Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Ludogorets Razgrad
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Ludogorets Razgrad vs Betis hôm nay ngày 02/10/2025 lúc 23:45 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Ludogorets Razgrad vs Betis tại Cúp C2 Châu Âu 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Ludogorets Razgrad vs Betis hôm nay chính xác nhất tại đây.
Aitor Ruibal
0 - 1 Giovani Lo Celso
Hector Junior Firpo Adames
0 - 2 Francisco Javier Hidalgo Gomez(OW)
Ángel Ortiz
Ricardo Rodriguez
Abdessamad Ezzalzouli
Pablo Fornals
Sofyan Amrabat
Ricardo Rodriguez
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Sergio Padt | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 5 | 5 | 100% | 0 | 0 | 5 | 6.7 | |
| 3 | Anton Nedyalkov | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 3 | 3 | 100% | 0 | 0 | 6 | 6.6 | |
| 4 | Dinis Da Costa Lima Almeida | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 6 | 3 | 50% | 0 | 0 | 7 | 6.4 | |
| 24 | Olivier Verdon | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 3 | 2 | 66.67% | 0 | 0 | 5 | 6.6 | |
| 26 | Filip Kaloc | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 4 | 3 | 75% | 2 | 0 | 8 | 6.6 | |
| 30 | Pedro Henrique Naressi Machado,Pedrinho | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 8 | 5 | 62.5% | 0 | 0 | 11 | 6.4 | |
| 15 | Edvin Kurtulus | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 4 | 3 | 75% | 0 | 0 | 5 | 6.6 | |
| 17 | Francisco Javier Hidalgo Gomez | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 4 | 4 | 100% | 0 | 0 | 4 | 6.5 | |
| 11 | Caio Vidal Rocha | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 6 | 4 | 66.67% | 0 | 1 | 9 | 6.7 | |
| 14 | Petar Stanic | Tiền vệ công | 1 | 0 | 0 | 4 | 4 | 100% | 1 | 0 | 9 | 6.4 | |
| 29 | Eric Bille | Forward | 0 | 0 | 0 | 3 | 1 | 33.33% | 0 | 2 | 4 | 6.6 | |
| 77 | Erick Marcus | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 4 | 3 | 75% | 0 | 0 | 7 | 6.4 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 11 | Cedric Bakambu | Forward | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 1 | 6.5 | |
| 9 | Luis Ezequiel Avila | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 5 | 4 | 80% | 2 | 0 | 10 | 6.6 | |
| 20 | Giovani Lo Celso | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 14 | 13 | 92.86% | 0 | 0 | 15 | 6.7 | |
| 21 | Marc Roca | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 0 | 16 | 16 | 100% | 0 | 1 | 21 | 7 | |
| 24 | Aitor Ruibal | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 7 | 5 | 71.43% | 0 | 0 | 8 | 6.4 | |
| 23 | Hector Junior Firpo Adames | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 8 | 7 | 87.5% | 1 | 0 | 15 | 6.4 | |
| 1 | Alvaro Valles | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 3 | 3 | 100% | 0 | 0 | 5 | 6.5 | |
| 17 | Rodrigo Riquelme | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 4 | 4 | 100% | 2 | 0 | 7 | 6.6 | |
| 4 | Natan Bernardo De Souza | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 10 | 10 | 100% | 0 | 0 | 12 | 6.5 | |
| 16 | Valentin Gomez | Defender | 0 | 0 | 0 | 10 | 9 | 90% | 0 | 0 | 13 | 6.4 | |
| 6 | Sergi Altimira | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 7 | 6 | 85.71% | 0 | 0 | 8 | 6.6 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ