Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Luton Town
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Luton Town vs Blackpool hôm nay ngày 10/04/2023 lúc 21:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Luton Town vs Blackpool tại Hạng nhất Anh 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Luton Town vs Blackpool hôm nay chính xác nhất tại đây.
0 - 1 Andy Lyons
Jordan Thorniley
Lewis Fiorini
Callum Connolly
Ian Carlo Poveda
Kenneth Dougal
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 8 | Luke Berry | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 2 | 1 | 50% | 0 | 1 | 9 | 6.6 | |
| 5 | Sonny Bradley | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 3 | 6.03 | |
| 30 | Luke Freeman | Tiền vệ công | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0% | 0 | 0 | 7 | 6.24 | |
| 4 | Tom Lockyer | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 59 | 43 | 72.88% | 0 | 3 | 76 | 7.22 | |
| 17 | Pelly Ruddock | Tiền vệ phòng ngự | 2 | 2 | 0 | 45 | 37 | 82.22% | 0 | 1 | 62 | 8.76 | |
| 10 | Cauley Woodrow | Tiền đạo cắm | 2 | 1 | 1 | 7 | 5 | 71.43% | 0 | 0 | 12 | 7.09 | |
| 16 | Reece Burke | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 43 | 30 | 69.77% | 0 | 5 | 70 | 7.07 | |
| 34 | Ethan Horvath | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 30 | 14 | 46.67% | 0 | 0 | 38 | 6.6 | |
| 29 | Amarii Bell | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 31 | 22 | 70.97% | 1 | 1 | 45 | 6.88 | |
| 9 | Carlton Morris | Tiền đạo cắm | 7 | 1 | 2 | 28 | 18 | 64.29% | 0 | 9 | 49 | 8.98 | |
| 13 | Marvelous Nakamba | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 3 | 52 | 45 | 86.54% | 1 | 0 | 68 | 7.46 | |
| 22 | Allan Campbell | Tiền vệ trụ | 2 | 0 | 0 | 22 | 18 | 81.82% | 1 | 1 | 32 | 6.24 | |
| 45 | Alfie Doughty | Tiền vệ trái | 1 | 0 | 2 | 26 | 22 | 84.62% | 11 | 0 | 57 | 7.23 | |
| 2 | Cody Drameh | Hậu vệ cánh phải | 3 | 0 | 4 | 34 | 29 | 85.29% | 15 | 0 | 72 | 7 | |
| 11 | Elijah AnuoluXemo Adebayo | Tiền đạo cắm | 2 | 0 | 3 | 16 | 11 | 68.75% | 0 | 0 | 29 | 6.41 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Chris Maxwell | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 27 | 16 | 59.26% | 0 | 2 | 43 | 6.14 | |
| 31 | Curtis Nelson | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 31 | 16 | 51.61% | 0 | 4 | 49 | 6.6 | |
| 12 | Kenneth Dougal | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 0 | 11 | 8 | 72.73% | 0 | 1 | 15 | 6.04 | |
| 3 | James Husband | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 0 | 42 | 28 | 66.67% | 2 | 2 | 71 | 5.83 | |
| 10 | Keshi Anderson | Cánh trái | 0 | 0 | 1 | 27 | 23 | 85.19% | 0 | 3 | 40 | 6.6 | |
| 22 | CJ Hamilton | Cánh trái | 0 | 0 | 2 | 26 | 14 | 53.85% | 2 | 1 | 38 | 6.17 | |
| 2 | Callum Connolly | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 8 | 4 | 50% | 1 | 2 | 11 | 6.07 | |
| 34 | Jordan Thorniley | Trung vệ | 1 | 0 | 1 | 17 | 11 | 64.71% | 1 | 2 | 36 | 6.45 | |
| 26 | Ian Carlo Poveda | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 9 | 6 | 66.67% | 2 | 0 | 20 | 6.45 | |
| 25 | Morgan Rogers | Cánh trái | 1 | 0 | 2 | 25 | 12 | 48% | 2 | 7 | 46 | 6.64 | |
| 24 | Andy Lyons | Midfielder | 3 | 2 | 0 | 16 | 7 | 43.75% | 4 | 1 | 49 | 7.22 | |
| 11 | Joshua Luke Bowler | Cánh phải | 3 | 2 | 0 | 13 | 10 | 76.92% | 0 | 0 | 37 | 6.53 | |
| 8 | Lewis Fiorini | Tiền vệ trụ | 1 | 1 | 2 | 26 | 16 | 61.54% | 4 | 0 | 44 | 7.38 | |
| 16 | Sonny Carey | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 16 | 13 | 81.25% | 0 | 2 | 25 | 6.19 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ