Ludogorets Razgrad
-0 0.90
+0 0.92
2.5 0.91
u 0.81
2.48
2.45
3.21
-0 0.90
+0 0.82
1 0.84
u 0.86
3.2
2.98
2.02
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Ludogorets Razgrad vs Ferencvarosi TC hôm nay ngày 20/02/2026 lúc 03:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Ludogorets Razgrad vs Ferencvarosi TC tại Cúp C2 Châu Âu 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Ludogorets Razgrad vs Ferencvarosi TC hôm nay chính xác nhất tại đây.
1 - 1 Bamidele Isa Yusuf
Mohammed Abo Fani
Carlos Eduardo Lopes Cruz
Julio Romao
Callum ODowda
Lenny Joseph
Kristoffer Zachariassen
Callum ODowda
Cebrail Makreckis
Zsombor Gruber
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 3 | Anton Nedyalkov | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 28 | 24 | 85.71% | 1 | 0 | 40 | 6.46 | |
| 39 | Hendrik Bonmann | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 26 | 9 | 34.62% | 0 | 0 | 30 | 6.35 | |
| 9 | Kwadwo Duah | Forward | 2 | 1 | 0 | 9 | 5 | 55.56% | 0 | 0 | 19 | 7.13 | |
| 4 | Dinis Da Costa Lima Almeida | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 27 | 24 | 88.89% | 0 | 2 | 33 | 6.28 | |
| 23 | Deroy Duarte | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 24 | 19 | 79.17% | 0 | 0 | 24 | 5.88 | |
| 24 | Olivier Verdon | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 27 | 25 | 92.59% | 0 | 0 | 37 | 6.38 | |
| 55 | Idan Nachmias | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 3 | 3 | 100% | 0 | 0 | 3 | 6 | |
| 30 | Pedro Henrique Naressi Machado,Pedrinho | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 1 | 25 | 20 | 80% | 0 | 2 | 39 | 7.05 | |
| 17 | Francisco Javier Hidalgo Gomez | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 29 | 23 | 79.31% | 0 | 0 | 41 | 6.13 | |
| 11 | Caio Vidal Rocha | Cánh trái | 1 | 0 | 0 | 9 | 8 | 88.89% | 4 | 0 | 27 | 6.14 | |
| 14 | Petar Stanic | Tiền vệ công | 1 | 1 | 1 | 22 | 18 | 81.82% | 1 | 0 | 33 | 6.4 | |
| 27 | Vinicius Nogueira | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 16 | 12 | 75% | 1 | 1 | 28 | 6.27 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 99 | David Grof | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 10 | 6 | 60% | 0 | 1 | 14 | 6.23 | |
| 27 | Ibrahima Cisse | Defender | 0 | 0 | 2 | 27 | 23 | 85.19% | 0 | 0 | 33 | 6.16 | |
| 19 | Franko Kovacevic | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 0 | 8 | 7 | 87.5% | 1 | 1 | 13 | 6.28 | |
| 36 | Gavriel Kanichowsky | Midfielder | 1 | 0 | 4 | 26 | 22 | 84.62% | 0 | 0 | 34 | 6.56 | |
| 15 | Mohammed Abo Fani | Tiền vệ trụ | 4 | 0 | 1 | 31 | 24 | 77.42% | 4 | 0 | 50 | 6.87 | |
| 11 | Bamidele Isa Yusuf | Forward | 3 | 1 | 0 | 7 | 4 | 57.14% | 3 | 1 | 21 | 7.14 | |
| 23 | Bence Otvos | Midfielder | 0 | 0 | 1 | 21 | 15 | 71.43% | 1 | 0 | 31 | 6.4 | |
| 20 | Carlos Eduardo Lopes Cruz | Midfielder | 1 | 1 | 1 | 21 | 17 | 80.95% | 3 | 0 | 40 | 6.6 | |
| 28 | Toon Raemaekers | Defender | 0 | 0 | 1 | 41 | 36 | 87.8% | 0 | 0 | 53 | 6.55 | |
| 25 | Cebrail Makreckis | Defender | 0 | 0 | 0 | 18 | 15 | 83.33% | 1 | 1 | 28 | 6.26 | |
| 4 | Mariano Gomez | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 32 | 29 | 90.63% | 0 | 1 | 41 | 6.46 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ