Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Luton Town
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Luton Town vs Brighton Hove Albion hôm nay ngày 31/01/2024 lúc 02:45 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Luton Town vs Brighton Hove Albion tại Ngoại Hạng Anh 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Luton Town vs Brighton Hove Albion hôm nay chính xác nhất tại đây.
Igor Julio dos Santos de Paulo
Jack Hinshelwood
Tariq Lamptey
Evan Ferguson
Carlos Baleba
Jakub Moder
Carlos Baleba
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 24 | Thomas Kaminski | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 25 | 9 | 36% | 0 | 0 | 31 | 6.47 | |
| 6 | Ross Barkley | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 4 | 26 | 23 | 88.46% | 0 | 1 | 44 | 8.24 | |
| 16 | Reece Burke | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 18 | 10 | 55.56% | 0 | 2 | 29 | 7.36 | |
| 29 | Amarii Bell | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 33 | 28 | 84.85% | 0 | 0 | 40 | 6.93 | |
| 9 | Carlton Morris | Tiền đạo cắm | 3 | 1 | 1 | 14 | 10 | 71.43% | 0 | 2 | 25 | 7.44 | |
| 7 | Chiedozie Ogbene | Cánh phải | 3 | 2 | 1 | 22 | 15 | 68.18% | 1 | 3 | 37 | 8.17 | |
| 18 | Jordan Clark | Tiền vệ trụ | 2 | 1 | 1 | 20 | 14 | 70% | 3 | 0 | 41 | 7.44 | |
| 28 | Albert-Mboyo Sambi Lokonga | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 1 | 21 | 15 | 71.43% | 0 | 2 | 29 | 7.63 | |
| 2 | Gabriel Osho | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 24 | 20 | 83.33% | 0 | 0 | 30 | 6.74 | |
| 45 | Alfie Doughty | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 30 | 22 | 73.33% | 10 | 0 | 59 | 6.99 | |
| 11 | Elijah AnuoluXemo Adebayo | Tiền đạo cắm | 4 | 3 | 1 | 10 | 8 | 80% | 0 | 0 | 25 | 9.44 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 6 | James Milner | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 1 | 4 | 3 | 75% | 0 | 0 | 6 | 5.86 | |
| 23 | Jason Steele | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 24 | 15 | 62.5% | 0 | 0 | 29 | 5.63 | |
| 18 | Danny Welbeck | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 24 | 19 | 79.17% | 0 | 0 | 31 | 5.86 | |
| 13 | Pascal Gross | Tiền vệ trụ | 2 | 0 | 0 | 46 | 38 | 82.61% | 2 | 1 | 61 | 5.99 | |
| 5 | Lewis Dunk | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 41 | 32 | 78.05% | 0 | 1 | 49 | 5.62 | |
| 30 | Pervis Josue Estupinan Tenorio | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 30 | 23 | 76.67% | 0 | 1 | 37 | 5.94 | |
| 3 | Igor Julio dos Santos de Paulo | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 46 | 40 | 86.96% | 0 | 2 | 52 | 5.61 | |
| 11 | Billy Gilmour | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 0 | 51 | 46 | 90.2% | 0 | 0 | 56 | 5.69 | |
| 29 | Jan Paul Van Hecke | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 27 | 20 | 74.07% | 0 | 2 | 37 | 5.61 | |
| 9 | João Pedro Junqueira de Jesus | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 1 | 24 | 19 | 79.17% | 0 | 0 | 48 | 6.44 | |
| 2 | Tariq Lamptey | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 6 | 4 | 66.67% | 0 | 0 | 11 | 5.83 | |
| 28 | Evan Ferguson | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 5 | 5 | 100% | 0 | 0 | 8 | 5.91 | |
| 40 | Facundo Buonanotte | Tiền vệ công | 0 | 0 | 1 | 13 | 6 | 46.15% | 0 | 2 | 30 | 6.13 | |
| 20 | Carlos Baleba | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0% | 0 | 0 | 3 | 6.05 | |
| 41 | Jack Hinshelwood | 0 | 0 | 0 | 28 | 22 | 78.57% | 0 | 0 | 42 | 5.98 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ