Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Luton Town
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Luton Town vs AFC Bournemouth hôm nay ngày 06/04/2024 lúc 21:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Luton Town vs AFC Bournemouth tại Ngoại Hạng Anh 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Luton Town vs AFC Bournemouth hôm nay chính xác nhất tại đây.
0 - 1 Marcus Tavernier
Dango Ouattara
Phillip Billing
Enes Unal
Marcos Senesi
Alex Scott
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 24 | Thomas Kaminski | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 28 | 16 | 57.14% | 0 | 0 | 32 | 6.14 | |
| 30 | Andros Townsend | Cánh phải | 0 | 0 | 3 | 36 | 31 | 86.11% | 3 | 0 | 45 | 6.12 | |
| 8 | Luke Berry | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 5 | 3 | 60% | 0 | 0 | 10 | 6.54 | |
| 6 | Ross Barkley | Tiền vệ trụ | 5 | 2 | 1 | 57 | 47 | 82.46% | 0 | 2 | 76 | 7.15 | |
| 10 | Cauley Woodrow | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 2 | 4 | 3 | 75% | 2 | 0 | 10 | 7.24 | |
| 32 | Fred Onyedinma | Tiền vệ công | 3 | 2 | 0 | 8 | 5 | 62.5% | 2 | 3 | 18 | 6.71 | |
| 16 | Reece Burke | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 37 | 28 | 75.68% | 0 | 3 | 52 | 7.04 | |
| 9 | Carlton Morris | Tiền đạo cắm | 5 | 3 | 1 | 30 | 22 | 73.33% | 1 | 3 | 44 | 8.41 | |
| 27 | Daiki Hashioka | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 24 | 16 | 66.67% | 3 | 1 | 41 | 5.99 | |
| 18 | Jordan Clark | Tiền vệ trụ | 3 | 1 | 3 | 54 | 40 | 74.07% | 3 | 3 | 77 | 8.42 | |
| 14 | Tahith Chong | Cánh phải | 2 | 0 | 1 | 22 | 17 | 77.27% | 1 | 0 | 42 | 6.32 | |
| 12 | Issa Kabore | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 2 | 30 | 23 | 76.67% | 5 | 0 | 63 | 7.21 | |
| 45 | Alfie Doughty | Tiền vệ trái | 1 | 1 | 0 | 25 | 19 | 76% | 10 | 0 | 53 | 6.45 | |
| 15 | Teden Mengi | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 32 | 23 | 71.88% | 0 | 1 | 44 | 6.8 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 15 | Adam Smith | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 19 | 12 | 63.16% | 1 | 0 | 49 | 6.86 | |
| 14 | Alex Scott | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 7 | 6 | |
| 10 | Ryan Christie | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 37 | 21 | 56.76% | 2 | 0 | 70 | 6.95 | |
| 29 | Phillip Billing | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 9 | 6 | 66.67% | 0 | 1 | 17 | 6.33 | |
| 4 | Lewis Cook | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 18 | 13 | 72.22% | 1 | 1 | 26 | 6.31 | |
| 26 | Enes Unal | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 9 | 8 | 88.89% | 0 | 0 | 18 | 6.21 | |
| 9 | Dominic Solanke | Tiền đạo cắm | 2 | 0 | 2 | 18 | 14 | 77.78% | 0 | 2 | 33 | 6.8 | |
| 25 | Marcos Senesi | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 0 | 0 | 2 | 5.92 | |
| 19 | Justin Kluivert | Cánh trái | 3 | 0 | 1 | 17 | 11 | 64.71% | 1 | 0 | 32 | 7.21 | |
| 5 | Lloyd Kelly | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 50 | 34 | 68% | 0 | 2 | 65 | 6.55 | |
| 16 | Marcus Tavernier | Tiền vệ trái | 3 | 1 | 0 | 20 | 13 | 65% | 1 | 1 | 31 | 7.73 | |
| 1 | Norberto Murara Neto | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 34 | 22 | 64.71% | 0 | 1 | 51 | 7.92 | |
| 24 | Antoine Semenyo | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 1 | 16 | 12 | 75% | 3 | 0 | 35 | 6.84 | |
| 27 | Ilya Zabarnyi | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 28 | 19 | 67.86% | 0 | 1 | 36 | 5.65 | |
| 11 | Dango Ouattara | Cánh phải | 0 | 0 | 1 | 8 | 4 | 50% | 1 | 0 | 17 | 6.16 | |
| 3 | Milos Kerkez | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 27 | 20 | 74.07% | 0 | 1 | 49 | 6.13 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ