Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Luton Town
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Luton Town vs Burton Albion hôm nay ngày 21/02/2026 lúc 22:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Luton Town vs Burton Albion tại Hạng 3 Anh 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Luton Town vs Burton Albion hôm nay chính xác nhất tại đây.
George Evans
Jasper Moon
Sulyman Krubally
Andy Cannon
Kyran Lofthouse
Fabio Tavares
Kain Adom
Andy Cannon
1 - 1 Fabio Tavares
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 21 | Nahki Wells | Forward | 1 | 1 | 0 | 11 | 9 | 81.82% | 2 | 0 | 27 | 7.13 | |
| 3 | Kal Naismith | Defender | 0 | 0 | 0 | 53 | 45 | 84.91% | 0 | 6 | 72 | 7.39 | |
| 23 | George Saville | Midfielder | 1 | 0 | 2 | 46 | 37 | 80.43% | 2 | 3 | 64 | 6.79 | |
| 54 | Kasey Palmer | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 16 | 9 | 56.25% | 0 | 2 | 23 | 6.3 | |
| 27 | Jake Richards | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 4 | 2 | 50% | 0 | 0 | 14 | 6.08 | |
| 5 | Mads Juel Andersen | Defender | 0 | 0 | 0 | 60 | 42 | 70% | 0 | 3 | 81 | 6.94 | |
| 18 | Jordan Clark | Midfielder | 2 | 0 | 0 | 21 | 15 | 71.43% | 0 | 0 | 35 | 5.85 | |
| 22 | Devante Dewar Cole | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 1 | 2 | 2 | 100% | 0 | 1 | 6 | 6.04 | |
| 6 | Davy van den Berg | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 17 | 13 | 76.47% | 0 | 0 | 22 | 5.93 | |
| 25 | Isaiah Jones | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 35 | 23 | 65.71% | 1 | 3 | 79 | 7.44 | |
| 14 | Shayden Morris | Forward | 0 | 0 | 0 | 11 | 6 | 54.55% | 1 | 2 | 37 | 7.11 | |
| 17 | Nigel Lonwijk | Defender | 0 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 0 | 1 | 5 | 6.04 | |
| 24 | Josh Keeley | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 49 | 24 | 48.98% | 0 | 0 | 54 | 5.75 | |
| 38 | Joseph Johnson | Defender | 0 | 0 | 1 | 36 | 24 | 66.67% | 0 | 4 | 68 | 7.67 | |
| 30 | Gideon Kodua | Forward | 1 | 1 | 0 | 13 | 9 | 69.23% | 0 | 1 | 31 | 6.68 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 12 | George Evans | Midfielder | 1 | 0 | 1 | 16 | 7 | 43.75% | 3 | 3 | 29 | 6.49 | |
| 42 | Andy Cannon | Midfielder | 0 | 0 | 2 | 9 | 8 | 88.89% | 5 | 0 | 22 | 6.56 | |
| 9 | Jake Beesley | Forward | 1 | 0 | 1 | 26 | 15 | 57.69% | 0 | 10 | 42 | 6.93 | |
| 24 | Bradley Collins | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 36 | 19 | 52.78% | 0 | 0 | 42 | 5.96 | |
| 6 | Toby Sibbick | Defender | 0 | 0 | 0 | 28 | 15 | 53.57% | 0 | 0 | 41 | 6.01 | |
| 10 | Tyrese Shade | Forward | 0 | 0 | 0 | 12 | 5 | 41.67% | 2 | 0 | 21 | 5.68 | |
| 2 | Udoka Godwin-Malife | Defender | 0 | 0 | 1 | 28 | 18 | 64.29% | 0 | 2 | 55 | 7.51 | |
| 11 | Fabio Tavares | Forward | 1 | 1 | 0 | 1 | 1 | 100% | 2 | 0 | 7 | 6.8 | |
| 3 | Jack Armer | Defender | 0 | 0 | 0 | 13 | 9 | 69.23% | 2 | 1 | 27 | 6.13 | |
| 16 | Alex Hartridge | Defender | 0 | 0 | 0 | 46 | 31 | 67.39% | 1 | 4 | 92 | 7.87 | |
| 15 | Kyran Lofthouse | Midfielder | 2 | 0 | 1 | 15 | 7 | 46.67% | 3 | 2 | 37 | 6.5 | |
| 18 | Jasper Moon | Defender | 1 | 0 | 0 | 9 | 7 | 77.78% | 0 | 1 | 17 | 6.47 | |
| 4 | Kgaogelo Chauke | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 24 | 20 | 83.33% | 2 | 2 | 41 | 6.74 | |
| 7 | JJ McKiernan | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 18 | 9 | 50% | 1 | 2 | 34 | 6.48 | |
| 29 | Kain Adom | Midfielder | 1 | 0 | 0 | 2 | 1 | 50% | 0 | 0 | 8 | 6.52 | |
| 41 | Sulyman Krubally | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 7 | 6 | 85.71% | 0 | 0 | 11 | 6.29 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ