Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Ludogorets Razgrad
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Ludogorets Razgrad vs PAOK Saloniki hôm nay ngày 12/12/2025 lúc 00:45 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Ludogorets Razgrad vs PAOK Saloniki tại Cúp C2 Châu Âu 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Ludogorets Razgrad vs PAOK Saloniki hôm nay chính xác nhất tại đây.
1 - 1 Kiril Despodov
1 - 2 Alessandro Vogliacco
Giannis Konstantelias
Andrija Zivkovic
Mohamed Mady Camara
Anestis Mythou
Mohamed Mady Camara
Alessandro Bianco
3 - 3 Anestis Mythou
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 3 | Anton Nedyalkov | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 46 | 37 | 80.43% | 0 | 3 | 69 | 6.27 | |
| 18 | Ivaylo Chochev | Tiền vệ công | 1 | 1 | 0 | 7 | 4 | 57.14% | 0 | 5 | 12 | 7.29 | |
| 39 | Hendrik Bonmann | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 36 | 23 | 63.89% | 0 | 0 | 47 | 6.59 | |
| 37 | Bernard Tekpetey | Cánh phải | 5 | 0 | 1 | 18 | 15 | 83.33% | 1 | 1 | 42 | 7.15 | |
| 4 | Dinis Da Costa Lima Almeida | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 54 | 50 | 92.59% | 0 | 3 | 65 | 7.07 | |
| 23 | Deroy Duarte | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 0 | 36 | 34 | 94.44% | 0 | 1 | 50 | 6.87 | |
| 24 | Olivier Verdon | Trung vệ | 3 | 1 | 0 | 55 | 45 | 81.82% | 1 | 2 | 68 | 7.1 | |
| 26 | Filip Kaloc | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 38 | 31 | 81.58% | 1 | 0 | 48 | 6.91 | |
| 17 | Francisco Javier Hidalgo Gomez | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 3 | 47 | 38 | 80.85% | 0 | 0 | 75 | 6.78 | |
| 82 | Ivan Yordanov | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 3 | 3 | 100% | 0 | 0 | 6 | 5.97 | |
| 11 | Caio Vidal Rocha | Cánh trái | 2 | 0 | 0 | 10 | 7 | 70% | 0 | 1 | 25 | 6.42 | |
| 14 | Petar Stanic | Tiền vệ công | 2 | 1 | 6 | 27 | 23 | 85.19% | 8 | 0 | 57 | 8.74 | |
| 29 | Eric Bille | Forward | 1 | 0 | 2 | 13 | 10 | 76.92% | 0 | 1 | 15 | 6.05 | |
| 77 | Erick Marcus | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 5 | 5 | 100% | 1 | 0 | 11 | 6.13 | |
| 10 | Matheus Machado | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 1 | 6 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 11 | Barcellos Freda Taison | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 36 | 33 | 91.67% | 1 | 1 | 48 | 6.3 | |
| 27 | Magomed Ozdoev | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 1 | 24 | 19 | 79.17% | 0 | 0 | 33 | 5.44 | |
| 16 | Tomasz Kedziora | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 86 | 79 | 91.86% | 1 | 2 | 103 | 6.93 | |
| 8 | Souahilo Meite | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 0 | 47 | 38 | 80.85% | 0 | 1 | 62 | 6.56 | |
| 21 | Abdul Rahman Baba | Hậu vệ cánh trái | 2 | 0 | 0 | 63 | 52 | 82.54% | 5 | 0 | 90 | 6.03 | |
| 77 | Kiril Despodov | Cánh phải | 1 | 1 | 4 | 31 | 25 | 80.65% | 6 | 0 | 48 | 8.48 | |
| 14 | Andrija Zivkovic | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 7 | 5 | 71.43% | 2 | 0 | 14 | 6.3 | |
| 1 | Jiri Pavlenka | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 22 | 16 | 72.73% | 0 | 1 | 27 | 5.81 | |
| 3 | Jonjoe Kenny | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 2 | 46 | 37 | 80.43% | 2 | 1 | 67 | 6.62 | |
| 9 | Fedor Chalov | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 2 | 19 | 15 | 78.95% | 0 | 0 | 25 | 6.64 | |
| 18 | Luka Ivanusec | Cánh trái | 1 | 1 | 1 | 19 | 15 | 78.95% | 2 | 1 | 30 | 7.22 | |
| 2 | Mohamed Mady Camara | Tiền vệ trụ | 2 | 0 | 0 | 9 | 6 | 66.67% | 0 | 0 | 15 | 6.25 | |
| 4 | Alessandro Vogliacco | Trung vệ | 1 | 1 | 0 | 99 | 95 | 95.96% | 0 | 4 | 112 | 7.7 | |
| 65 | Giannis Konstantelias | Tiền vệ công | 2 | 2 | 2 | 16 | 15 | 93.75% | 0 | 0 | 31 | 7.26 | |
| 22 | Alessandro Bianco | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 8 | 7 | 87.5% | 1 | 0 | 10 | 6.24 | |
| 56 | Anestis Mythou | Tiền đạo cắm | 2 | 2 | 0 | 6 | 6 | 100% | 0 | 0 | 11 | 7.04 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ