58 | 93.55% | 2 | 0 | 79 | 6.7 | |
| 11 | Pabrice Picault | Cánh trái | 1 | 0 | 0 | 6 | 6 | 100% | 1 | 0 | 9 | 6.7 | |
| 4 | Ranko Veselinovic | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 41 | 38 | 92.68% | 0 | 1 | 54 | 6.7 | |
| 6 | Tristan Blackmon | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 43 | 41 | 95.35% | 1 | 0 | 52 | 6.2 | |
| 2 | Mathias Laborda | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 15 | 11 | 73.33% | 2 | 1 | 22 | 6.6 | |
| 16 | Sebastian Berhalter | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 4 | 38 | 31 | 81.58% | 13 | 0 | 68 | 7.2 | |
| 13 | Ralph Priso-Mbongue | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 14 | 11 | 78.57% | 0 | 0 | 20 | 6.5 | |
| 45 | Pedro Jeampierre Vite Uca | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 31 | 24 | 77.42% | 1 | 0 | 37 | 6.4 | |
| 12 | Belal Halbouni | Trung vệ | 3 | 0 | 0 | 43 | 35 | 81.4% | 0 | 0 | 57 | 6.4 | |
| 28 | Levonte Johnson | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 14 | 12 | 85.71% | 2 | 0 | 18 | 6.4 | |
| 18 | Edier Ocampo | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 0 | 18 | 14 | 77.78% | 4 | 1 | 32 | 6.7 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ