Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Luton Town
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Luton Town vs Cardiff City hôm nay ngày 07/11/2024 lúc 03:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Luton Town vs Cardiff City tại Hạng nhất Anh 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Luton Town vs Cardiff City hôm nay chính xác nhất tại đây.
Yakou Meite
Cian Ashford
Chris Willock
Wilfried Kanga Aka
Dimitrios Goutas
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 24 | Thomas Kaminski | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 13 | 9 | 69.23% | 0 | 0 | 20 | 6.86 | |
| 3 | Amarii Bell | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 30 | 22 | 73.33% | 1 | 0 | 38 | 6.97 | |
| 9 | Carlton Morris | Tiền đạo cắm | 2 | 1 | 1 | 18 | 10 | 55.56% | 1 | 6 | 35 | 6.48 | |
| 19 | Jacob Brown | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 0 | 9 | 5 | 55.56% | 0 | 1 | 21 | 6.02 | |
| 27 | Daiki Hashioka | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 15 | 9 | 60% | 1 | 3 | 26 | 6.66 | |
| 18 | Jordan Clark | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 25 | 19 | 76% | 1 | 1 | 35 | 6.3 | |
| 14 | Tahith Chong | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 15 | 14 | 93.33% | 0 | 1 | 24 | 6.08 | |
| 8 | Tom Krauss | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 21 | 18 | 85.71% | 0 | 1 | 31 | 6.8 | |
| 45 | Alfie Doughty | Tiền vệ trái | 1 | 0 | 1 | 33 | 27 | 81.82% | 7 | 0 | 55 | 6.44 | |
| 15 | Teden Mengi | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 18 | 16 | 88.89% | 1 | 0 | 23 | 6.49 | |
| 6 | Mark McGuinness | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 28 | 22 | 78.57% | 0 | 1 | 36 | 6.73 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 4 | Dimitrios Goutas | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 23 | 19 | 82.61% | 0 | 2 | 27 | 6.51 | |
| 21 | Jak Alnwick | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 24 | 16 | 66.67% | 0 | 0 | 32 | 6.94 | |
| 12 | Calum Chambers | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 31 | 21 | 67.74% | 0 | 5 | 40 | 7.2 | |
| 19 | Yakou Meite | Cánh trái | 1 | 1 | 0 | 3 | 2 | 66.67% | 0 | 1 | 10 | 6.7 | |
| 47 | Callum Robinson | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 23 | 18 | 78.26% | 0 | 0 | 28 | 6.05 | |
| 20 | Anwar El-Ghazi | Cánh phải | 2 | 1 | 1 | 18 | 14 | 77.78% | 0 | 1 | 28 | 6.16 | |
| 38 | Perry Ng | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 27 | 21 | 77.78% | 1 | 0 | 45 | 6.72 | |
| 3 | Emmanouil Siopis | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 22 | 20 | 90.91% | 0 | 0 | 32 | 6.47 | |
| 14 | David Turnbull | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 45 | 37 | 82.22% | 3 | 0 | 54 | 6.89 | |
| 11 | Callum ODowda | Tiền vệ trái | 0 | 0 | 0 | 20 | 16 | 80% | 0 | 2 | 34 | 6.41 | |
| 32 | Ollie Tanner | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 18 | 15 | 83.33% | 0 | 1 | 25 | 6.11 | |
| 27 | Rubin Colwill | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 17 | 14 | 82.35% | 1 | 0 | 33 | 6.38 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ