Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !

Kết quả trận Ludogorets Razgrad vs Nice, 03h00 ngày 30/01

Vòng League Round
03:00 ngày 30/01/2026
Ludogorets Razgrad
Đã kết thúc 1 - 0 Xem Live (1 - 0)
Nice
Địa điểm: Luddogdes Stadium
Thời tiết: Nhiều mây, 6℃~7℃
Cược chấp
BT trên/dưới
1x2
Cả trận
-0.5
1.00
+0.5
0.84
O 2.5
0.85
U 2.5
0.85
1
3.40
X
3.50
2
2.10
Hiệp 1
-0.25
1.12
+0.25
0.73
O 1
0.70
U 1
1.11

Cúp C2 Châu Âu

90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Ludogorets Razgrad vs Nice hôm nay ngày 30/01/2026 lúc 03:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Ludogorets Razgrad vs Nice tại Cúp C2 Châu Âu 2026.

Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Ludogorets Razgrad vs Nice hôm nay chính xác nhất tại đây.

Diễn biến - Kết quả Ludogorets Razgrad vs Nice

Ludogorets Razgrad Ludogorets Razgrad
Phút
Nice Nice
Dinis Da Costa Lima Almeida match yellow.png
24'
Petar Stanic 1 - 0
Kiến tạo: Caio Vidal Rocha
match goal
42'
46'
match change Kail Boudache
Ra sân: Tiago Maria Antunes Gouveia
46'
match change Salis Abdul Samed
Ra sân: Djibril Coulibaly
66'
match change Millan Brignone
Ra sân: Isak Jansson
Ivaylo Chochev
Ra sân: Eric Bille
match change
66'
79'
match change Mousslim Youssouf
Ra sân: Antoine Mendy
79'
match change Kefren Ali
Ra sân: Tanguy Ndombele Alvaro
Joel Andersson
Ra sân: Caio Vidal Rocha
match change
80'
Bernard Tekpetey
Ra sân: Erick Marcus
match change
80'
87'
match yellow.png Brad-Hamilton Mantsounga
Filip Kaloc
Ra sân: Petar Stanic
match change
90'
90'
match yellow.png Kail Boudache

match goal Bàn thắng match pen Phạt đền match hong pen Hỏng phạt đền match phan luoi Phản lưới nhà match yellow.png Thẻ vàng match red Thẻ đỏ match change Thay người match var Check Var

Thống kê kỹ thuật Ludogorets Razgrad VS Nice

Ludogorets Razgrad Ludogorets Razgrad
Nice Nice
19
 
Tổng cú sút
 
19
8
 
Sút trúng cầu môn
 
4
12
 
Phạm lỗi
 
13
5
 
Phạt góc
 
8
13
 
Sút Phạt
 
12
2
 
Việt vị
 
0
1
 
Thẻ vàng
 
2
49%
 
Kiểm soát bóng
 
51%
37
 
Đánh đầu
 
37
5
 
Cứu thua
 
7
10
 
Cản phá thành công
 
12
6
 
Thử thách
 
2
31
 
Long pass
 
20
1
 
Kiến tạo thành bàn
 
0
5
 
Successful center
 
6
6
 
Sút ra ngoài
 
9
1
 
Dội cột/xà
 
0
20
 
Đánh đầu thành công
 
17
5
 
Cản sút
 
6
10
 
Rê bóng thành công
 
12
7
 
Đánh chặn
 
8
17
 
Ném biên
 
15
453
 
Số đường chuyền
 
450
86%
 
Chuyền chính xác
 
83%
82
 
Pha tấn công
 
92
34
 
Tấn công nguy hiểm
 
38
1
 
Phạt góc (Hiệp 1)
 
6
56%
 
Kiểm soát bóng (Hiệp 1)
 
44%
2
 
Cơ hội lớn
 
1
1
 
Cơ hội lớn bị bỏ lỡ
 
1
9
 
Số cú sút trong vòng cấm
 
10
10
 
Số cú sút ngoài vòng cấm
 
9
52
 
Số pha tranh chấp thành công
 
56
1.66
 
Bàn thắng kỳ vọng
 
0.89
1.46
 
Bàn thắng kỳ vọng từ tình huống bóng sống
 
0.45
1.66
 
Bàn thắng kỳ vọng không tính phạt đền
 
0.89
1.55
 
Cú sút trúng đích
 
0.55
21
 
Số lần chạm bóng trong vòng cấm đối phương
 
27
17
 
Số quả tạt chính xác
 
23
32
 
Tranh chấp bóng trên sân thắng
 
38
20
 
Tranh chấp bóng bổng thắng
 
18
33
 
Phá bóng
 
18

Đội hình xuất phát

Substitutes

18
Ivaylo Chochev
26
Filip Kaloc
37
Bernard Tekpetey
2
Joel Andersson
10
Matheus Machado
42
Simeon Shishkov
67
Damyan Hristov
99
Stanislav Ivanov
55
Idan Nachmias
1
Sergio Padt
Ludogorets Razgrad Ludogorets Razgrad 4-2-3-1
4-2-3-1 Nice Nice
39
Bonmann
3
Nedyalko...
4
Almeida
24
Verdon
17
Gomez
23
Duarte
30
Machado,...
77
Marcus
14
Stanic
11
Rocha
29
Bille
80
Diouf
20
Louchet
33
Mendy
28
Bah
36
Mantsoun...
41
Everton
39
Coulibal...
47
Gouveia
22
Alvaro
21
Jansson
90
Benjamin

Substitutes

43
Mousslim Youssouf
99
Salis Abdul Samed
32
Kail Boudache
45
Millan Brignone
52
Kefren Ali
48
Laurenzo Monteiro
30
Bartosz Zelazowski
50
Theo Bruyere
53
Yanis Sofikitis
Đội hình dự bị
Ludogorets Razgrad Ludogorets Razgrad
Ivaylo Chochev 18
Filip Kaloc 26
Bernard Tekpetey 37
Joel Andersson 2
Matheus Machado 10
Simeon Shishkov 42
Damyan Hristov 67
Stanislav Ivanov 99
Idan Nachmias 55
Sergio Padt 1
Ludogorets Razgrad Nice
43 Mousslim Youssouf
99 Salis Abdul Samed
32 Kail Boudache
45 Millan Brignone
52 Kefren Ali
48 Laurenzo Monteiro
30 Bartosz Zelazowski
50 Theo Bruyere
53 Yanis Sofikitis

Dữ liệu đội bóng:Ludogorets Razgrad vs Nice

Chủ 3 trận gần nhất Khách
0.67 Bàn thắng 2
0.33 Bàn thua 1.33
6 Sút trúng cầu môn 5
13.67 Phạm lỗi 14
3.67 Phạt góc 5.33
1.67 Thẻ vàng 3.33
53% Kiểm soát bóng 51.67%
Chủ 10 trận gần nhất Khách
1.9 Bàn thắng 1.4
0.8 Bàn thua 1.6
5.8 Sút trúng cầu môn 5
11.8 Phạm lỗi 12.3
5.3 Phạt góc 5.9
1.8 Thẻ vàng 2.5
56.5% Kiểm soát bóng 46.6%

Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)

Ludogorets Razgrad (37trận)
Chủ Khách
Nice (32trận)
Chủ Khách
HT-T/FT-T
6
4
4
9
HT-H/FT-T
3
2
2
2
HT-B/FT-T
0
1
0
1
HT-T/FT-H
1
1
1
0
HT-H/FT-H
3
4
0
0
HT-B/FT-H
2
0
2
2
HT-T/FT-B
0
0
0
0
HT-H/FT-B
0
2
3
0
HT-B/FT-B
2
6
4
2