Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Luton Town
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Luton Town vs AFC Wimbledon hôm nay ngày 02/08/2025 lúc 02:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Luton Town vs AFC Wimbledon tại Hạng 3 Anh 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Luton Town vs AFC Wimbledon hôm nay chính xác nhất tại đây.
Joe Lewis
Danilo Orsi-Dadomo
Antwoine Hackford
Aron Sasu
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 21 | Nahki Wells | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 19 | 13 | 68.42% | 1 | 2 | 28 | 6.34 | |
| 3 | Kal Naismith | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 65 | 55 | 84.62% | 1 | 4 | 75 | 6.97 | |
| 23 | George Saville | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 1 | 28 | 22 | 78.57% | 6 | 3 | 43 | 6.69 | |
| 10 | Cauley Woodrow | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 2 | 1 | 50% | 0 | 0 | 2 | 6.11 | |
| 5 | Mads Juel Andersen | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 76 | 66 | 86.84% | 0 | 4 | 90 | 7.61 | |
| 18 | Jordan Clark | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 26 | 16 | 61.54% | 1 | 1 | 39 | 6.05 | |
| 26 | Shandon Baptiste | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 4 | 4 | 100% | 1 | 0 | 7 | 6.23 | |
| 8 | Liam Walsh | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 45 | 37 | 82.22% | 2 | 1 | 58 | 6.84 | |
| 6 | Mark McGuinness | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0% | 0 | 0 | 1 | 6.02 | |
| 17 | Nigel Lonwijk | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 32 | 24 | 75% | 0 | 1 | 42 | 6.32 | |
| 24 | Josh Keeley | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 37 | 31 | 83.78% | 0 | 0 | 43 | 6.71 | |
| 37 | Zack Nelson | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 5 | 2 | 40% | 0 | 0 | 9 | 6.33 | |
| 7 | Millenic Alli | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 1 | 30 | 24 | 80% | 2 | 1 | 59 | 6.33 | |
| 2 | Reuell Walters | Hậu vệ cánh phải | 1 | 1 | 0 | 25 | 12 | 48% | 3 | 1 | 55 | 6.46 | |
| 22 | Lamine Dabo | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 4 | 6.05 | |
| 28 | Christ Makosso | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 58 | 39 | 67.24% | 1 | 2 | 89 | 7.3 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 4 | Jake Reeves | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 25 | 18 | 72% | 3 | 1 | 40 | 6.56 | |
| 21 | Myles Hippolyte | Tiền vệ trái | 0 | 0 | 1 | 21 | 13 | 61.9% | 1 | 1 | 41 | 6.54 | |
| 6 | Ryan Johnson | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 24 | 16 | 66.67% | 0 | 4 | 57 | 6.65 | |
| 14 | Mathew Stevens | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 13 | 8 | 61.54% | 0 | 2 | 20 | 5.99 | |
| 3 | Steve Seddon | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 22 | 9 | 40.91% | 3 | 3 | 45 | 6.67 | |
| 1 | Nathan Bishop | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 34 | 11 | 32.35% | 0 | 0 | 38 | 6.04 | |
| 10 | Josh Kelly | Tiền đạo thứ 2 | 0 | 0 | 0 | 11 | 9 | 81.82% | 0 | 0 | 29 | 6.04 | |
| 12 | Alistair Smith | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 27 | 16 | 59.26% | 0 | 3 | 44 | 6.64 | |
| 31 | Joe Lewis | Trung vệ | 1 | 0 | 1 | 22 | 10 | 45.45% | 0 | 2 | 40 | 6.49 | |
| 7 | Danilo Orsi-Dadomo | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 3 | 2 | 66.67% | 0 | 1 | 5 | 5.93 | |
| 16 | Antwoine Hackford | Tiền đạo thứ 2 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 1 | 4 | 5.88 | |
| 33 | Isaac Ogundere | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 29 | 15 | 51.72% | 0 | 5 | 54 | 6.85 | |
| 29 | Aron Sasu | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 0 | 6 | |
| 2 | Nathan Asiimwe | Tiền vệ phải | 1 | 0 | 0 | 19 | 16 | 84.21% | 3 | 1 | 41 | 6.82 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ