Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Luton Town
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Luton Town vs Blackpool hôm nay ngày 31/01/2026 lúc 22:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Luton Town vs Blackpool tại Hạng 3 Anh 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Luton Town vs Blackpool hôm nay chính xác nhất tại đây.
Tom Bloxham
Niall Ennis
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 21 | Nahki Wells | Forward | 3 | 2 | 0 | 9 | 5 | 55.56% | 1 | 1 | 22 | 6.22 | |
| 3 | Kal Naismith | Defender | 0 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0% | 0 | 0 | 5 | 6.13 | |
| 23 | George Saville | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 4 | 1 | 25% | 0 | 0 | 9 | 6.27 | |
| 54 | Kasey Palmer | Tiền vệ công | 2 | 0 | 0 | 58 | 51 | 87.93% | 0 | 0 | 75 | 7.2 | |
| 27 | Jake Richards | Midfielder | 1 | 0 | 1 | 18 | 15 | 83.33% | 0 | 0 | 24 | 6.43 | |
| 5 | Mads Juel Andersen | Defender | 1 | 0 | 0 | 61 | 53 | 86.89% | 0 | 6 | 75 | 7.3 | |
| 33 | Cohen Bramall | Defender | 1 | 0 | 1 | 17 | 12 | 70.59% | 2 | 0 | 28 | 6.36 | |
| 18 | Jordan Clark | Midfielder | 3 | 2 | 2 | 29 | 20 | 68.97% | 6 | 1 | 55 | 8.06 | |
| 15 | Teden Mengi | Defender | 0 | 0 | 0 | 62 | 56 | 90.32% | 0 | 0 | 77 | 7.38 | |
| 25 | Isaiah Jones | Midfielder | 0 | 0 | 1 | 5 | 3 | 60% | 0 | 0 | 9 | 6.13 | |
| 14 | Shayden Morris | Forward | 1 | 1 | 1 | 18 | 16 | 88.89% | 1 | 0 | 27 | 6.62 | |
| 17 | Nigel Lonwijk | Defender | 0 | 0 | 0 | 57 | 43 | 75.44% | 0 | 3 | 79 | 7.29 | |
| 24 | Josh Keeley | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 21 | 16 | 76.19% | 0 | 0 | 29 | 6.63 | |
| 12 | Ali Al-Hamadi | Forward | 0 | 0 | 0 | 5 | 3 | 60% | 0 | 1 | 13 | 6.28 | |
| 38 | Joseph Johnson | Defender | 0 | 0 | 2 | 54 | 43 | 79.63% | 4 | 5 | 84 | 7.8 | |
| 30 | Gideon Kodua | Forward | 1 | 0 | 1 | 25 | 19 | 76% | 4 | 0 | 47 | 6.26 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 20 | Michael Ihiekwe | Defender | 0 | 0 | 0 | 56 | 47 | 83.93% | 0 | 4 | 77 | 6.44 | |
| 7 | Lee Evans | Midfielder | 2 | 1 | 0 | 73 | 57 | 78.08% | 4 | 1 | 98 | 7.19 | |
| 3 | James Husband | Defender | 0 | 0 | 0 | 52 | 41 | 78.85% | 1 | 0 | 65 | 6.56 | |
| 22 | CJ Hamilton | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 20 | 14 | 70% | 0 | 0 | 45 | 6.54 | |
| 1 | Bailey Peacock-Farrell | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 42 | 25 | 59.52% | 0 | 0 | 53 | 6.44 | |
| 11 | Ashley Fletcher | Forward | 1 | 0 | 1 | 24 | 20 | 83.33% | 0 | 1 | 34 | 6.5 | |
| 21 | Michael Obafemi | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 9 | 7 | 77.78% | 0 | 0 | 21 | 6.15 | |
| 9 | Niall Ennis | Forward | 0 | 0 | 1 | 3 | 1 | 33.33% | 0 | 0 | 10 | 5.97 | |
| 19 | Joshua Luke Bowler | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 19 | 12 | 63.16% | 2 | 0 | 36 | 6.08 | |
| 4 | Oliver Casey | Defender | 0 | 0 | 0 | 57 | 40 | 70.18% | 0 | 2 | 76 | 6.69 | |
| 6 | Jordan Brown | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 30 | 24 | 80% | 1 | 2 | 46 | 6.57 | |
| 14 | Tom Bloxham | Forward | 1 | 0 | 0 | 4 | 2 | 50% | 1 | 1 | 11 | 5.9 | |
| 26 | Zachary Ashworth | Defender | 0 | 0 | 0 | 35 | 21 | 60% | 0 | 1 | 54 | 6.19 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ