Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Luton Town
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Luton Town vs Bristol City hôm nay ngày 21/04/2025 lúc 21:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Luton Town vs Bristol City tại Hạng nhất Anh 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Luton Town vs Bristol City hôm nay chính xác nhất tại đây.
Haydon Roberts
Ross McCrorie
1 - 1 George Tanner
Sinclair Armstrong
George Earthy
Elijah Morrison
Scott Twine
George Earthy
Jason Knight
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 24 | Thomas Kaminski | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 29 | 12 | 41.38% | 0 | 0 | 36 | 6.92 | |
| 16 | Reece Burke | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 14 | 10 | 71.43% | 2 | 2 | 23 | 6.43 | |
| 3 | Amarii Bell | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 15 | 12 | 80% | 2 | 1 | 29 | 6.68 | |
| 9 | Carlton Morris | Tiền đạo cắm | 2 | 1 | 1 | 20 | 13 | 65% | 0 | 5 | 33 | 7.95 | |
| 26 | Shandon Baptiste | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 0 | 0 | 3 | 6.09 | |
| 20 | Liam Walsh | Tiền vệ trụ | 1 | 1 | 2 | 37 | 30 | 81.08% | 5 | 0 | 53 | 7.38 | |
| 15 | Teden Mengi | Trung vệ | 1 | 0 | 1 | 22 | 14 | 63.64% | 0 | 1 | 35 | 7.35 | |
| 25 | Isaiah Jones | Cánh phải | 2 | 1 | 0 | 16 | 12 | 75% | 4 | 0 | 37 | 7.34 | |
| 8 | Thelo Aasgaard | Tiền vệ công | 3 | 2 | 0 | 22 | 17 | 77.27% | 0 | 0 | 33 | 8.05 | |
| 6 | Mark McGuinness | Trung vệ | 2 | 1 | 1 | 26 | 17 | 65.38% | 0 | 6 | 34 | 7.02 | |
| 21 | Millenic Alli | Tiền đạo cắm | 2 | 1 | 0 | 17 | 14 | 82.35% | 2 | 3 | 42 | 7.3 | |
| 22 | Lamine Dabo | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 18 | 16 | 88.89% | 0 | 1 | 23 | 6.34 | |
| 28 | Christ Makosso | Trung vệ | 2 | 0 | 1 | 17 | 11 | 64.71% | 2 | 2 | 44 | 6.69 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 21 | Nahki Wells | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 14 | 11 | 78.57% | 1 | 0 | 24 | 5.83 | |
| 1 | Max OLeary | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 25 | 17 | 68% | 0 | 0 | 35 | 6.02 | |
| 16 | Robert Dickie | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 56 | 51 | 91.07% | 0 | 7 | 81 | 7.14 | |
| 14 | Zak Vyner | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 65 | 56 | 86.15% | 0 | 0 | 78 | 5.74 | |
| 2 | Ross McCrorie | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 20 | 14 | 70% | 2 | 7 | 39 | 6.71 | |
| 10 | Scott Twine | Tiền vệ công | 1 | 0 | 0 | 4 | 4 | 100% | 0 | 0 | 8 | 6.01 | |
| 29 | Marcus McGuane | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 1 | 44 | 41 | 93.18% | 0 | 0 | 55 | 6.41 | |
| 6 | Max Bird | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 22 | 17 | 77.27% | 2 | 0 | 28 | 6.03 | |
| 3 | Cameron Pring | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 12 | 8 | 66.67% | 0 | 2 | 19 | 6.56 | |
| 12 | Jason Knight | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 2 | 66 | 62 | 93.94% | 1 | 3 | 79 | 6.75 | |
| 19 | George Tanner | Hậu vệ cánh phải | 4 | 2 | 3 | 39 | 34 | 87.18% | 3 | 0 | 56 | 7.58 | |
| 24 | Haydon Roberts | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 1 | 38 | 32 | 84.21% | 1 | 5 | 57 | 7.07 | |
| 11 | Anis Mehmeti | Cánh trái | 0 | 0 | 2 | 25 | 16 | 64% | 2 | 0 | 33 | 5.95 | |
| 30 | Sinclair Armstrong | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 8 | 6 | 75% | 0 | 0 | 15 | 5.98 | |
| 31 | Elijah Morrison | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 3 | 2 | 66.67% | 0 | 0 | 15 | 6.45 | |
| 40 | George Earthy | Tiền vệ công | 3 | 2 | 0 | 20 | 19 | 95% | 0 | 0 | 25 | 6.11 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ